ATI Radeon HD 4770 vs Quadro FX 4800

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon HD 4770 và Quadro FX 4800, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

ATI HD 4770
2009
512 MB GDDR5, 80 Watt
2.17

FX 4800 vượt qua ATI HD 4770 với mức vừa phải là 10% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon HD 4770 và Quadro FX 4800, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất869844
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất0.340.06
Hiệu quả năng lượng1.991.17
Kiến trúcTeraScale (2005−2013)Tesla 2.0 (2007−2013)
Bộ xử lý đồ họaRV740GT200B
LoạiDesktopDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành28 Tháng 4 2009 (15 năm năm trước)11 Tháng 11 2008 (16 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$109 $1,799

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

ATI HD 4770 có tỷ lệ giá/hiệu suất tốt hơn 467% so với FX 4800.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon HD 4770 và Quadro FX 4800: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon HD 4770 và Quadro FX 4800, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng640192
Tần số nhân750 MHz602 MHz
Số lượng bóng bán dẫn826 million1,400 million
Quy trình công nghệ40 nm55 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)80 Watt150 Watt
Tốc độ xử lý texture24.0038.53
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.96 TFLOPS0.4623 TFLOPS
ROPs1624
TMUs3264

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon HD 4770 và Quadro FX 4800 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 2.0 x16PCIe 2.0 x16
Chiều dài203 mm267 mm
Độ dày2-slot2-slot
Cổng nguồn phụ1x 6-pin1x 6-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon HD 4770 và Quadro FX 4800: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR3
Dung lượng bộ nhớ tối đa512 MB1536 MB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit384 Bit
Tần số bộ nhớ800 MHz800 MHz
Băng thông bộ nhớ51.2 GB/s76.8 GB/s

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon HD 4770 và Quadro FX 4800. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video2x DVI, 1x S-Video1x DVI, 2x DisplayPort, 1x S-Video

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon HD 4770 và Quadro FX 4800 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX10.1 (10_1)11.1 (10_0)
Shader Model4.14.0
OpenGL3.33.3
OpenCL1.11.1
VulkanN/AN/A
CUDA-1.3

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon HD 4770 và Quadro FX 4800 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

ATI HD 4770 2.17
FX 4800 2.39
+10.1%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

ATI HD 4770 901
FX 4800 994
+10.3%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon HD 4770 và Quadro FX 4800 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 2.17 2.39
Mức độ mới 28 Tháng 4 2009 11 Tháng 11 2008
Dung lượng bộ nhớ tối đa 512 MB 1536 MB
Quy trình công nghệ 40 nm 55 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 80 Watt 150 Watt

ATI HD 4770 có các ưu điểm sau: mới hơn 5 tháng, công nghệ quy trình tiên tiến hơn 37.5%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 87.5%.

Mặt khác, các ưu điểm của FX 4800: hiệu năng cao hơn 10.1%vàdung lượng VRAM tối đa lớn hơn 200% .

Chúng tôi khuyên dùng Quadro FX 4800 vì nó vượt trội hơn Radeon HD 4770 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon HD 4770 được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi Quadro FX 4800 dành cho trạm làm việc.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


ATI Radeon HD 4770
Radeon HD 4770
NVIDIA Quadro FX 4800
Quadro FX 4800

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.1 74 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon HD 4770 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4 68 số phiếu

Hãy đánh giá Quadro FX 4800 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon HD 4770 hoặc Quadro FX 4800, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.