Radeon HD 6930 vs R9 M270X

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon HD 6930 và Radeon R9 M270X, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

HD 6930
2011, $180
1 GB GDDR5, 186 Watt
6.75
+134%

HD 6930 vượt qua R9 M270X với mức trọn vẹn là 134% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon HD 6930 và Radeon R9 M270X, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất604825
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất1.90không có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng2.79không có dữ liệu
Kiến trúcTeraScale 3 (2010−2013)GCN 1.0 (2012−2020)
Bộ xử lý đồ họaCaymanVenus
LoạiDesktopDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành1 Tháng 12 2011 (14 năm năm trước)21 Tháng 3 2014 (12 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$180 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon HD 6930 và Radeon R9 M270X: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon HD 6930 và Radeon R9 M270X, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng1280640
Số pipeline Computekhông có dữ liệu10
Tần số nhân750 MHz725 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu775 MHz
Số lượng bóng bán dẫn2,640 million1,500 million
Quy trình công nghệ40 nm28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)186 Wattkhông có dữ liệu
Tốc độ xử lý texture60.0031.00
Hiệu suất số thực dấu phẩy động1.92 TFLOPS0.992 TFLOPS
ROPs3216
TMUs8040
L1 Cache320 KB160 KB
L2 Cache512 KB256 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon HD 6930 và Radeon R9 M270X với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Buskhông có dữ liệuPCIe 3.0 x16
Giao diệnPCIe 2.0 x16PCIe 3.0 x16
Chiều dài220 mmkhông có dữ liệu
Độ dày2-slotkhông có dữ liệu
Cổng nguồn phụ2x 6-pinkhông có dữ liệu

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon HD 6930 và Radeon R9 M270X: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đa1 GB4 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ1200 MHz1125 MHz
Băng thông bộ nhớ153.6 GB/s72 GB/s

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon HD 6930 và Radeon R9 M270X. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video2x DVI, 1x HDMI, 2x mini-DisplayPortNo outputs
Eyefinity-+
HDMI+-

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Radeon HD 6930 và Radeon R9 M270X hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

FreeSync-+
HD3D-+
PowerTune-+
DualGraphics-+
ZeroCore-+
Đồ họa chuyển đổi-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon HD 6930 và Radeon R9 M270X hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX11.2 (11_0)DirectX® 11
Shader Model5.05.1
OpenGL4.44.4
OpenCL1.2Not Listed
VulkanN/A-
Mantle-+

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon HD 6930 và Radeon R9 M270X trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 6.75 2.88
Mức độ mới 1 Tháng 12 2011 21 Tháng 3 2014
Dung lượng bộ nhớ tối đa 1 GB 4 GB
Quy trình công nghệ 40 nm 28 nm

HD 6930 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 134%.

Mặt khác, các ưu điểm của R9 M270X: mới hơn 2 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 300% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 43%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon HD 6930 vì nó vượt trội hơn Radeon R9 M270X trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon HD 6930 được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi Radeon R9 M270X dành cho máy tính xách tay.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.9 67 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon HD 6930 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.4 5 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon R9 M270X theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon HD 6930 hoặc Radeon R9 M270X, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.