ATI Radeon 9600 vs Pro W6800

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon 9600 và Radeon Pro W6800, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

ATI 9600
2003
64 MB DDR, 12 Watt
0.08

Pro W6800 vượt qua 9600 với mức trọn vẹn là 60150% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon 9600 và Radeon Pro W6800, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất152777
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu10.66
Hiệu quả năng lượng0.5114.85
Kiến trúcRage 8 (2002−2007)RDNA 2.0 (2020−2025)
Bộ xử lý đồ họaRV350Navi 21
LoạiDesktopDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành1 Tháng 10 2003 (22 năm năm trước)8 Tháng 6 2021 (4 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$2,249

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon 9600 và Radeon Pro W6800: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon 9600 và Radeon Pro W6800, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồngkhông có dữ liệu3840
Tần số nhân324 MHz2075 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu2320 MHz
Số lượng bóng bán dẫn60 million26,800 million
Quy trình công nghệ130 nm7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)12 Watt250 Watt
Tốc độ xử lý texture1.296556.8
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu17.82 TFLOPS
ROPs496
TMUs4240
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu60
L0 Cachekhông có dữ liệu960 KB
L1 Cachekhông có dữ liệu768 KB
L2 Cachekhông có dữ liệu4 MB
L3 Cachekhông có dữ liệu128 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon 9600 và Radeon Pro W6800 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnAGP 8xPCIe 4.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu267 mm
Độ dày1-slot2-slot
Cổng nguồn phụNone1x 6-pin + 1x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon 9600 và Radeon Pro W6800: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớDDRGDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa64 MB32 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớ189 MHz2000 MHz
Băng thông bộ nhớ6.048 GB/s512.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻkhông có dữ liệu-
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon 9600 và Radeon Pro W6800. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x DVI, 1x VGA, 1x S-Video6x mini-DisplayPort

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon 9600 và Radeon Pro W6800 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX9.0 (9_0)12 Ultimate (12_2)
Shader Modelkhông có dữ liệu6.5
OpenGL2.04.6
OpenCLN/A2.1
VulkanN/A1.2

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon 9600 và Radeon Pro W6800 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

ATI 9600 0.08
Pro W6800 48.20
+60150%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

ATI 9600 35
Mẫu: 4
Pro W6800 20122
+57391%
Mẫu: 136

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon 9600 và Radeon Pro W6800 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD-0−1137
1440p-0−1116
4K-0−184

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu16.42
1440pkhông có dữ liệu19.39
4Kkhông có dữ liệu26.77

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 250−260
+0%
250−260
+0%
Cyberpunk 2077 110−120
+0%
110−120
+0%
Resident Evil 4 Remake 130−140
+0%
130−140
+0%

Full HD
Medium

Battlefield 5 150−160
+0%
150−160
+0%
Counter-Strike 2 250−260
+0%
250−260
+0%
Cyberpunk 2077 110−120
+0%
110−120
+0%
Far Cry 5 70
+0%
70
+0%
Fortnite 210−220
+0%
210−220
+0%
Forza Horizon 4 180−190
+0%
180−190
+0%
Forza Horizon 5 150−160
+0%
150−160
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+0%
170−180
+0%
Valorant 260−270
+0%
260−270
+0%

Full HD
High

Battlefield 5 150−160
+0%
150−160
+0%
Counter-Strike 2 250−260
+0%
250−260
+0%
Counter-Strike: Global Offensive 270−280
+0%
270−280
+0%
Cyberpunk 2077 110−120
+0%
110−120
+0%
Dota 2 99
+0%
99
+0%
Far Cry 5 65
+0%
65
+0%
Fortnite 210−220
+0%
210−220
+0%
Forza Horizon 4 180−190
+0%
180−190
+0%
Forza Horizon 5 150−160
+0%
150−160
+0%
Grand Theft Auto V 121
+0%
121
+0%
Metro Exodus 160
+0%
160
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+0%
170−180
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 199
+0%
199
+0%
Valorant 260−270
+0%
260−270
+0%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 150−160
+0%
150−160
+0%
Cyberpunk 2077 110−120
+0%
110−120
+0%
Dota 2 86
+0%
86
+0%
Far Cry 5 62
+0%
62
+0%
Forza Horizon 4 180−190
+0%
180−190
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+0%
170−180
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 157
+0%
157
+0%
Valorant 260−270
+0%
260−270
+0%

Full HD
Epic

Fortnite 210−220
+0%
210−220
+0%

1440p
High

Counter-Strike 2 130−140
+0%
130−140
+0%
Counter-Strike: Global Offensive 300−350
+0%
300−350
+0%
Grand Theft Auto V 88
+0%
88
+0%
Metro Exodus 171
+0%
171
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+0%
170−180
+0%
Valorant 300−350
+0%
300−350
+0%

1440p
Ultra

Battlefield 5 120−130
+0%
120−130
+0%
Cyberpunk 2077 60−65
+0%
60−65
+0%
Far Cry 5 64
+0%
64
+0%
Forza Horizon 4 140−150
+0%
140−150
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 100−110
+0%
100−110
+0%

1440p
Epic

Fortnite 130−140
+0%
130−140
+0%

4K
High

Counter-Strike 2 60−65
+0%
60−65
+0%
Grand Theft Auto V 125
+0%
125
+0%
Metro Exodus 55
+0%
55
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 99
+0%
99
+0%
Valorant 280−290
+0%
280−290
+0%

4K
Ultra

Battlefield 5 80−85
+0%
80−85
+0%
Counter-Strike 2 60−65
+0%
60−65
+0%
Cyberpunk 2077 27−30
+0%
27−30
+0%
Dota 2 94
+0%
94
+0%
Far Cry 5 60
+0%
60
+0%
Forza Horizon 4 100−110
+0%
100−110
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 75−80
+0%
75−80
+0%

4K
Epic

Fortnite 70−75
+0%
70−75
+0%

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Hòa trong 60 các bài kiểm tra (100%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 0.08 48.20
Mức độ mới 1 Tháng 10 2003 8 Tháng 6 2021
Dung lượng bộ nhớ tối đa 64 MB 32 GB
Quy trình công nghệ 130 nm 7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 12 Watt 250 Watt

ATI 9600 có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 1983%.

Mặt khác, các ưu điểm của Pro W6800: hiệu năng cao hơn 60150%, mới hơn 17 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 51100% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 1757%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon Pro W6800 vì nó vượt trội hơn Radeon 9600 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon 9600 được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi Radeon Pro W6800 dành cho trạm làm việc.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.2 145 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon 9600 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.9 87 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon Pro W6800 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon 9600 hoặc Radeon Pro W6800, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.