Radeon 625 vs RX 6500M

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon 625 và Radeon RX 6500M, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

Radeon 625
2019
2 GB DDR3, 50 Watt
2.58

6500M vượt qua 625 với mức trọn vẹn là 584% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon 625 và Radeon RX 6500M, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất862344
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng3.9627.10
Kiến trúcGCN 3.0 (2014−2019)RDNA 2.0 (2020−2025)
Bộ xử lý đồ họaPolaris 24Navi 24
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành13 Tháng 5 2019 (6 năm năm trước)4 Tháng 1 2022 (4 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon 625 và Radeon RX 6500M: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon 625 và Radeon RX 6500M, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng3841024
Tần số nhân730 MHz2000 MHz
Tần số Boost1024 MHz2400 MHz
Số lượng bóng bán dẫn1,550 million5,400 million
Quy trình công nghệ28 nm6 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)50 Watt50 Watt
Tốc độ xử lý texture24.58153.6
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.7864 TFLOPS4.915 TFLOPS
ROPs832
TMUs2464
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu16
L0 Cachekhông có dữ liệu256 KB
L1 Cache96 KB256 KB
L2 Cache128 KB1024 KB
L3 Cachekhông có dữ liệu16 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon 625 và Radeon RX 6500M với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taykhông có dữ liệumedium sized
Giao diệnPCIe 3.0 x8PCIe 4.0 x4
Cổng nguồn phụNoneNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon 625 và Radeon RX 6500M: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớDDR3GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa2 GB4 GB
Độ rộng bus bộ nhớ64 Bit64 Bit
Tần số bộ nhớ900 MHz2250 MHz
Băng thông bộ nhớ14.4 GB/s144.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon 625 và Radeon RX 6500M. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsNo outputs

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon 625 và Radeon RX 6500M hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_0)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.36.6
OpenGL4.64.6
OpenCL2.02.2
Vulkan1.2.1311.3

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon 625 và Radeon RX 6500M trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

Radeon 625 2.58
RX 6500M 17.66
+584%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

Radeon 625 1077
Mẫu: 55
RX 6500M 7384
+586%
Mẫu: 302

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon 625 và Radeon RX 6500M trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD8−9
−663%
61
+663%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 7−8
−1357%
100−110
+1357%
Cyberpunk 2077 5−6
−1220%
66
+1220%
Hogwarts Legacy 7−8
−386%
30−35
+386%

Full HD
Medium

Battlefield 5 8−9
−850%
75−80
+850%
Counter-Strike 2 7−8
−1357%
100−110
+1357%
Cyberpunk 2077 5−6
−1240%
67
+1240%
Far Cry 5 7−8
−971%
75
+971%
Fortnite 12−14
−646%
95−100
+646%
Forza Horizon 4 12−14
−462%
70−75
+462%
Forza Horizon 5 6−7
−1583%
101
+1583%
Hogwarts Legacy 7−8
−386%
30−35
+386%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
−423%
65−70
+423%
Valorant 40−45
−214%
130−140
+214%

Full HD
High

Battlefield 5 8−9
−850%
75−80
+850%
Counter-Strike 2 7−8
−1357%
100−110
+1357%
Counter-Strike: Global Offensive 50−55
−346%
220−230
+346%
Cyberpunk 2077 5−6
−540%
32
+540%
Dota 2 24−27
−292%
102
+292%
Far Cry 5 7−8
−914%
71
+914%
Fortnite 12−14
−646%
95−100
+646%
Forza Horizon 4 12−14
−462%
70−75
+462%
Forza Horizon 5 6−7
−1250%
81
+1250%
Grand Theft Auto V 6−7
−1050%
69
+1050%
Hogwarts Legacy 7−8
−386%
30−35
+386%
Metro Exodus 4−5
−1150%
50
+1150%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
−423%
65−70
+423%
The Witcher 3: Wild Hunt 9−10
−533%
57
+533%
Valorant 40−45
−214%
130−140
+214%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 8−9
−850%
75−80
+850%
Cyberpunk 2077 5−6
−480%
29
+480%
Dota 2 24−27
−265%
95
+265%
Far Cry 5 7−8
−843%
66
+843%
Forza Horizon 4 12−14
−462%
70−75
+462%
Hogwarts Legacy 7−8
−386%
30−35
+386%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
−423%
65−70
+423%
The Witcher 3: Wild Hunt 9−10
−333%
39
+333%
Valorant 40−45
−214%
130−140
+214%

Full HD
Epic

Fortnite 12−14
−646%
95−100
+646%

1440p
High

Counter-Strike 2 6−7
−500%
35−40
+500%
Counter-Strike: Global Offensive 18−20
−589%
130−140
+589%
Metro Exodus 0−1 21−24
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 24−27
−596%
160−170
+596%
Valorant 21−24
−682%
170−180
+682%

1440p
Ultra

Cyberpunk 2077 2−3
−750%
16−18
+750%
Far Cry 5 4−5
−900%
40−45
+900%
Forza Horizon 4 6−7
−650%
45−50
+650%
Hogwarts Legacy 3−4
−567%
20−22
+567%
The Witcher 3: Wild Hunt 4−5
−575%
27−30
+575%

1440p
Epic

Fortnite 5−6
−720%
40−45
+720%

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
−120%
30−35
+120%
Valorant 12−14
−685%
100−110
+685%

4K
Ultra

Cyberpunk 2077 0−1 7−8
Dota 2 7−8
−800%
60−65
+800%
Far Cry 5 1−2
−1900%
20−22
+1900%
Forza Horizon 4 2−3
−1450%
30−35
+1450%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 3−4
−500%
18−20
+500%

4K
Epic

Fortnite 3−4
−500%
18−20
+500%

1440p
High

Grand Theft Auto V 30−35
+0%
30−35
+0%

1440p
Ultra

Battlefield 5 50−55
+0%
50−55
+0%

4K
High

Counter-Strike 2 14−16
+0%
14−16
+0%
Hogwarts Legacy 10−12
+0%
10−12
+0%
Metro Exodus 14−16
+0%
14−16
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 24−27
+0%
24−27
+0%

4K
Ultra

Battlefield 5 27−30
+0%
27−30
+0%
Counter-Strike 2 14−16
+0%
14−16
+0%
Hogwarts Legacy 10−12
+0%
10−12
+0%

Vậy Radeon 625 và RX 6500M cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 6500M nhanh hơn 663% ở độ phân giải 1080p

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Far Cry 5, ở độ phân giải 4K và thiết lập Ultra Preset, RX 6500M nhanh hơn 1900%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 6500M tốt hơn trong 55 các bài kiểm tra (86%)
  • Hòa trong 9 các bài kiểm tra (14%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 2.58 17.66
Mức độ mới 13 Tháng 5 2019 4 Tháng 1 2022
Dung lượng bộ nhớ tối đa 2 GB 4 GB
Quy trình công nghệ 28 nm 6 nm

RX 6500M có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 584.5%, mới hơn 2 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 100% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 366.7%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX 6500M vì nó vượt trội hơn Radeon 625 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


AMD Radeon 625
Radeon 625
AMD Radeon RX 6500M
Radeon RX 6500M

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


2.2 155 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon 625 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.7 564 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 6500M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon 625 hoặc Radeon RX 6500M, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.