ATI Radeon HD 4250 vs UHD Graphics 610

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon HD 4250 và UHD Graphics 610, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

ATI HD 4250
2009
512 MB DDR2, 25 Watt
0.29

UHD Graphics 610 vượt qua ATI HD 4250 với mức trọn vẹn là 503% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon HD 4250 và UHD Graphics 610, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất1335927
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng0.858.55
Kiến trúcTeraScale (2005−2013)Generation 9.5 (2016−2020)
Bộ xử lý đồ họaRV620Coffee Lake GT1
LoạiDesktopDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành25 Tháng 2 2009 (16 năm năm trước)3 Tháng 4 2018 (7 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon HD 4250 và UHD Graphics 610: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon HD 4250 và UHD Graphics 610, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng4096
Tần số nhân594 MHz300 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu900 MHz
Số lượng bóng bán dẫn181 million189 million
Quy trình công nghệ55 nm14 nm+++
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)25 Watt15 Watt
Tốc độ xử lý texture2.37610.80
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.04752 TFLOPS0.1728 TFLOPS
ROPs42
TMUs412

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon HD 4250 và UHD Graphics 610 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 2.0 x16Ring Bus
Độ dày1-slotkhông có dữ liệu
Cổng nguồn phụNonekhông có dữ liệu

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon HD 4250 và UHD Graphics 610: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớDDR2System Shared
Dung lượng bộ nhớ tối đa512 MBSystem Shared
Độ rộng bus bộ nhớ64 BitSystem Shared
Tần số bộ nhớ396 MHzSystem Shared
Băng thông bộ nhớ6.336 GB/skhông có dữ liệu
Bộ nhớ chia sẻ++

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon HD 4250 và UHD Graphics 610. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x DVI, 1x VGA, 1x S-VideoPortable Device Dependent

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Radeon HD 4250 và UHD Graphics 610 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Quick Synckhông có dữ liệu+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon HD 4250 và UHD Graphics 610 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX10.1 (10_1)12 (12_1)
Shader Model4.16.4
OpenGL3.34.6
OpenCLN/A3.0
VulkanN/A1.3

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon HD 4250 và UHD Graphics 610 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

ATI HD 4250 0.29
UHD Graphics 610 1.75
+503%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

ATI HD 4250 122
UHD Graphics 610 728
+497%

3DMark Vantage Performance

3DMark Vantage là một bài kiểm tra DirectX 10 lỗi thời sử dụng độ phân giải màn hình 1280x1024. Nó thử thách card đồ họa với hai cảnh, một cảnh mô tả một cô gái đang trốn thoát khỏi một căn cứ quân sự nằm trong hang động dưới biển, cảnh còn lại hiển thị một hạm đội không gian tấn công một hành tinh không có khả năng phòng thủ. Bài kiểm tra này đã bị ngừng vào tháng 4 năm 2017, và hiện tại bài kiểm tra Time Spy được khuyến nghị thay thế.

ATI HD 4250 227
UHD Graphics 610 3996
+1660%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon HD 4250 và UHD Graphics 610 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD1−2
−700%
8
+700%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Cyberpunk 2077 1−2
−300%
4−5
+300%
Hogwarts Legacy 3−4
−66.7%
5−6
+66.7%

Full HD
Medium Preset

Cyberpunk 2077 1−2
−300%
4−5
+300%
Forza Horizon 4 3−4
−200%
9−10
+200%
Hogwarts Legacy 3−4
−66.7%
5−6
+66.7%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−57.1%
10−12
+57.1%
Valorant 24−27
−42.3%
35−40
+42.3%

Full HD
High Preset

Counter-Strike: Global Offensive 12−14
−185%
35−40
+185%
Cyberpunk 2077 1−2
−300%
4−5
+300%
Dota 2 9−10
−33.3%
12
+33.3%
Forza Horizon 4 3−4
−200%
9−10
+200%
Hogwarts Legacy 3−4
−66.7%
5−6
+66.7%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−57.1%
10−12
+57.1%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
+25%
4
−25%
Valorant 24−27
−42.3%
35−40
+42.3%

