Radeon HD 7660D vs Pro W6800X

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon HD 7660D và Radeon Pro W6800X, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

HD 7660D
2012, $122
100 Watt
1.22

Pro W6800X vượt qua HD 7660D với mức trọn vẹn là 3157% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon HD 7660D và Radeon Pro W6800X, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất1095121
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất0.097.02
Hiệu quả năng lượng0.9415.30
Kiến trúcTeraScale 3 (2010−2013)RDNA 2.0 (2020−2025)
Bộ xử lý đồ họaDevastatorNavi 21
LoạiDesktopDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành2 Tháng 10 2012 (13 năm năm trước)3 Tháng 8 2021 (4 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$122 $2,799

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

Pro W6800X có tỷ lệ giá/hiệu suất tốt hơn 7700% so với HD 7660D.

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon HD 7660D và Radeon Pro W6800X: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon HD 7660D và Radeon Pro W6800X, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng3843840
Tần số nhân800 MHz1800 MHz
Tần số Boost800 MHz2087 MHz
Số lượng bóng bán dẫn1,303 million26,800 million
Quy trình công nghệ32 nm7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)100 Watt200 Watt
Tốc độ xử lý texture19.20500.9
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.6144 TFLOPS16.03 TFLOPS
ROPs896
TMUs24240
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu60
L0 Cachekhông có dữ liệu960 KB
L1 Cachekhông có dữ liệu768 KB
L2 Cachekhông có dữ liệu4 MB
L3 Cachekhông có dữ liệu128 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon HD 7660D và Radeon Pro W6800X với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnIGPApple MPX
Chiều dàikhông có dữ liệu267 mm
Độ dàyIGPQuad-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuApple MPX

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon HD 7660D và Radeon Pro W6800X: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớSystem SharedGDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đaSystem Shared32 GB
Độ rộng bus bộ nhớSystem Shared256 Bit
Tần số bộ nhớSystem Shared2000 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu512.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ+-
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon HD 7660D và Radeon Pro W6800X. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs1x HDMI 2.1, 4x Thunderbolt
HDMI-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon HD 7660D và Radeon Pro W6800X hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX11.2 (11_0)12 Ultimate (12_2)
Shader Model5.06.7
OpenGL4.44.6
OpenCL1.22.1
VulkanN/A1.3

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon HD 7660D và Radeon Pro W6800X trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

HD 7660D 1.22
Pro W6800X 39.74
+3157%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

HD 7660D 513
Mẫu: 1703
Pro W6800X 16619
+3140%
Mẫu: 4

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon HD 7660D và Radeon Pro W6800X trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD17
−3135%
550−600
+3135%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p7.18
−41%
5.09
+41%
  • Chi phí trên mỗi khung hình của Pro W6800X thấp hơn 41% ở độ phân giải 1080p

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Cyberpunk 2077 3−4
−3067%
95−100
+3067%
Resident Evil 4 Remake 0−1 0−1

Full HD
Medium

Battlefield 5 1−2
−2900%
30−33
+2900%
Cyberpunk 2077 3−4
−3067%
95−100
+3067%
Far Cry 5 2−3
−3150%
65−70
+3150%
Fortnite 3−4
−3067%
95−100
+3067%
Forza Horizon 4 7−8
−3043%
220−230
+3043%
Forza Horizon 5 1−2
−2900%
30−33
+2900%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 9−10
−3122%
290−300
+3122%
Valorant 30−35
−3082%
1050−1100
+3082%

Full HD
High

Battlefield 5 1−2
−2900%
30−33
+2900%
Counter-Strike: Global Offensive 54
−3141%
1750−1800
+3141%
Cyberpunk 2077 3−4
−3067%
95−100
+3067%
Dota 2 16−18
−3025%
500−550
+3025%
Far Cry 5 2−3
−3150%
65−70
+3150%
Fortnite 3−4
−3067%
95−100
+3067%
Forza Horizon 4 7−8
−3043%
220−230
+3043%
Forza Horizon 5 1−2
−2900%
30−33
+2900%
Metro Exodus 2−3
−3150%
65−70
+3150%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 9−10
−3122%
290−300
+3122%
The Witcher 3: Wild Hunt 7−8
−3043%
220−230
+3043%
Valorant 30−35
−3082%
1050−1100
+3082%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 1−2
−2900%
30−33
+2900%
Cyberpunk 2077 3−4
−3067%
95−100
+3067%
Dota 2 16−18
−3025%
500−550
+3025%
Far Cry 5 2−3
−3150%
65−70
+3150%
Forza Horizon 4 7−8
−3043%
220−230
+3043%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 9−10
−3122%
290−300
+3122%
The Witcher 3: Wild Hunt 7−8
−3043%
220−230
+3043%
Valorant 30−35
−3082%
1050−1100
+3082%

Full HD
Epic

Fortnite 3−4
−3067%
95−100
+3067%

1440p
High

Counter-Strike 2 4−5
−3150%
130−140
+3150%
Counter-Strike: Global Offensive 8−9
−3150%
260−270
+3150%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
−2977%
400−450
+2977%
Valorant 3−4
−3067%
95−100
+3067%

1440p
Ultra

Cyberpunk 2077 0−1 0−1
Far Cry 5 1−2
−2900%
30−33
+2900%
Forza Horizon 4 3−4
−3067%
95−100
+3067%
The Witcher 3: Wild Hunt 2−3
−3150%
65−70
+3150%

1440p
Epic

Fortnite 2−3
−3150%
65−70
+3150%

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
−3114%
450−500
+3114%
Valorant 6−7
−3067%
190−200
+3067%

4K
Ultra

Dota 2 1−2
−2900%
30−33
+2900%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 2−3
−3150%
65−70
+3150%

4K
Epic

Fortnite 2−3
−3150%
65−70
+3150%

Vậy HD 7660D và Pro W6800X cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • Pro W6800X nhanh hơn 3135% ở độ phân giải 1080p

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 1.22 39.74
Mức độ mới 2 Tháng 10 2012 3 Tháng 8 2021
Quy trình công nghệ 32 nm 7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 100 Watt 200 Watt

HD 7660D có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 100%.

Mặt khác, các ưu điểm của Pro W6800X: hiệu năng cao hơn 3157%, mới hơn 8 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 357%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon Pro W6800X vì nó vượt trội hơn Radeon HD 7660D trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon HD 7660D được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi Radeon Pro W6800X dành cho trạm làm việc.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.4 149 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon HD 7660D theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3 22 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon Pro W6800X theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon HD 7660D hoặc Radeon Pro W6800X, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.