Radeon HD 6950M vs HD 7650A

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon HD 6950M và Radeon HD 7650A, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

HD 6950M
2011
1 GB GDDR5, 50 Watt
3.31
+149%

HD 6950M vượt qua HD 7650A với mức trọn vẹn là 149% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon HD 6950M và Radeon HD 7650A, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất7921063
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu0.05
Hiệu quả năng lượng5.103.10
Kiến trúcTeraScale 2 (2009−2015)TeraScale 2 (2009−2015)
Bộ xử lý đồ họaBlackcombOnega
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành4 Tháng 1 2011 (15 năm năm trước)5 Tháng 1 2012 (14 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$262

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon HD 6950M và Radeon HD 7650A: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon HD 6950M và Radeon HD 7650A, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng960480
Tần số nhân580 MHz600 MHz
Số lượng bóng bán dẫn1,700 million716 million
Quy trình công nghệ40 nm40 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)50 Watt33 Watt
Tốc độ xử lý texture27.8414.40
Hiệu suất số thực dấu phẩy động1.114 TFLOPS0.576 TFLOPS
ROPs328
TMUs4824
L1 Cache192 KB48 KB
L2 Cache512 KB256 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon HD 6950M và Radeon HD 7650A với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Giao diệnMXM-B (3.0)MXM-A (3.0)

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon HD 6950M và Radeon HD 7650A: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5DDR3
Dung lượng bộ nhớ tối đa1 GB1 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ900 MHz900 MHz
Băng thông bộ nhớ115.2 GB/s28.8 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ-không có dữ liệu

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon HD 6950M và Radeon HD 7650A. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsNo outputs

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon HD 6950M và Radeon HD 7650A hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX11.2 (11_0)11.2 (11_0)
Shader Model5.05.0
OpenGL4.44.4
OpenCL1.21.2
VulkanN/AN/A

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon HD 6950M và Radeon HD 7650A trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 12−14
+200%
4−5
−200%
Cyberpunk 2077 7−8
+250%
2−3
−250%
Resident Evil 4 Remake 4−5
+300%
1−2
−300%

Full HD
Medium

Battlefield 5 12−14
+200%
4−5
−200%
Counter-Strike 2 12−14
+200%
4−5
−200%
Cyberpunk 2077 7−8
+250%
2−3
−250%
Far Cry 5 10−11
+150%
4−5
−150%
Fortnite 18−20
+171%
7−8
−171%
Forza Horizon 4 16−18
+167%
6−7
−167%
Forza Horizon 5 8−9
+167%
3−4
−167%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 14−16
+150%
6−7
−150%
Valorant 45−50
+172%
18−20
−172%

Full HD
High

Battlefield 5 12−14
+200%
4−5
−200%
Counter-Strike 2 12−14
+200%
4−5
−200%
Counter-Strike: Global Offensive 60−65
+158%
24−27
−158%
Cyberpunk 2077 7−8
+250%
2−3
−250%
Dota 2 30−35
+158%
12−14
−158%
Far Cry 5 10−11
+150%
4−5
−150%
Fortnite 18−20
+171%
7−8
−171%
Forza Horizon 4 16−18
+167%
6−7
−167%
Forza Horizon 5 8−9
+167%
3−4
−167%
Grand Theft Auto V 9−10
+200%
3−4
−200%
Metro Exodus 6−7
+200%
2−3
−200%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 14−16
+150%
6−7
−150%
The Witcher 3: Wild Hunt 10−12
+175%
4−5
−175%
Valorant 45−50
+172%
18−20
−172%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 12−14
+200%
4−5
−200%
Cyberpunk 2077 7−8
+250%
2−3
−250%
Dota 2 30−35
+158%
12−14
−158%
Far Cry 5 10−11
+150%
4−5
−150%
Forza Horizon 4 16−18
+167%
6−7
−167%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 14−16
+150%
6−7
−150%
The Witcher 3: Wild Hunt 10−12
+175%
4−5
−175%
Valorant 45−50
+172%
18−20
−172%

Full HD
Epic

Fortnite 18−20
+171%
7−8
−171%

1440p
High

Counter-Strike 2 7−8
+250%
2−3
−250%
Counter-Strike: Global Offensive 24−27
+150%
10−11
−150%
Grand Theft Auto V 1−2 0−1
Metro Exodus 1−2 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 27−30
+190%
10−11
−190%
Valorant 30−35
+175%
12−14
−175%

1440p
Ultra

Cyberpunk 2077 2−3 0−1
Far Cry 5 6−7
+200%
2−3
−200%
Forza Horizon 4 8−9
+167%
3−4
−167%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
+150%
2−3
−150%

1440p
Epic

Fortnite 6−7
+200%
2−3
−200%

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
+150%
6−7
−150%
Valorant 16−18
+167%
6−7
−167%

4K
Ultra

Cyberpunk 2077 0−1 0−1
Dota 2 10−11
+150%
4−5
−150%
Far Cry 5 2−3 0−1
Forza Horizon 4 3−4
+200%
1−2
−200%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 4−5
+300%
1−2
−300%

4K
Epic

Fortnite 4−5
+300%
1−2
−300%

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 3.31 1.33
Mức độ mới 4 Tháng 1 2011 5 Tháng 1 2012
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 50 Watt 33 Watt

HD 6950M có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 149%.

Mặt khác, các ưu điểm của HD 7650A: Lợi thế về tuổi tác là 1 nămvàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 52%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon HD 6950M vì nó vượt trội hơn Radeon HD 7650A trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


5 1 phiếu

Hãy đánh giá Radeon HD 6950M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.5 28 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon HD 7650A theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon HD 6950M hoặc Radeon HD 7650A, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.