Radeon 820M vs ATI Mobility HD 540v

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon 820M và Mobility Radeon HD 540v, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

Radeon 820M
2025
15 Watt
5.10
+1400%

820M vượt qua Mobility HD 540v với mức trọn vẹn là 1400% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon 820M và Mobility Radeon HD 540v, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất6761359
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu1.75
Kiến trúcRDNA 3.5 (2024−2025)TeraScale (2005−2013)
Bộ xử lý đồ họaKrackan PointM92
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hànhTháng 3 2025 (1 năm năm trước)5 Tháng 5 2010 (16 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon 820M và Mobility Radeon HD 540v: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon 820M và Mobility Radeon HD 540v, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng12880
Tần số nhân400 MHz550 MHz
Tần số Boost2800 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫnkhông có dữ liệu242 million
Quy trình công nghệ4 nm55 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)15 Watt15 Watt
Tốc độ xử lý texture22.404.400
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.7168 TFLOPS0.088 TFLOPS
ROPs44
TMUs88
Ray Tracing Cores2không có dữ liệu
L0 Cache32 KBkhông có dữ liệu
L1 Cache32 KB16 KB
L2 Cache1024 KB64 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon 820M và Mobility Radeon HD 540v với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taymedium sizedkhông có dữ liệu
Giao diệnPCIe 4.0 x8MXM-A (3.0)
Cổng nguồn phụNoneNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon 820M và Mobility Radeon HD 540v: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớSystem SharedGDDR3
Dung lượng bộ nhớ tối đaSystem Shared512 MB
Độ rộng bus bộ nhớSystem Shared64 Bit
Tần số bộ nhớSystem Shared800 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu12.8 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ+-

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon 820M và Mobility Radeon HD 540v. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoPortable Device DependentPortable Device Dependent

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon 820M và Mobility Radeon HD 540v hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)10.1 (10_1)
Shader Model6.84.1
OpenGL4.63.3
OpenCL2.11.1
Vulkan1.4N/A

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon 820M và Mobility Radeon HD 540v trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

Radeon 820M 5.10
+1400%
ATI Mobility HD 540v 0.34

3DMark Vantage Performance

3DMark Vantage là một bài kiểm tra DirectX 10 lỗi thời sử dụng độ phân giải màn hình 1280x1024. Nó thử thách card đồ họa với hai cảnh, một cảnh mô tả một cô gái đang trốn thoát khỏi một căn cứ quân sự nằm trong hang động dưới biển, cảnh còn lại hiển thị một hạm đội không gian tấn công một hành tinh không có khả năng phòng thủ. Bài kiểm tra này đã bị ngừng vào tháng 4 năm 2017, và hiện tại bài kiểm tra Time Spy được khuyến nghị thay thế.

Radeon 820M 13640
+1253%
ATI Mobility HD 540v 1008

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon 820M và Mobility Radeon HD 540v trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD100−1

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 24−27
+2300%
1−2
−2300%
Cyberpunk 2077 10−12
+1000%
1−2
−1000%
Resident Evil 4 Remake 8−9 0−1

Full HD
Medium

Battlefield 5 21−24
+2100%
1−2
−2100%
Counter-Strike 2 24−27
+2300%
1−2
−2300%
Cyberpunk 2077 10−12
+1000%
1−2
−1000%
Far Cry 5 16−18
+1500%
1−2
−1500%
Fortnite 30−35
+1450%
2−3
−1450%
Forza Horizon 4 24−27
+500%
4−5
−500%
Forza Horizon 5 14−16
+1400%
1−2
−1400%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 20−22
+186%
7−8
−186%
Valorant 60−65
+142%
24−27
−142%

Full HD
High

Battlefield 5 21−24
+2100%
1−2
−2100%
Counter-Strike 2 24−27
+2300%
1−2
−2300%
Counter-Strike: Global Offensive 85−90
+536%
14−16
−536%
Cyberpunk 2077 10−12
+1000%
1−2
−1000%
Far Cry 5 16−18
+1500%
1−2
−1500%
Fortnite 30−35
+1450%
2−3
−1450%
Forza Horizon 4 24−27
+500%
4−5
−500%
Forza Horizon 5 14−16
+1400%
1−2
−1400%
Grand Theft Auto V 16
+1500%
1−2
−1500%
Metro Exodus 10−11 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 20−22
+186%
7−8
−186%
The Witcher 3: Wild Hunt 14−16
+180%
5−6
−180%
Valorant 60−65
+142%
24−27
−142%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 21−24
+2100%
1−2
−2100%
Cyberpunk 2077 10−12
+1000%
1−2
−1000%
Far Cry 5 16−18
+1500%
1−2
−1500%
Forza Horizon 4 24−27
+500%
4−5
−500%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 20−22
+186%
7−8
−186%
The Witcher 3: Wild Hunt 14−16
+180%
5−6
−180%

Full HD
Epic

Fortnite 30−35
+1450%
2−3
−1450%

1440p
High

Counter-Strike 2 10−11
+233%
3−4
−233%
Counter-Strike: Global Offensive 40−45
+3900%
1−2
−3900%
Grand Theft Auto V 4−5 0−1
Metro Exodus 4−5 0−1
Valorant 55−60
+1800%
3−4
−1800%

1440p
Ultra

Battlefield 5 6−7 0−1
Cyberpunk 2077 4−5 0−1
Far Cry 5 10−11 0−1
Forza Horizon 4 12−14
+1100%
1−2
−1100%
The Witcher 3: Wild Hunt 7−8
+600%
1−2
−600%

1440p
Epic

Fortnite 10−11 0−1

4K
High

Grand Theft Auto V 16−18
+14.3%
14−16
−14.3%
The Witcher 3: Wild Hunt 2−3 0−1
Valorant 24−27
+1200%
2−3
−1200%

4K
Ultra

Battlefield 5 3−4 0−1
Cyberpunk 2077 1−2 0−1
Far Cry 5 4−5 0−1
Forza Horizon 4 7−8 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 5−6
+400%
1−2
−400%

4K
Epic

Fortnite 5−6
+150%
2−3
−150%

Full HD
High

Dota 2 10−11
+0%
10−11
+0%

Full HD
Ultra

Dota 2 10−11
+0%
10−11
+0%
Valorant 24−27
+0%
24−27
+0%

1440p
High

PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 4−5
+0%
4−5
+0%

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Counter-Strike: Global Offensive, ở độ phân giải 1440p và thiết lập High Preset, Radeon 820M nhanh hơn 3900%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Radeon 820M tốt hơn trong 23 các bài kiểm tra (85%)
  • Hòa trong 4 các bài kiểm tra (15%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 5.10 0.34
Quy trình công nghệ 4 nm 55 nm

Radeon 820M có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 1400%vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 1275%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon 820M vì nó vượt trội hơn Mobility Radeon HD 540v trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.5 4 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon 820M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
2.1 10 số phiếu

Hãy đánh giá Mobility Radeon HD 540v theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon 820M hoặc Mobility Radeon HD 540v, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.