ATI Radeon HD 3850 X2 vs R7 260

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon HD 3850 X2 và Radeon R7 260, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

ATI HD 3850 X2
2008, $349
512 MB GDDR3, 140 Watt
1.97

R7 260 vượt qua HD 3850 X2 với mức trọn vẹn là 251% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon HD 3850 X2 và Radeon R7 260, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất943597
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất0.083.28
Hiệu quả năng lượng1.085.60
Kiến trúcTeraScale (2005−2013)GCN 2.0 (2013−2017)
Bộ xử lý đồ họaRV670Bonaire
LoạiDesktopDesktop
Thiết kếkhông có dữ liệureference
Ngày phát hành4 Tháng 4 2008 (18 năm năm trước)17 Tháng 12 2013 (12 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$349 $109

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

R7 260 có tỷ lệ giá/hiệu suất tốt hơn 4000% so với ATI HD 3850 X2.

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon HD 3850 X2 và Radeon R7 260: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon HD 3850 X2 và Radeon R7 260, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng320 ×2768
Tần số nhân669 MHzkhông có dữ liệu
Tần số Boostkhông có dữ liệu1100 MHz
Số lượng bóng bán dẫn666 million2,080 million
Quy trình công nghệ55 nm28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)140 Watt115 Watt
Tốc độ xử lý texture10.70 ×248.00
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.4282 TFLOPS ×21.536 TFLOPS
ROPs16 ×216
TMUs16 ×248
L1 Cachekhông có dữ liệu192 KB
L2 Cache256 KB256 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon HD 3850 X2 và Radeon R7 260 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Buskhông có dữ liệuPCIe 3.0
Giao diệnPCIe 2.0 x16PCIe 3.0 x16
Chiều dài267 mm170 mm
Độ dày2-slot2-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệu1 x 6-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon HD 3850 X2 và Radeon R7 260: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR3GDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đa512 MB ×22 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit ×2128 Bit
Tần số bộ nhớ828 MHz1625 MHz
Băng thông bộ nhớ52.99 GB/s ×2104 GB/s

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon HD 3850 X2 và Radeon R7 260. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video2x DVI, 1x S-Video1x DVI, 1x HDMI, 1x DisplayPort
Eyefinity-+
HDMI-+
Hỗ trợ DisplayPort-+

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Radeon HD 3850 X2 và Radeon R7 260 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

FreeSync-+
Âm thanh DDMAkhông có dữ liệu+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon HD 3850 X2 và Radeon R7 260 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX10.1 (10_1)DirectX® 12
Shader Model4.16.3
OpenGL3.34.6
OpenCLN/A2.0
VulkanN/A-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon HD 3850 X2 và Radeon R7 260 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

ATI HD 3850 X2 1.97
R7 260 6.91
+251%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

ATI HD 3850 X2 822
Mẫu: 9
R7 260 2891
+252%
Mẫu: 107

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon HD 3850 X2 và Radeon R7 260 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 1.97 6.91
Mức độ mới 4 Tháng 4 2008 17 Tháng 12 2013
Dung lượng bộ nhớ tối đa 512 MB 2 GB
Quy trình công nghệ 55 nm 28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 140 Watt 115 Watt

R7 260 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 251%, mới hơn 5 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 300% , công nghệ quy trình tiên tiến hơn 96%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 22%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon R7 260 vì nó vượt trội hơn Radeon HD 3850 X2 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


2.3 6 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon HD 3850 X2 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.4 67 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon R7 260 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon HD 3850 X2 hoặc Radeon R7 260, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.