Radeon HD 6480G + HD 7450M Dual Graphics vs GeForce 6500

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon HD 6480G + HD 7450M Dual Graphics và GeForce 6500, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

HD 6480G + HD 7450M Dual Graphics
2012
1.08
+1100%

HD 6480G + HD 7450M Dual Graphics vượt qua 6500 với mức trọn vẹn là 1100% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon HD 6480G + HD 7450M Dual Graphics và GeForce 6500, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất10841470
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Kiến trúcTerascale 2 (2009−2015)Curie (2003−2013)
Bộ xử lý đồ họakhông có dữ liệuNV44 A2
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành8 Tháng 2 2012 (13 năm năm trước)1 Tháng 10 2005 (19 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon HD 6480G + HD 7450M Dual Graphics và GeForce 6500: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon HD 6480G + HD 7450M Dual Graphics và GeForce 6500, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng400không có dữ liệu
Tần số nhân593 / 700 MHz400 MHz
Số lượng bóng bán dẫnkhông có dữ liệu75 million
Quy trình công nghệ40 nm110 nm
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu1.600
ROPskhông có dữ liệu2
TMUskhông có dữ liệu4

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon HD 6480G + HD 7450M Dual Graphics và GeForce 6500 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnkhông có dữ liệuPCIe 1.0 x16
Độ dàykhông có dữ liệu1-slot

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon HD 6480G + HD 7450M Dual Graphics và GeForce 6500: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớkhông có dữ liệuDDR2
Dung lượng bộ nhớ tối đakhông có dữ liệu128 MB
Độ rộng bus bộ nhớ64 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ- / 1800 MHz266 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu8.512 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ+không có dữ liệu

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon HD 6480G + HD 7450M Dual Graphics và GeForce 6500. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệu1x DVI, 1x VGA, 1x S-Video

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon HD 6480G + HD 7450M Dual Graphics và GeForce 6500 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX119.0c (9_3)
Shader Modelkhông có dữ liệu3.0
OpenGLkhông có dữ liệu2.1
OpenCLkhông có dữ liệuN/A
Vulkan-N/A

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon HD 6480G + HD 7450M Dual Graphics và GeForce 6500 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Cyberpunk 2077 2−3 0−1
Hogwarts Legacy 5−6 0−1

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 0−1 0−1
Cyberpunk 2077 2−3 0−1
Fortnite 2−3 0−1
Forza Horizon 4 6−7 0−1
Hogwarts Legacy 5−6 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 9−10 0−1
Valorant 30−35
+1500%
2−3
−1500%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 0−1 0−1
Counter-Strike: Global Offensive 24−27
+1200%
2−3
−1200%
Cyberpunk 2077 2−3 0−1
Dota 2 14−16
+1400%
1−2
−1400%
Fortnite 2−3 0−1
Forza Horizon 4 6−7 0−1
Grand Theft Auto V 0−1 0−1
Hogwarts Legacy 5−6 0−1
Metro Exodus 2−3 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 9−10 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 7−8 0−1
Valorant 30−35
+1500%
2−3
−1500%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 0−1 0−1
Cyberpunk 2077 2−3 0−1
Dota 2 14−16
+1400%
1−2
−1400%
Forza Horizon 4 6−7 0−1
Hogwarts Legacy 5−6 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 9−10 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 7−8 0−1
Valorant 30−35
+1500%
2−3
−1500%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 2−3 0−1

1440p
High Preset

Counter-Strike: Global Offensive 6−7 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−12 0−1
Valorant 2−3 0−1

1440p
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 1−2 0−1
Forza Horizon 4 3−4 0−1
Hogwarts Legacy 1−2 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 2−3 0−1

1440p
Epic Preset

Fortnite 2−3 0−1

4K
High Preset

Grand Theft Auto V 14−16
+1400%
1−2
−1400%
Valorant 6−7 0−1

4K
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 0−1 0−1
Dota 2 0−1 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 2−3 0−1

4K
Epic Preset

Fortnite 2−3 0−1

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 1.08 0.09
Mức độ mới 8 Tháng 2 2012 1 Tháng 10 2005
Quy trình công nghệ 40 nm 110 nm

HD 6480G + HD 7450M Dual Graphics có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 1100%, mới hơn 6 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 175%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon HD 6480G + HD 7450M Dual Graphics vì nó vượt trội hơn GeForce 6500 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon HD 6480G + HD 7450M Dual Graphics được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi GeForce 6500 dành cho máy tính để bàn.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


AMD Radeon HD 6480G + HD 7450M Dual Graphics
Radeon HD 6480G + HD 7450M Dual Graphics
NVIDIA GeForce 6500
GeForce 6500

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.3 8 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon HD 6480G HD 7450M Dual Graphics theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.1 24 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce 6500 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon HD 6480G + HD 7450M Dual Graphics hoặc GeForce 6500, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.