Radeon HD 7500G + HD 7550M Dual Graphics vs RX 5500M

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon HD 7500G + HD 7550M Dual Graphics và Radeon RX 5500M, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

HD 7500G + HD 7550M Dual Graphics
2012
1.11

5500M vượt qua HD 7500G + HD 7550M Dual Graphics với mức trọn vẹn là 1189% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon HD 7500G + HD 7550M Dual Graphics và Radeon RX 5500M, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất1128402
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu12.96
Kiến trúcTerascale 3 (2010−2013)RDNA 1.0 (2019−2020)
Bộ xử lý đồ họakhông có dữ liệuNavi 14
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành15 Tháng 5 2012 (14 năm năm trước)7 Tháng 10 2019 (6 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon HD 7500G + HD 7550M Dual Graphics và Radeon RX 5500M: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon HD 7500G + HD 7550M Dual Graphics và Radeon RX 5500M, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng7361408
Tần số nhân655 / 600 MHz1375 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu1645 MHz
Số lượng bóng bán dẫnkhông có dữ liệu6,400 million
Quy trình công nghệ40 nm7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu85 Watt
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu144.8
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu4.632 TFLOPS
ROPskhông có dữ liệu32
TMUskhông có dữ liệu88
L2 Cachekhông có dữ liệu2 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon HD 7500G + HD 7550M Dual Graphics và Radeon RX 5500M với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taymedium sizedmedium sized
Giao diệnkhông có dữ liệuPCIe 4.0 x8
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon HD 7500G + HD 7550M Dual Graphics và Radeon RX 5500M: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớkhông có dữ liệuGDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đakhông có dữ liệu4 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ1800 MHz1750 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu224.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ+-
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon HD 7500G + HD 7550M Dual Graphics và Radeon RX 5500M. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệuNo outputs

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon HD 7500G + HD 7550M Dual Graphics và Radeon RX 5500M hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX1112 (12_1)
Shader Modelkhông có dữ liệu6.5
OpenGLkhông có dữ liệu4.6
OpenCLkhông có dữ liệu2.0
Vulkan-1.2.131

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon HD 7500G + HD 7550M Dual Graphics và Radeon RX 5500M trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD4−5
−1325%
57
+1325%
1440p4−5
−1425%
61
+1425%
4K2−3
−1400%
30
+1400%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Cyberpunk 2077 2−3
−2650%
55
+2650%

Full HD
Medium

Battlefield 5 0−1 60−65
Cyberpunk 2077 2−3
−2050%
43
+2050%
Far Cry 5 2−3
−2300%
45−50
+2300%
Fortnite 2−3
−4000%
80−85
+4000%
Forza Horizon 4 7−8
−771%
60−65
+771%
Forza Horizon 5 1−2
−4400%
45−50
+4400%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 9−10
−500%
50−55
+500%
Valorant 30−35
−356%
146
+356%

Full HD
High

Battlefield 5 0−1 93
Counter-Strike: Global Offensive 27−30
−607%
191
+607%
Cyberpunk 2077 2−3
−1550%
33
+1550%
Dota 2 14−16
−607%
106
+607%
Far Cry 5 2−3
−3000%
62
+3000%
Fortnite 2−3
−4000%
80−85
+4000%
Forza Horizon 4 7−8
−771%
60−65
+771%
Forza Horizon 5 1−2
−4400%
45−50
+4400%
Metro Exodus 1−2
−3800%
39
+3800%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 9−10
−500%
50−55
+500%
The Witcher 3: Wild Hunt 6−7
−1100%
72
+1100%
Valorant 30−35
−350%
144
+350%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 0−1 75
Cyberpunk 2077 2−3
−1400%
30
+1400%
Dota 2 14−16
−587%
103
+587%
Far Cry 5 2−3
−2850%
59
+2850%
Forza Horizon 4 7−8
−771%
60−65
+771%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 9−10
−556%
59
+556%
The Witcher 3: Wild Hunt 6−7
−650%
45
+650%
Valorant 30−35
−278%
120−130
+278%

Full HD
Epic

Fortnite 2−3
−3150%
65
+3150%

1440p
High

Counter-Strike 2 4−5
−600%
27−30
+600%
Counter-Strike: Global Offensive 7−8
−1857%
137
+1857%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
−1358%
175
+1358%
Valorant 1−2
−13500%
136
+13500%

1440p
Ultra

Cyberpunk 2077 0−1 12−14
Far Cry 5 1−2
−4700%
48
+4700%
Forza Horizon 4 3−4
−1067%
35−40
+1067%
The Witcher 3: Wild Hunt 2−3
−950%
21−24
+950%

1440p
Epic

Fortnite 2−3
−1500%
30−35
+1500%

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
−42.9%
20
+42.9%
Valorant 5−6
−2480%
129
+2480%

4K
Ultra

Dota 2 0−1 53
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 2−3
−600%
14−16
+600%

4K
Epic

Fortnite 2−3
−600%
14−16
+600%

Full HD
Low

Counter-Strike 2 53
+0%
53
+0%
Resident Evil 4 Remake 68
+0%
68
+0%

Full HD
Medium

Counter-Strike 2 53
+0%
53
+0%

Full HD
High

Counter-Strike 2 48
+0%
48
+0%
Grand Theft Auto V 79
+0%
79
+0%

1440p
High

Grand Theft Auto V 21−24
+0%
21−24
+0%
Metro Exodus 25
+0%
25
+0%

1440p
Ultra

Battlefield 5 44
+0%
44
+0%

4K
High

Counter-Strike 2 10−12
+0%
10−12
+0%
Counter-Strike: Global Offensive 76
+0%
76
+0%
Metro Exodus 10−12
+0%
10−12
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 20−22
+0%
20−22
+0%

4K
Ultra

Battlefield 5 16
+0%
16
+0%
Counter-Strike 2 10−12
+0%
10−12
+0%
Cyberpunk 2077 5−6
+0%
5−6
+0%
Far Cry 5 16−18
+0%
16−18
+0%
Forza Horizon 4 24−27
+0%
24−27
+0%

Vậy HD 7500G + HD 7550M Dual Graphics và RX 5500M cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 5500M nhanh hơn 1325% ở độ phân giải 1080p
  • RX 5500M nhanh hơn 1425% ở độ phân giải 1440p
  • RX 5500M nhanh hơn 1400% ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Valorant, ở độ phân giải 1440p và thiết lập High Preset, RX 5500M nhanh hơn 13500%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 5500M tốt hơn trong 39 các bài kiểm tra (70%)
  • Hòa trong 17 các bài kiểm tra (30%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 1.11 14.31
Mức độ mới 15 Tháng 5 2012 7 Tháng 10 2019
Quy trình công nghệ 40 nm 7 nm

RX 5500M có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 1189%, mới hơn 7 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 471%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX 5500M vì nó vượt trội hơn Radeon HD 7500G + HD 7550M Dual Graphics trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4 9 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon HD 7500G HD 7550M Dual Graphics theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.9 373 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 5500M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon HD 7500G + HD 7550M Dual Graphics hoặc Radeon RX 5500M, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.