Full HD
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 1−2
−300%
4−5
+300%
Dota 2 9−10
−22.2%
11
+22.2%
Forza Horizon 4 3−4
−200%
9−10
+200%
Hogwarts Legacy 3−4
−66.7%
5−6
+66.7%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−57.1%
10−12
+57.1%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
−60%
8−9
+60%
Valorant 24−27
−42.3%
35−40
+42.3%

1440p
High Preset

PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 3−4
−500%
18−20
+500%

1440p
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 0−1 1−2
Far Cry 5 3−4
−66.7%
5−6
+66.7%
Forza Horizon 4 1−2
−300%
4−5
+300%
Hogwarts Legacy 0−1 2−3
The Witcher 3: Wild Hunt 1−2
−200%
3−4
+200%

1440p
Epic Preset

Fortnite 0−1 3−4

4K
High Preset

Grand Theft Auto V 14−16
+0%
14−16
+0%
Valorant 2−3
−350%
9−10
+350%

4K
Ultra Preset

Far Cry 5 3−4
−33.3%
4−5
+33.3%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 2−3
−50%
3−4
+50%

4K
Epic Preset

Fortnite 2−3
−50%
3−4
+50%

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 1−2
+0%
1−2
+0%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 4−5
+0%
4−5
+0%
Counter-Strike 2 1−2
+0%
1−2
+0%
Far Cry 5 4
+0%
4
+0%
Fortnite 7−8
+0%
7−8
+0%
Forza Horizon 5 1−2
+0%
1−2
+0%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 4−5
+0%
4−5
+0%
Counter-Strike 2 1−2
+0%
1−2
+0%
Far Cry 5 3
+0%
3
+0%
Fortnite 7−8
+0%
7−8
+0%
Forza Horizon 5 1−2
+0%
1−2
+0%
Grand Theft Auto V 3
+0%
3
+0%
Metro Exodus 3−4
+0%
3−4
+0%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 4−5
+0%
4−5
+0%
Far Cry 5 3−4
+0%
3−4
+0%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 7−8
+0%
7−8
+0%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 1−2
+0%
1−2
+0%
Counter-Strike: Global Offensive 12−14
+0%
12−14
+0%
Valorant 12−14
+0%
12−14
+0%

4K
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 0−1 0−1
Dota 2 3−4
+0%
3−4
+0%

Vậy ATI HD 4250 và UHD Graphics 610 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • UHD Graphics 610 nhanh hơn 700% ở độ phân giải 1080p

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong The Witcher 3: Wild Hunt, ở độ phân giải 1080p và thiết lập High Preset, ATI HD 4250 nhanh hơn 25%.
  • Trong PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS, ở độ phân giải 1440p và thiết lập High Preset, UHD Graphics 610 nhanh hơn 500%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • ATI HD 4250 tốt hơn trong 1 bài kiểm tra (2%)
  • UHD Graphics 610 tốt hơn trong 29 các bài kiểm tra (57%)
  • Hòa trong 21 bài kiểm tra (41%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 0.29 1.75
Mức độ mới 25 Tháng 2 2009 3 Tháng 4 2018
Quy trình công nghệ 55 nm 14 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 25 Watt 15 Watt

UHD Graphics 610 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 503.4%, mới hơn 9 năm, công nghệ quy trình tiên tiến hơn 292.9%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 66.7%.

Chúng tôi khuyên dùng UHD Graphics 610 vì nó vượt trội hơn Radeon HD 4250 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon HD 4250 được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi UHD Graphics 610 dành cho máy tính xách tay.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


ATI Radeon HD 4250
Radeon HD 4250
Intel UHD Graphics 610
UHD Graphics 610

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.1 84 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon HD 4250 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
2.7 663 các phiếu

Hãy đánh giá UHD Graphics 610 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon HD 4250 hoặc UHD Graphics 610, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.