Quadro M5000M vs Radeon HD 8180

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Quadro M5000M và Radeon HD 8180, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.


M5000M
2015
8 GB GDDR5, 100 Watt
16.90
+5181%

M5000M vượt qua HD 8180 với mức trọn vẹn là 5181% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Quadro M5000M và Radeon HD 8180, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất3561378
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng13.016.16
Kiến trúcMaxwell 2.0 (2014−2019)GCN 2.0 (2013−2017)
Bộ xử lý đồ họaGM204Kalindi
LoạiDành cho trạm làm việc di độngDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành18 Tháng 8 2015 (10 năm năm trước)Tháng 11 2013 (12 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Quadro M5000M và Radeon HD 8180: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Quadro M5000M và Radeon HD 8180, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng1,536128
Tần số nhân975 MHz225 MHz
Tần số Boost1051 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn5,200 million1,178 million
Quy trình công nghệ28 nm28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)100 Watt4 Watt
Tốc độ xử lý texture93.601.800
Hiệu suất số thực dấu phẩy động2.995 TFLOPS0.0576 TFLOPS
ROPs644
TMUs968
L1 Cache576 KBkhông có dữ liệu
L2 Cache2 MBkhông có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Quadro M5000M và Radeon HD 8180 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Giao diệnPCIe 3.0 x16IGP
Cổng nguồn phụNonekhông có dữ liệu

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Quadro M5000M và Radeon HD 8180: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5System Shared
Dung lượng bộ nhớ tối đa8 GBSystem Shared
Độ rộng bus bộ nhớ256 BitSystem Shared
Tần số bộ nhớ1253 MHzSystem Shared
Băng thông bộ nhớ160 GB/skhông có dữ liệu
Bộ nhớ chia sẻ-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Quadro M5000M và Radeon HD 8180. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsNo outputs
Display Port1.2không có dữ liệu

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Quadro M5000M và Radeon HD 8180 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Optimus+-
3D Vision Pro+không có dữ liệu
Mosaic+không có dữ liệu
nView Display Management+không có dữ liệu
Optimus+không có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Quadro M5000M và Radeon HD 8180 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX1212 (12_0)
Shader Model6.46.3
OpenGL4.54.6
OpenCL1.22.0
Vulkan+1.2.131
CUDA5.2-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Quadro M5000M và Radeon HD 8180 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

M5000M 16.90
+5181%
HD 8180 0.32

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

M5000M 7059
+5168%
Mẫu: 255
HD 8180 134
Mẫu: 105

3DMark 11 Performance GPU

3DMark 11 là một bài kiểm tra DirectX 11 lỗi thời từ Futuremark. Nó sử dụng bốn bài kiểm tra dựa trên hai cảnh: một cảnh có nhiều tàu ngầm khám phá một con tàu đắm, và cảnh còn lại là một ngôi đền bị bỏ hoang sâu trong rừng rậm. Tất cả các bài kiểm tra đều sử dụng rộng rãi ánh sáng thể tích và kỹ thuật chia lưới (tessellation), và mặc dù chạy ở độ phân giải 1280x720, vẫn tương đối nặng. Hỗ trợ cho 3DMark 11 đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020, và Time Spy hiện được khuyến nghị thay thế.

M5000M 11845
+4320%
HD 8180 268

3DMark Fire Strike Graphics

Fire Strike là một bài kiểm tra DirectX 11 dành cho PC chơi game. Nó bao gồm hai bài kiểm tra riêng biệt, mô tả một trận chiến giữa một hình người và một sinh vật rực lửa làm từ dung nham. Sử dụng độ phân giải 1920x1080, Fire Strike thể hiện đồ họa chân thực và khá nặng đối với phần cứng.

M5000M 9228
+6264%
HD 8180 145

3DMark Cloud Gate GPU

Cloud Gate là một bài kiểm tra hiệu suất DirectX 11 cấp tính năng 10 đã lỗi thời, từng được sử dụng cho PC gia đình và laptop cơ bản. Nó hiển thị một số cảnh về một thiết bị dịch chuyển không gian kỳ lạ phóng tàu vũ trụ vào khoảng không vô định, sử dụng độ phân giải cố định 1280x720. Cũng giống như bài kiểm tra Ice Storm, Cloud Gate đã bị ngừng hỗ trợ vào tháng 1 năm 2020 và được thay thế bởi 3DMark Night Raid.

