Quadro P5200 Max-Q vs ATI Mobility Radeon HD 550v
Tổng điểm hiệu suất
Chúng tôi đã so sánh Quadro P5200 Max-Q và Mobility Radeon HD 550v, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.
P5200 Max-Q vượt qua Mobility HD 550v với mức trọn vẹn là 3967% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.
Chi tiết chính
Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Quadro P5200 Max-Q và Mobility Radeon HD 550v, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.
| Vị trí trong xếp hạng hiệu suất | 215 | 1225 |
| Vị trí theo mức độ phổ biến | không trong top 100 | không trong top 100 |
| Hiệu quả năng lượng | 22.86 | 5.62 |
| Kiến trúc | Pascal (2016−2021) | TeraScale (2005−2013) |
| Bộ xử lý đồ họa | GP104 | M96 |
| Loại | Dành cho trạm làm việc di động | Dành cho máy tính xách tay |
| Ngày phát hành | 21 Tháng 2 2018 (8 năm năm trước) | 5 Tháng 5 2010 (16 năm năm trước) |
Thông số chi tiết
Các thông số chung của Quadro P5200 Max-Q và Mobility Radeon HD 550v: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Quadro P5200 Max-Q và Mobility Radeon HD 550v, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.
| Số lượng bộ xử lý luồng | 2560 | 320 |
| Tần số nhân | 1316 MHz | 450 MHz |
| Tần số Boost | 1569 MHz | không có dữ liệu |
| Số lượng bóng bán dẫn | 7,200 million | 514 million |
| Quy trình công nghệ | 16 nm | 55 nm |
| Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) | 100 Watt | 10 Watt |
| Tốc độ xử lý texture | 251.0 | 14.40 |
| Hiệu suất số thực dấu phẩy động | 8.033 TFLOPS | 0.288 TFLOPS |
| ROPs | 64 | 8 |
| TMUs | 160 | 32 |
| L1 Cache | 960 KB | 64 KB |
| L2 Cache | 2 MB | 128 KB |
Form factor và khả năng tương thích
Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Quadro P5200 Max-Q và Mobility Radeon HD 550v với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).
| Kích thước máy tính xách tay | không có dữ liệu | medium sized |
| Giao diện | MXM-B (3.0) | PCIe 2.0 x16 |
| Cổng nguồn phụ | None | không có dữ liệu |
Dung lượng và loại VRAM
Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Quadro P5200 Max-Q và Mobility Radeon HD 550v: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.
| Loại bộ nhớ | GDDR5 | GDDR3 |
| Dung lượng bộ nhớ tối đa | 16 GB | 1 GB |
| Độ rộng bus bộ nhớ | 256 Bit | 128 Bit |
| Tần số bộ nhớ | 1804 MHz | 600 MHz |
| Băng thông bộ nhớ | 230.9 GB/s | 19.2 GB/s |
| Bộ nhớ chia sẻ | - | - |
Kết nối và cổng xuất
Liệt kê các cổng video có sẵn trên Quadro P5200 Max-Q và Mobility Radeon HD 550v. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.
| Cổng video | No outputs | No outputs |
Khả năng tương thích của API và SDK
Danh sách các API được Quadro P5200 Max-Q và Mobility Radeon HD 550v hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.
| DirectX | 12 (12_1) | 10.1 (10_1) |
| Shader Model | 6.4 | 4.1 |
| OpenGL | 4.6 | 3.3 |
| OpenCL | 1.2 | 1.1 |
| Vulkan | 1.2.131 | N/A |
| CUDA | 6.1 | - |
Hiệu suất trong trò chơi
Kết quả của Quadro P5200 Max-Q và Mobility Radeon HD 550v trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.
Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC
Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:
| Full HD | 800−850
+3900%
| 20
−3900%
|
Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến
Full HD
Low
| Cyberpunk 2077 | 2−3
+0%
|
2−3
+0%
|
Full HD
Medium
| Cyberpunk 2077 | 2−3
+0%
|
2−3
+0%
|
| Far Cry 5 | 1−2
+0%
|
1−2
+0%
|
| Forza Horizon 4 | 5−6
+0%
|
5−6
+0%
|
| PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 8−9
+0%
|
8−9
+0%
|
| Valorant | 27−30
+0%
|
27−30
+0%
|
Full HD
High
| Counter-Strike: Global Offensive | 21−24
+0%
|
21−24
+0%
|
| Cyberpunk 2077 | 2−3
+0%
|
2−3
+0%
|
| Dota 2 | 12−14
+0%
|
12−14
+0%
|
| Far Cry 5 | 1−2
+0%
|
1−2
+0%
|
| Forza Horizon 4 | 5−6
+0%
|
5−6
+0%
|
| Metro Exodus | 1−2
+0%
|
1−2
+0%
|
| PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 8−9
+0%
|
8−9
+0%
|
| The Witcher 3: Wild Hunt | 6−7
+0%
|
6−7
+0%
|
| Valorant | 27−30
+0%
|
27−30
+0%
|
Full HD
Ultra
| Cyberpunk 2077 | 2−3
+0%
|
2−3
+0%
|
| Dota 2 | 12−14
+0%
|
12−14
+0%
|
| Far Cry 5 | 1−2
+0%
|
1−2
+0%
|
| Forza Horizon 4 | 5−6
+0%
|
5−6
+0%
|
| PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 8−9
+0%
|
8−9
+0%
|
| The Witcher 3: Wild Hunt | 6−7
+0%
|
6−7
+0%
|
| Valorant | 27−30
+0%
|
27−30
+0%
|
1440p
High
| Counter-Strike 2 | 3−4
+0%
|
3−4
+0%
|
| Counter-Strike: Global Offensive | 4−5
+0%
|
4−5
+0%
|
| PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 8−9
+0%
|
8−9
+0%
|
1440p
Ultra
| Far Cry 5 | 0−1 | 0−1 |
| Forza Horizon 4 | 2−3
+0%
|
2−3
+0%
|
| The Witcher 3: Wild Hunt | 2−3
+0%
|
2−3
+0%
|
1440p
Epic
| Fortnite | 1−2
+0%
|
1−2
+0%
|
4K
High
| Grand Theft Auto V | 14−16
+0%
|
14−16
+0%
|
| Valorant | 4−5
+0%
|
4−5
+0%
|
4K
Ultra
| PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 2−3
+0%
|
2−3
+0%
|
4K
Epic
| Fortnite | 2−3
+0%
|
2−3
+0%
|
Vậy P5200 Max-Q và ATI Mobility HD 550v cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:
- P5200 Max-Q nhanh hơn 3900% ở độ phân giải 1080p
Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:
- Hòa trong 32 các bài kiểm tra (100%)
Tổng quan về ưu và nhược điểm
| Xếp hạng hiệu năng | 29.69 | 0.73 |
| Mức độ mới | 21 Tháng 2 2018 | 5 Tháng 5 2010 |
| Dung lượng bộ nhớ tối đa | 16 GB | 1 GB |
| Quy trình công nghệ | 16 nm | 55 nm |
| Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) | 100 Watt | 10 Watt |
P5200 Max-Q có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 3967%, mới hơn 7 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 1500% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 244%.
Mặt khác, các ưu điểm của ATI Mobility HD 550v: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 900%.
Chúng tôi khuyên dùng Quadro P5200 Max-Q vì nó vượt trội hơn Mobility Radeon HD 550v trong các bài kiểm tra hiệu năng.
Điều cần lưu ý là Quadro P5200 Max-Q được thiết kế cho các trạm làm việc di động, trong khi Mobility Radeon HD 550v dành cho máy tính xách tay.
Các so sánh khác
Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.
