ATI Radeon HD 4350 vs HD Graphics 5300

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon HD 4350 và HD Graphics 5300, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

ATI HD 4350
2008
512 MB DDR3, 20 Watt
0.39

HD Graphics 5300 vượt qua HD 4350 với mức trọn vẹn là 149% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon HD 4350 và HD Graphics 5300, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất13341165
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng1.504.98
Kiến trúcTeraScale (2005−2013)Generation 8.0 (2014−2015)
Bộ xử lý đồ họaRV710Broadwell GT2
LoạiDesktopDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành30 Tháng 9 2008 (17 năm năm trước)5 Tháng 9 2014 (11 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon HD 4350 và HD Graphics 5300: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon HD 4350 và HD Graphics 5300, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng80192
Tần số nhân600 MHz300 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu800 MHz
Số lượng bóng bán dẫn242 million1,300 million
Quy trình công nghệ55 nm14 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)20 Watt15 Watt
Tốc độ xử lý texture4.80019.20
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.096 TFLOPS0.3072 TFLOPS
ROPs43
TMUs824
L1 Cache16 KBkhông có dữ liệu
L2 Cache64 KBkhông có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon HD 4350 và HD Graphics 5300 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 2.0 x16Ring Bus
Độ dày1-slotkhông có dữ liệu
Cổng nguồn phụNonekhông có dữ liệu

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon HD 4350 và HD Graphics 5300: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớDDR3System Shared
Dung lượng bộ nhớ tối đa512 MBSystem Shared
Độ rộng bus bộ nhớ64 BitSystem Shared
Tần số bộ nhớ400 MHzSystem Shared
Băng thông bộ nhớ6.4 GB/skhông có dữ liệu
Bộ nhớ chia sẻkhông có dữ liệu+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon HD 4350 và HD Graphics 5300. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video2x DisplayPortPortable Device Dependent

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Radeon HD 4350 và HD Graphics 5300 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Quick Synckhông có dữ liệu+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon HD 4350 và HD Graphics 5300 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX10.1 (10_1)12 (11_1)
Shader Model4.15.1
OpenGL3.34.4
OpenCL1.13.0
VulkanN/A+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon HD 4350 và HD Graphics 5300 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

ATI HD 4350 0.39
HD Graphics 5300 0.97
+149%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

ATI HD 4350 164
Mẫu: 2157
HD Graphics 5300 406
+148%
Mẫu: 1321

3DMark Vantage Performance

3DMark Vantage là một bài kiểm tra DirectX 10 lỗi thời sử dụng độ phân giải màn hình 1280x1024. Nó thử thách card đồ họa với hai cảnh, một cảnh mô tả một cô gái đang trốn thoát khỏi một căn cứ quân sự nằm trong hang động dưới biển, cảnh còn lại hiển thị một hạm đội không gian tấn công một hành tinh không có khả năng phòng thủ. Bài kiểm tra này đã bị ngừng vào tháng 4 năm 2017, và hiện tại bài kiểm tra Time Spy được khuyến nghị thay thế.

ATI HD 4350 688
HD Graphics 5300 3104
+351%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon HD 4350 và HD Graphics 5300 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

900p2−3
−150%
5
+150%
Full HD7
+0%
7
+0%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Cyberpunk 2077 1−2
−100%
2−3
+100%

Full HD
Medium

Cyberpunk 2077 1−2
−100%
2−3
+100%
Forza Horizon 4 4−5
−50%
6−7
+50%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−28.6%
9−10
+28.6%
Valorant 24−27
−19.2%
30−35
+19.2%

Full HD
High

Counter-Strike: Global Offensive 14−16
−33.3%
20
+33.3%
Cyberpunk 2077 1−2
−100%
2−3
+100%
Dota 2 10−11
−40%
14−16
+40%
Forza Horizon 4 4−5
−50%
6−7
+50%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−28.6%
9−10
+28.6%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
−20%
6−7
+20%
Valorant 24−27
−19.2%
30−35
+19.2%

Full HD
Ultra

Cyberpunk 2077 1−2
−100%
2−3
+100%
Dota 2 10−11
−40%
14−16
+40%
Forza Horizon 4 4−5
−50%
6−7
+50%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−28.6%
9−10
+28.6%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
−20%
6−7
+20%
Valorant 24−27
−19.2%
30−35
+19.2%

1440p
High

Counter-Strike 2 3−4
−33.3%
4−5
+33.3%
Counter-Strike: Global Offensive 1−2
−500%
6−7
+500%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 4−5
−150%
10−11
+150%

1440p
Ultra

Forza Horizon 4 1−2
−200%
3−4
+200%
The Witcher 3: Wild Hunt 1−2
−100%
2−3
+100%

1440p
Epic

Fortnite 0−1 1−2

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
+0%
14−16
+0%
Valorant 2−3
−150%
5−6
+150%

4K
Ultra

PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 1−2
−100%
2−3
+100%

4K
Epic

Fortnite 2−3
+0%
2−3
+0%

Full HD
Medium

Far Cry 5 1−2
+0%
1−2
+0%
Fortnite 1−2
+0%
1−2
+0%
Forza Horizon 5 0−1 0−1

Full HD
High

Far Cry 5 1−2
+0%
1−2
+0%
Fortnite 1−2
+0%
1−2
+0%
Forza Horizon 5 0−1 0−1
Metro Exodus 1−2
+0%
1−2
+0%

Full HD
Ultra

Far Cry 5 1−2
+0%
1−2
+0%

Full HD
Epic

Fortnite 1−2
+0%
1−2
+0%

1440p
Ultra

Cyberpunk 2077 0−1 0−1
Far Cry 5 1−2
+0%
1−2
+0%

Vậy ATI HD 4350 và HD Graphics 5300 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • HD Graphics 5300 nhanh hơn 150% ở độ phân giải 900p
  • Hòa ở độ phân giải 1080p

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Counter-Strike: Global Offensive, ở độ phân giải 1440p và thiết lập High Preset, HD Graphics 5300 nhanh hơn 500%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • HD Graphics 5300 tốt hơn trong 25 các bài kiểm tra (71%)
  • Hòa trong 10 các bài kiểm tra (29%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 0.39 0.97
Mức độ mới 30 Tháng 9 2008 5 Tháng 9 2014
Quy trình công nghệ 55 nm 14 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 20 Watt 15 Watt

HD Graphics 5300 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 149%, mới hơn 5 năm, công nghệ quy trình tiên tiến hơn 293%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 33%.

Chúng tôi khuyên dùng HD Graphics 5300 vì nó vượt trội hơn Radeon HD 4350 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon HD 4350 được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi HD Graphics 5300 dành cho máy tính xách tay.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.1 233 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon HD 4350 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
2.8 35 số phiếu

Hãy đánh giá HD Graphics 5300 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon HD 4350 hoặc HD Graphics 5300, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.