M5000M 63738
+4169%
HD 8180 1493

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Quadro M5000M và Radeon HD 8180 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD84
+8300%
1−2
−8300%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 95−100
+9600%
1−2
−9600%
Cyberpunk 2077 35−40
+3500%
1−2
−3500%
Resident Evil 4 Remake 35−40 0−1

Full HD
Medium

Battlefield 5 70−75
+7200%
1−2
−7200%
Counter-Strike 2 95−100
+9600%
1−2
−9600%
Cyberpunk 2077 35−40
+3500%
1−2
−3500%
Far Cry 5 55−60
+5500%
1−2
−5500%
Fortnite 90−95
+9300%
1−2
−9300%
Forza Horizon 4 70−75
+1675%
4−5
−1675%
Forza Horizon 5 50−55
+5300%
1−2
−5300%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 65−70
+829%
7−8
−829%
Valorant 130−140
+419%
24−27
−419%

Full HD
High

Battlefield 5 70−75
+7200%
1−2
−7200%
Counter-Strike 2 95−100
+9600%
1−2
−9600%
Counter-Strike: Global Offensive 210−220
+1450%
14−16
−1450%
Cyberpunk 2077 35−40
+3500%
1−2
−3500%
Dota 2 100−110
+920%
10−11
−920%
Far Cry 5 55−60
+5500%
1−2
−5500%
Fortnite 90−95
+9300%
1−2
−9300%
Forza Horizon 4 70−75
+1675%
4−5
−1675%
Forza Horizon 5 50−55
+5300%
1−2
−5300%
Grand Theft Auto V 60−65
+6300%
1−2
−6300%
Metro Exodus 35−40 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 65−70
+829%
7−8
−829%
The Witcher 3: Wild Hunt 67
+1240%
5−6
−1240%
Valorant 130−140
+419%
24−27
−419%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 70−75
+7200%
1−2
−7200%
Cyberpunk 2077 35−40
+3500%
1−2
−3500%
Dota 2 100−110
+920%
10−11
−920%
Far Cry 5 55−60
+5500%
1−2
−5500%
Forza Horizon 4 70−75
+1675%
4−5
−1675%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 65−70
+829%
7−8
−829%
The Witcher 3: Wild Hunt 38
+660%
5−6
−660%
Valorant 130−140
+419%
24−27
−419%

Full HD
Epic

Fortnite 90−95
+9300%
1−2
−9300%

1440p
High

Counter-Strike 2 30−35
+1033%
3−4
−1033%
Counter-Strike: Global Offensive 120−130 0−1
Grand Theft Auto V 27−30 0−1
Metro Exodus 21−24 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 160−170
+5367%
3−4
−5367%
Valorant 160−170
+5467%
3−4
−5467%

1440p
Ultra

Battlefield 5 45−50 0−1
Cyberpunk 2077 16−18 0−1
Far Cry 5 35−40 0−1
Forza Horizon 4 40−45
+4100%
1−2
−4100%
The Witcher 3: Wild Hunt 24−27
+2500%
1−2
−2500%

1440p
Epic

Fortnite 35−40 0−1

4K
High

Counter-Strike 2 14−16 0−1
Grand Theft Auto V 30−35
+129%
14−16
−129%
Metro Exodus 14−16 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 24−27 0−1
Valorant 95−100
+4750%
2−3
−4750%

4K
Ultra

Battlefield 5 24−27 0−1
Counter-Strike 2 14−16 0−1
Cyberpunk 2077 7−8 0−1
Dota 2 60−65
+5900%
1−2
−5900%
Far Cry 5 18−20 0−1
Forza Horizon 4 30−33 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 16−18
+1600%
1−2
−1600%

4K
Epic

Fortnite 16−18
+750%
2−3
−750%

Vậy M5000M và HD 8180 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • M5000M nhanh hơn 8300% ở độ phân giải 1080p

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS, ở độ phân giải 1440p và thiết lập High Preset, M5000M nhanh hơn 5367%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • M5000M đã vượt qua HD 8180 trong tất cả 26 bài kiểm tra của chúng tôi mà không có ngoại lệ.

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 16.90 0.32
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 100 Watt 4 Watt

M5000M có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 5181%.

Mặt khác, các ưu điểm của HD 8180: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 2400%.

Chúng tôi khuyên dùng Quadro M5000M vì nó vượt trội hơn Radeon HD 8180 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Quadro M5000M được thiết kế cho các trạm làm việc di động, trong khi Radeon HD 8180 dành cho máy tính xách tay.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.8 145 số phiếu

Hãy đánh giá Quadro M5000M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
2.2 43 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon HD 8180 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Quadro M5000M hoặc Radeon HD 8180, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.