Radeon HD 6770M vs GeForce 7600 GS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon HD 6770M và GeForce 7600 GS, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

HD 6770M
2011
1 GB GDDR5, 35 Watt
2.32
+511%

HD 6770M vượt qua 7600 GS với mức trọn vẹn là 511% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon HD 6770M và GeForce 7600 GS, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất8531274
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng4.861.03
Kiến trúcTeraScale 2 (2009−2015)Curie (2003−2013)
Bộ xử lý đồ họaWhistlerG73
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành4 Tháng 1 2011 (14 năm năm trước)22 Tháng 3 2006 (19 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$84.99

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon HD 6770M và GeForce 7600 GS: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon HD 6770M và GeForce 7600 GS, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng480không có dữ liệu
Tần số nhân725 MHz400 MHz
Số lượng bóng bán dẫn716 million177 million
Quy trình công nghệ40 nm90 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)35 Watt27 Watt
Tốc độ xử lý texture17.404.800
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.696 TFLOPSkhông có dữ liệu
ROPs88
TMUs2412

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon HD 6770M và GeForce 7600 GS với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taymedium sizedkhông có dữ liệu
Giao diệnMXM-A (3.0)PCIe 1.0 x16
Độ dàykhông có dữ liệu1-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon HD 6770M và GeForce 7600 GS: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5DDR2
Dung lượng bộ nhớ tối đa1 GB256 MB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ900 MHz400 MHz
Băng thông bộ nhớ57.6 GB/s12.8 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ-không có dữ liệu

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon HD 6770M và GeForce 7600 GS. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs1x DVI, 1x VGA, 1x S-Video

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon HD 6770M và GeForce 7600 GS hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX11.2 (11_0)9.0c (9_3)
Shader Model5.03.0
OpenGL4.42.1
OpenCL1.2N/A
VulkanN/AN/A

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon HD 6770M và GeForce 7600 GS trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

HD 6770M 2.32
+511%
7600 GS 0.38

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

HD 6770M 964
+510%
7600 GS 158

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon HD 6770M và GeForce 7600 GS trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

900p23
+667%
3−4
−667%
Full HD25
+525%
4−5
−525%
1200p12
+1100%
1−2
−1100%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu21.25

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 4−5 0−1
Cyberpunk 2077 5−6 0−1
Hogwarts Legacy 6−7 0−1

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 7−8
+600%
1−2
−600%
Counter-Strike 2 4−5 0−1
Cyberpunk 2077 5−6 0−1
Far Cry 5 5−6 0−1
Fortnite 10−12
+1000%
1−2
−1000%
Forza Horizon 4 12−14
+1100%
1−2
−1100%
Forza Horizon 5 3−4 0−1
Hogwarts Legacy 6−7 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
+1100%
1−2
−1100%
Valorant 40−45
+600%
6−7
−600%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 7−8
+600%
1−2
−600%
Counter-Strike 2 4−5 0−1
Counter-Strike: Global Offensive 45−50
+557%
7−8
−557%
Cyberpunk 2077 5−6 0−1
Dota 2 24−27
+700%
3−4
−700%
Far Cry 5 5−6 0−1
Fortnite 10−12
+1000%
1−2
−1000%
Forza Horizon 4 12−14
+1100%
1−2
−1100%
Forza Horizon 5 3−4 0−1
Grand Theft Auto V 6−7 0−1
Hogwarts Legacy 6−7 0−1
Metro Exodus 4−5 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
+1100%
1−2
−1100%
The Witcher 3: Wild Hunt 9−10
+800%
1−2
−800%
Valorant 40−45
+600%
6−7
−600%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 7−8
+600%
1−2
−600%
Cyberpunk 2077 5−6 0−1
Dota 2 24−27
+700%
3−4
−700%
Far Cry 5 5−6 0−1
Forza Horizon 4 12−14
+1100%
1−2
−1100%
Hogwarts Legacy 6−7 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
+1100%
1−2
−1100%
The Witcher 3: Wild Hunt 9−10
+800%
1−2
−800%
Valorant 40−45
+600%
6−7
−600%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 10−12
+1000%
1−2
−1000%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 2−3 0−1
Counter-Strike: Global Offensive 16−18
+750%
2−3
−750%
Grand Theft Auto V 1−2 0−1
Metro Exodus 0−1 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 21−24
+633%
3−4
−633%
Valorant 20−22
+567%
3−4
−567%

1440p
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 2−3 0−1
Far Cry 5 6−7 0−1
Forza Horizon 4 5−6 0−1
Hogwarts Legacy 2−3 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 4−5 0−1

1440p
Epic Preset

Fortnite 4−5 0−1

4K
High Preset

Grand Theft Auto V 14−16
+650%
2−3
−650%
Valorant 12−14
+1100%
1−2
−1100%

4K
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 1−2 0−1
Dota 2 6−7 0−1
Far Cry 5 4−5 0−1
Forza Horizon 4 1−2 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 3−4 0−1

4K
Epic Preset

Fortnite 3−4 0−1

Vậy HD 6770M và 7600 GS cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • HD 6770M nhanh hơn 667% ở độ phân giải 900p
  • HD 6770M nhanh hơn 525% ở độ phân giải 1080p
  • HD 6770M nhanh hơn 1100% ở độ phân giải 1200p

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 2.32 0.38
Mức độ mới 4 Tháng 1 2011 22 Tháng 3 2006
Dung lượng bộ nhớ tối đa 1 GB 256 MB
Quy trình công nghệ 40 nm 90 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 35 Watt 27 Watt

HD 6770M có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 510.5%, mới hơn 4 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 300% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 125%.

Mặt khác, các ưu điểm của 7600 GS: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 29.6%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon HD 6770M vì nó vượt trội hơn GeForce 7600 GS trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon HD 6770M được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi GeForce 7600 GS dành cho máy tính để bàn.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


AMD Radeon HD 6770M
Radeon HD 6770M
NVIDIA GeForce 7600 GS
GeForce 7600 GS

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.5 82 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon HD 6770M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
2.8 106 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce 7600 GS theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon HD 6770M hoặc GeForce 7600 GS, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.