Quadro NVS 140M vs ATI Mobility Radeon HD 3470
Tổng điểm hiệu suất
Chúng tôi đã so sánh Quadro NVS 140M và Mobility Radeon HD 3470, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.
ATI Mobility HD 3470 vượt qua NVS 140M với mức vừa phải là 16% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.
Chi tiết chính
Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Quadro NVS 140M và Mobility Radeon HD 3470, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.
Vị trí trong xếp hạng hiệu suất | 1412 | 1386 |
Vị trí theo mức độ phổ biến | không trong top 100 | không trong top 100 |
Hiệu quả năng lượng | 1.39 | 1.34 |
Kiến trúc | Tesla (2006−2010) | TeraScale (2005−2013) |
Bộ xử lý đồ họa | G86 | M82 |
Loại | Dành cho trạm làm việc di động | Dành cho máy tính xách tay |
Ngày phát hành | 9 Tháng 5 2007 (17 năm năm trước) | 7 Tháng 1 2008 (17 năm năm trước) |
Thông số chi tiết
Các thông số chung của Quadro NVS 140M và Mobility Radeon HD 3470: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Quadro NVS 140M và Mobility Radeon HD 3470, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.
Số lượng bộ xử lý luồng | 16 | 40 |
Tần số nhân | 400 MHz | 680 MHz |
Số lượng bóng bán dẫn | 210 million | 181 million |
Quy trình công nghệ | 80 nm | 55 nm |
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) | 10 Watt | 12 Watt |
Tốc độ xử lý texture | 3.200 | 2.720 |
Hiệu suất số thực dấu phẩy động | 0.0256 TFLOPS | 0.0544 TFLOPS |
ROPs | 4 | 4 |
TMUs | 8 | 4 |
Form factor và khả năng tương thích
Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Quadro NVS 140M và Mobility Radeon HD 3470 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).
Giao diện | PCIe 2.0 x16 | MXM-II |
Dung lượng và loại VRAM
Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Quadro NVS 140M và Mobility Radeon HD 3470: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.
Loại bộ nhớ | GDDR3 | DDR2 |
Dung lượng bộ nhớ tối đa | 512 MB | 256 MB |
Độ rộng bus bộ nhớ | 64 Bit | 64 Bit |
Tần số bộ nhớ | 600 MHz | 400 MHz |
Băng thông bộ nhớ | 9.6 GB/s | 6.4 GB/s |
Bộ nhớ chia sẻ | - | - |
Kết nối và cổng xuất
Liệt kê các cổng video có sẵn trên Quadro NVS 140M và Mobility Radeon HD 3470. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.
Cổng video | No outputs | No outputs |
Khả năng tương thích của API và SDK
Danh sách các API được Quadro NVS 140M và Mobility Radeon HD 3470 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.
DirectX | 11.1 (10_0) | 10.1 |
Shader Model | 4.0 | 4.1 |
OpenGL | 3.3 | 3.3 |
OpenCL | 1.1 | N/A |
Vulkan | N/A | N/A |
CUDA | 1.1 | - |
Benchmark tổng hợp
Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Quadro NVS 140M và Mobility Radeon HD 3470 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.
Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp
Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.
Passmark
Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.
Hiệu suất trong trò chơi
Kết quả của Quadro NVS 140M và Mobility Radeon HD 3470 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.
Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC
Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:
Full HD | 6
+0%
| 6−7
+0%
|
Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến
Full HD
Low Preset
Cyberpunk 2077 | 1−2
+0%
|
1−2
+0%
|
Hogwarts Legacy | 3−4
+0%
|
3−4
+0%
|
Full HD
Medium Preset
Cyberpunk 2077 | 1−2
+0%
|
1−2
+0%
|
Forza Horizon 4 | 2−3
+0%
|
2−3
+0%
|
Hogwarts Legacy | 3−4
+0%
|
3−4
+0%
|
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 7−8
+0%
|
7−8
+0%
|
Valorant | 24−27
+0%
|
24−27
+0%
|
Full HD
High Preset
Counter-Strike: Global Offensive | 10−12
−9.1%
|
12−14
+9.1%
|
Cyberpunk 2077 | 1−2
+0%
|
1−2
+0%
|
Dota 2 | 9−10
+0%
|
9−10
+0%
|
Forza Horizon 4 | 2−3
+0%
|
2−3
+0%
|
Hogwarts Legacy | 3−4
+0%
|
3−4
+0%
|
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 7−8
+0%
|
7−8
+0%
|
The Witcher 3: Wild Hunt | 5−6
+0%
|
5−6
+0%
|
Valorant | 24−27
+0%
|
24−27
+0%
|
Full HD
Ultra Preset
Cyberpunk 2077 | 1−2
+0%
|
1−2
+0%
|
Dota 2 | 9−10
+0%
|
9−10
+0%
|
Forza Horizon 4 | 2−3
+0%
|
2−3
+0%
|
Hogwarts Legacy | 3−4
+0%
|
3−4
+0%
|
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 7−8
+0%
|
7−8
+0%
|
The Witcher 3: Wild Hunt | 5−6
+0%
|
5−6
+0%
|
Valorant | 24−27
+0%
|
24−27
+0%
|
1440p
High Preset
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 2−3
+0%
|
2−3
+0%
|
1440p
Ultra Preset
Far Cry 5 | 3−4
+0%
|
3−4
+0%
|
Forza Horizon 4 | 0−1 | 0−1 |
Hogwarts Legacy | 0−1 | 0−1 |
The Witcher 3: Wild Hunt | 1−2
+0%
|
1−2
+0%
|
4K
High Preset
Grand Theft Auto V | 14−16
+0%
|
14−16
+0%
|
Valorant | 1−2
−100%
|
2−3
+100%
|
4K
Ultra Preset
Far Cry 5 | 3−4
+0%
|
3−4
+0%
|
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 2−3
+0%
|
2−3
+0%
|
4K
Epic Preset
Fortnite | 2−3
+0%
|
2−3
+0%
|
Vậy NVS 140M và ATI Mobility HD 3470 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:
- Hòa ở độ phân giải 1080p
Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:
- Trong Valorant, ở độ phân giải 4K và thiết lập High Preset, ATI Mobility HD 3470 nhanh hơn 100%.
Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:
- ATI Mobility HD 3470 tốt hơn trong 2 các bài kiểm tra (7%)
- Hòa trong 28 các bài kiểm tra (93%)
Tổng quan về ưu và nhược điểm
Xếp hạng hiệu năng | 0.19 | 0.22 |
Mức độ mới | 9 Tháng 5 2007 | 7 Tháng 1 2008 |
Dung lượng bộ nhớ tối đa | 512 MB | 256 MB |
Quy trình công nghệ | 80 nm | 55 nm |
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) | 10 Watt | 12 Watt |
NVS 140M có các ưu điểm sau: dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 100% vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 20%.
Mặt khác, các ưu điểm của ATI Mobility HD 3470: hiệu năng cao hơn 15.8%, mới hơn 7 thángvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 45.5%.
Chúng tôi khuyên dùng Mobility Radeon HD 3470 vì nó vượt trội hơn Quadro NVS 140M trong các bài kiểm tra hiệu năng.
Điều cần lưu ý là Quadro NVS 140M được thiết kế cho các trạm làm việc di động, trong khi Mobility Radeon HD 3470 dành cho máy tính xách tay.
Các so sánh khác
Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.