ATI Radeon 9800 PRO vs RX 6700

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon 9800 PRO và Radeon RX 6700, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

ATI 9800 PRO
2003, $399
128 MB DDR, 47 Watt
0.14

RX 6700 vượt qua 9800 PRO với mức trọn vẹn là 32214% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon 9800 PRO và Radeon RX 6700, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất149293
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng0.2319.91
Kiến trúcRage 8 (2002−2007)RDNA 2.0 (2020−2025)
Bộ xử lý đồ họaR350Navi 22
LoạiDesktopDesktop
Ngày phát hành1 Tháng 3 2003 (23 năm năm trước)9 Tháng 6 2021 (4 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$399 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon 9800 PRO và Radeon RX 6700: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon 9800 PRO và Radeon RX 6700, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồngkhông có dữ liệu2304
Tần số nhân380 MHz1941 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu2450 MHz
Số lượng bóng bán dẫn117 million17,200 million
Quy trình công nghệ150 nm7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)47 Watt175 Watt
Tốc độ xử lý texture3.040352.8
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu11.29 TFLOPS
ROPs864
TMUs8144
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu36
L0 Cachekhông có dữ liệu576 KB
L1 Cachekhông có dữ liệu512 KB
L2 Cachekhông có dữ liệu3 MB
L3 Cachekhông có dữ liệu80 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon 9800 PRO và Radeon RX 6700 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnAGP 8xPCIe 4.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu267 mm
Độ dày1-slot2-slot
Cổng nguồn phụ1x Molex1x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon 9800 PRO và Radeon RX 6700: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớDDRGDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa128 MB10 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit160 Bit
Tần số bộ nhớ340 MHz2000 MHz
Băng thông bộ nhớ21.76 GB/s320.0 GB/s
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon 9800 PRO và Radeon RX 6700. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x DVI, 1x VGA, 1x S-Video1x HDMI 2.1, 2x DisplayPort 1.4a, 1x USB Type-C
HDMI-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon 9800 PRO và Radeon RX 6700 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX9.0 (9_0)12 Ultimate (12_2)
Shader Modelkhông có dữ liệu6.5
OpenGL2.04.6
OpenCLN/A2.1
VulkanN/A1.3

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon 9800 PRO và Radeon RX 6700 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

ATI 9800 PRO 0.14
RX 6700 45.24
+32214%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

ATI 9800 PRO 59
Mẫu: 32
RX 6700 18920
+31968%
Mẫu: 1900

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon 9800 PRO và Radeon RX 6700 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 0.14 45.24
Mức độ mới 1 Tháng 3 2003 9 Tháng 6 2021
Dung lượng bộ nhớ tối đa 128 MB 10 GB
Quy trình công nghệ 150 nm 7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 47 Watt 175 Watt

ATI 9800 PRO có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 272%.

Mặt khác, các ưu điểm của RX 6700: hiệu năng cao hơn 32214%, mới hơn 18 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 7900% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 2043%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX 6700 vì nó vượt trội hơn Radeon 9800 PRO trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.6 59 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon 9800 PRO theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.3 1618 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 6700 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon 9800 PRO hoặc Radeon RX 6700, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.