Radeon HD 6530M vs RX 6700S

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon HD 6530M và Radeon RX 6700S, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

HD 6530M
2010
1 GB DDR3, 26 Watt
1.15

6700S vượt qua HD 6530M với mức trọn vẹn là 3036% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon HD 6530M và Radeon RX 6700S, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất1116152
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng3.4134.71
Kiến trúcTeraScale 2 (2009−2015)RDNA 2.0 (2020−2025)
Bộ xử lý đồ họaCapilanoNavi 23
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành26 Tháng 11 2010 (15 năm năm trước)4 Tháng 1 2022 (4 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon HD 6530M và Radeon RX 6700S: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon HD 6530M và Radeon RX 6700S, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng4001792
Tần số nhân450 MHz1700 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu2000 MHz
Số lượng bóng bán dẫn627 million11,060 million
Quy trình công nghệ40 nm7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)26 Watt80 Watt
Tốc độ xử lý texture9.000224.0
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.36 TFLOPS7.168 TFLOPS
ROPs864
TMUs20112
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu28
L0 Cachekhông có dữ liệu448 KB
L1 Cache40 KB512 KB
L2 Cache256 KB2 MB
L3 Cachekhông có dữ liệu32 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon HD 6530M và Radeon RX 6700S với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taymedium sizedmedium sized
Giao diệnMXM-IIPCIe 4.0 x8
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon HD 6530M và Radeon RX 6700S: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớDDR3GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa1 GB8 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ900 MHz1750 MHz
Băng thông bộ nhớ28.8 GB/s224.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon HD 6530M và Radeon RX 6700S. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsNo outputs

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon HD 6530M và Radeon RX 6700S hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX11.2 (11_0)12 Ultimate (12_2)
Shader Model5.06.5
OpenGL4.44.6
OpenCL1.22.1
VulkanN/A1.3

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon HD 6530M và Radeon RX 6700S trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

HD 6530M 1.15
RX 6700S 36.06
+3036%

3DMark Vantage Performance

3DMark Vantage là một bài kiểm tra DirectX 10 lỗi thời sử dụng độ phân giải màn hình 1280x1024. Nó thử thách card đồ họa với hai cảnh, một cảnh mô tả một cô gái đang trốn thoát khỏi một căn cứ quân sự nằm trong hang động dưới biển, cảnh còn lại hiển thị một hạm đội không gian tấn công một hành tinh không có khả năng phòng thủ. Bài kiểm tra này đã bị ngừng vào tháng 4 năm 2017, và hiện tại bài kiểm tra Time Spy được khuyến nghị thay thế.

HD 6530M 3334
RX 6700S 75332
+2160%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon HD 6530M và Radeon RX 6700S trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD3−4
−3733%
115
+3733%
1440p2−3
−3050%
63
+3050%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Cyberpunk 2077 2−3
−4100%
80−85
+4100%

Full HD
Medium

Battlefield 5 1−2
−12700%
120−130
+12700%
Cyberpunk 2077 2−3
−4850%
99
+4850%
Far Cry 5 2−3
−5400%
110
+5400%
Fortnite 3−4
−5233%
160−170
+5233%
Forza Horizon 4 7−8
−1914%
140−150
+1914%
Forza Horizon 5 1−2
−13900%
140
+13900%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 9−10
−1511%
140−150
+1511%
Valorant 30−35
−578%
210−220
+578%

