Quadro T1000 (di động) vs Radeon 625

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Quadro T1000 (di động) và Radeon 625, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

T1000 (di động)
2019
4 GB GDDR5, 50 Watt
15.64
+509%

T1000 (di động) vượt qua 625 với mức trọn vẹn là 509% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Quadro T1000 (Laptop) và Radeon 625, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất379868
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng24.093.96
Kiến trúcTuring (2018−2022)GCN 3.0 (2014−2019)
Bộ xử lý đồ họaTU117Polaris 24
LoạiDành cho trạm làm việc di độngDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành27 Tháng 5 2019 (6 năm năm trước)13 Tháng 5 2019 (6 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Quadro T1000 (Laptop) và Radeon 625: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Quadro T1000 (Laptop) và Radeon 625, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng768384
Tần số nhân1395 MHz730 MHz
Tần số Boost1455 MHz1024 MHz
Số lượng bóng bán dẫn4,700 million1,550 million
Quy trình công nghệ12 nm28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)50 Watt50 Watt
Tốc độ xử lý texture69.8424.58
Hiệu suất số thực dấu phẩy động2.235 TFLOPS0.7864 TFLOPS
ROPs328
TMUs4824
L1 Cache768 KB96 KB
L2 Cache1024 KB128 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Quadro T1000 (Laptop) và Radeon 625 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taymedium sizedkhông có dữ liệu
Giao diệnPCIe 3.0 x16PCIe 3.0 x8
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Quadro T1000 (Laptop) và Radeon 625: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5DDR3
Dung lượng bộ nhớ tối đa4 GB2 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit64 Bit
Tần số bộ nhớ2000 MHz900 MHz
Băng thông bộ nhớ128.0 GB/s14.4 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Quadro T1000 (Laptop) và Radeon 625. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsNo outputs

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Quadro T1000 (Laptop) và Radeon 625 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_1)12 (12_0)
Shader Model6.56.3
OpenGL4.64.6
OpenCL1.22.0
Vulkan1.2.1311.2.131
CUDA7.5-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Quadro T1000 (di động) và Radeon 625 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

T1000 (di động) 15.64
+509%
Radeon 625 2.57

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

T1000 (di động) 6540
+510%
Radeon 625 1073
Mẫu: 56

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Quadro T1000 (di động) và Radeon 625 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD63
+530%
10−12
−530%
4K48
+586%
7−8
−586%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 85−90
+1171%
7−8
−1171%
Cyberpunk 2077 30−35
+560%
5−6
−560%
Resident Evil 4 Remake 30−35
+1033%
3−4
−1033%

Full HD
Medium

Battlefield 5 60
+650%
8−9
−650%
Counter-Strike 2 85−90
+1171%
7−8
−1171%
Cyberpunk 2077 30−35
+560%
5−6
−560%
Far Cry 5 62
+786%
7−8
−786%
Fortnite 85−90
+577%
12−14
−577%
Forza Horizon 4 65−70
+408%
12−14
−408%
Forza Horizon 5 50−55
+733%
6−7
−733%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 55−60
+354%
12−14
−354%
Valorant 120−130
+191%
40−45
−191%

Full HD
High

Battlefield 5 52
+550%
8−9
−550%
Counter-Strike 2 85−90
+1171%
7−8
−1171%
Counter-Strike: Global Offensive 200−210
+314%
50−55
−314%
Cyberpunk 2077 30−35
+560%
5−6
−560%
Dota 2 114
+338%
24−27
−338%
Far Cry 5 57
+714%
7−8
−714%
Fortnite 85−90
+577%
12−14
−577%
Forza Horizon 4 65−70
+408%
12−14
−408%
Forza Horizon 5 50−55
+733%
6−7
−733%
Grand Theft Auto V 68
+1033%
6−7
−1033%
Metro Exodus 34
+750%
4−5
−750%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 55−60
+354%
12−14
−354%
The Witcher 3: Wild Hunt 63
+600%
9−10
−600%
Valorant 120−130
+191%
40−45
−191%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 47
+488%
8−9
−488%
Cyberpunk 2077 30−35
+560%
5−6
−560%
Dota 2 107
+312%
24−27
−312%
Far Cry 5 53
+657%
7−8
−657%
Forza Horizon 4 65−70
+408%
12−14
−408%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 55−60
+354%
12−14
−354%
The Witcher 3: Wild Hunt 35
+289%
9−10
−289%
Valorant 120−130
+191%
40−45
−191%

Full HD
Epic

Fortnite 85−90
+577%
12−14
−577%

1440p
High

Counter-Strike 2 30−35
+417%
6−7
−417%
Counter-Strike: Global Offensive 110−120
+516%
18−20
−516%
Grand Theft Auto V 24−27
+550%
4−5
−550%
Metro Exodus 20−22 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 150−160
+542%
24−27
−542%
Valorant 150−160
+623%
21−24
−623%

1440p
Ultra

Battlefield 5 45−50
+543%
7−8
−543%
Cyberpunk 2077 14−16
+1300%
1−2
−1300%
Far Cry 5 35−40
+775%
4−5
−775%
Forza Horizon 4 35−40
+550%
6−7
−550%
The Witcher 3: Wild Hunt 21−24
+475%
4−5
−475%

1440p
Epic

Fortnite 35−40
+620%
5−6
−620%

4K
High

Counter-Strike 2 12−14
+550%
2−3
−550%
Grand Theft Auto V 27−30
+93.3%
14−16
−93.3%
Metro Exodus 12−14
+1100%
1−2
−1100%
The Witcher 3: Wild Hunt 21−24
+633%
3−4
−633%
Valorant 85−90
+585%
12−14
−585%

4K
Ultra

Battlefield 5 21−24
+667%
3−4
−667%
Counter-Strike 2 12−14
+550%
2−3
−550%
Cyberpunk 2077 6−7 0−1
Dota 2 48
+586%
7−8
−586%
Far Cry 5 16−18
+1600%
1−2
−1600%
Forza Horizon 4 27−30
+1300%
2−3
−1300%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 14−16
+400%
3−4
−400%

4K
Epic

Fortnite 16−18
+433%
3−4
−433%

Vậy T1000 (di động) và Radeon 625 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • T1000 (di động) nhanh hơn 530% ở độ phân giải 1080p
  • T1000 (di động) nhanh hơn 586% ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Far Cry 5, ở độ phân giải 4K và thiết lập Ultra Preset, T1000 (di động) nhanh hơn 1600%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • T1000 (di động) đã vượt qua Radeon 625 trong tất cả 51 bài kiểm tra của chúng tôi mà không có ngoại lệ.

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 15.64 2.57
Dung lượng bộ nhớ tối đa 4 GB 2 GB
Quy trình công nghệ 12 nm 28 nm

T1000 (di động) có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 508.6%, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 100% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 133.3%.

Chúng tôi khuyên dùng Quadro T1000 (di động) vì nó vượt trội hơn Radeon 625 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Quadro T1000 (di động) được thiết kế cho các trạm làm việc di động, trong khi Radeon 625 dành cho máy tính xách tay.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA Quadro T1000 (di động)
Quadro T1000 (di động)
AMD Radeon 625
Radeon 625

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.7 201 phiếu

Hãy đánh giá Quadro T1000 (di động) theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
2.2 164 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon 625 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Quadro T1000 (di động) hoặc Radeon 625, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.