Full HD
High

Battlefield 5 1−2
−12700%
120−130
+12700%
Counter-Strike: Global Offensive 27−30
−930%
270−280
+930%
Cyberpunk 2077 2−3
−3600%
74
+3600%
Dota 2 16−18
−619%
115
+619%
Far Cry 5 2−3
−5050%
103
+5050%
Fortnite 3−4
−5233%
160−170
+5233%
Forza Horizon 4 7−8
−1914%
140−150
+1914%
Forza Horizon 5 1−2
−13700%
138
+13700%
Metro Exodus 2−3
−4200%
85−90
+4200%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 9−10
−1511%
140−150
+1511%
The Witcher 3: Wild Hunt 6−7
−2300%
144
+2300%
Valorant 30−35
−578%
210−220
+578%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 1−2
−12700%
120−130
+12700%
Cyberpunk 2077 2−3
−2900%
60
+2900%
Dota 2 16−18
−544%
103
+544%
Far Cry 5 2−3
−4750%
97
+4750%
Forza Horizon 4 7−8
−1914%
140−150
+1914%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 9−10
−1511%
140−150
+1511%
The Witcher 3: Wild Hunt 6−7
−1300%
84
+1300%
Valorant 30−35
−494%
190
+494%

Full HD
Epic

Fortnite 3−4
−5233%
160−170
+5233%

1440p
High

Counter-Strike 2 4−5
−2150%
90−95
+2150%
Counter-Strike: Global Offensive 7−8
−3557%
250−260
+3557%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
−1358%
170−180
+1358%
Valorant 2−3
−12400%
250−260
+12400%

1440p
Ultra

Cyberpunk 2077 0−1 31
Far Cry 5 1−2
−7800%
79
+7800%
Forza Horizon 4 3−4
−3300%
100−110
+3300%
The Witcher 3: Wild Hunt 2−3
−3250%
65−70
+3250%

1440p
Epic

Fortnite 2−3
−4650%
95−100
+4650%

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
−457%
75−80
+457%
Valorant 6−7
−3617%
220−230
+3617%

4K
Ultra

Dota 2 0−1 100−110
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 2−3
−2250%
45−50
+2250%

4K
Epic

Fortnite 2−3
−2200%
45−50
+2200%

Full HD
Low

Counter-Strike 2 200−210
+0%
200−210
+0%
Resident Evil 4 Remake 95−100
+0%
95−100
+0%

Full HD
Medium

Counter-Strike 2 200−210
+0%
200−210
+0%

Full HD
High

Counter-Strike 2 200−210
+0%
200−210
+0%
Grand Theft Auto V 118
+0%
118
+0%

1440p
High

Grand Theft Auto V 75−80
+0%
75−80
+0%
Metro Exodus 50−55
+0%
50−55
+0%

1440p
Ultra

Battlefield 5 95−100
+0%
95−100
+0%

4K
High

Counter-Strike 2 40−45
+0%
40−45
+0%
Metro Exodus 30−35
+0%
30−35
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 55−60
+0%
55−60
+0%

4K
Ultra

Battlefield 5 55−60
+0%
55−60
+0%
Counter-Strike 2 40−45
+0%
40−45
+0%
Cyberpunk 2077 18−20
+0%
18−20
+0%
Far Cry 5 45−50
+0%
45−50
+0%
Forza Horizon 4 65−70
+0%
65−70
+0%

Vậy HD 6530M và RX 6700S cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 6700S nhanh hơn 3733% ở độ phân giải 1080p
  • RX 6700S nhanh hơn 3050% ở độ phân giải 1440p

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Forza Horizon 5, ở độ phân giải 1080p và thiết lập Medium Preset, RX 6700S nhanh hơn 13900%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 6700S tốt hơn trong 42 các bài kiểm tra (72%)
  • Hòa trong 16 các bài kiểm tra (28%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 1.15 36.06
Mức độ mới 26 Tháng 11 2010 4 Tháng 1 2022
Dung lượng bộ nhớ tối đa 1 GB 8 GB
Quy trình công nghệ 40 nm 7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 26 Watt 80 Watt

HD 6530M có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 208%.

Mặt khác, các ưu điểm của RX 6700S: hiệu năng cao hơn 3036%, mới hơn 11 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 700% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 471%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX 6700S vì nó vượt trội hơn Radeon HD 6530M trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


2.3 3 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon HD 6530M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.1 225 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 6700S theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon HD 6530M hoặc Radeon RX 6700S, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.