Quadro M5000M vs ATI Mobility Radeon HD 5730

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Quadro M5000M và Mobility Radeon HD 5730, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

M5000M
2015
8 GB GDDR5, 100 Watt
16.90
+1190%

M5000M vượt qua Mobility HD 5730 với mức trọn vẹn là 1190% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Quadro M5000M và Mobility Radeon HD 5730, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất3561070
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng13.013.88
Kiến trúcMaxwell 2.0 (2014−2019)TeraScale 2 (2009−2015)
Bộ xử lý đồ họaGM204Madison
LoạiDành cho trạm làm việc di độngDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành18 Tháng 8 2015 (10 năm năm trước)7 Tháng 1 2010 (16 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Quadro M5000M và Mobility Radeon HD 5730: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Quadro M5000M và Mobility Radeon HD 5730, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng1,536400
Tần số nhân975 MHz650 MHz
Tần số Boost1051 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn5,200 million627 million
Quy trình công nghệ28 nm40 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)100 Watt26 Watt
Tốc độ xử lý texture93.6013.00
Hiệu suất số thực dấu phẩy động2.995 TFLOPS0.52 TFLOPS
ROPs648
TMUs9620
L1 Cache576 KB40 KB
L2 Cache2 MB256 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Quadro M5000M và Mobility Radeon HD 5730 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargemedium sized
Giao diệnPCIe 3.0 x16PCIe 2.0 x16
Cổng nguồn phụNonekhông có dữ liệu

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Quadro M5000M và Mobility Radeon HD 5730: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR3
Dung lượng bộ nhớ tối đa8 GB1 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ1253 MHz800 MHz
Băng thông bộ nhớ160 GB/s25.6 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Quadro M5000M và Mobility Radeon HD 5730. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsNo outputs
Display Port1.2không có dữ liệu

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Quadro M5000M và Mobility Radeon HD 5730 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Optimus+-
3D Vision Pro+không có dữ liệu
Mosaic+không có dữ liệu
nView Display Management+không có dữ liệu
Optimus+không có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Quadro M5000M và Mobility Radeon HD 5730 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX1211.2 (11_0)
Shader Model6.45.0
OpenGL4.54.4
OpenCL1.21.2
Vulkan+N/A
CUDA5.2-

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Quadro M5000M và Mobility Radeon HD 5730 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

900p180−190
+1186%
14
−1186%
Full HD84
+367%
18
−367%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 95−100
+1286%
7−8
−1286%
Cyberpunk 2077 35−40
+1100%
3−4
−1100%
Resident Evil 4 Remake 35−40 0−1

Full HD
Medium

Battlefield 5 70−75
+7200%
1−2
−7200%
Counter-Strike 2 95−100
+1286%
7−8
−1286%
Cyberpunk 2077 35−40
+1100%
3−4
−1100%
Far Cry 5 55−60
+1767%
3−4
−1767%
Fortnite 90−95
+2250%
4−5
−2250%
Forza Horizon 4 70−75
+788%
8−9
−788%
Forza Horizon 5 50−55
+2600%
2−3
−2600%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 65−70
+622%
9−10
−622%
Valorant 130−140
+297%
30−35
−297%

Full HD
High

Battlefield 5 70−75
+7200%
1−2
−7200%
Counter-Strike 2 95−100
+1286%
7−8
−1286%
Counter-Strike: Global Offensive 210−220
+623%
30−33
−623%
Cyberpunk 2077 35−40
+1100%
3−4
−1100%
Dota 2 100−110
+500%
16−18
−500%
Far Cry 5 55−60
+1767%
3−4
−1767%
Fortnite 90−95
+2250%
4−5
−2250%
Forza Horizon 4 70−75
+788%
8−9
−788%
Forza Horizon 5 50−55
+2600%
2−3
−2600%
Grand Theft Auto V 60−65 0−1
Metro Exodus 35−40
+1750%
2−3
−1750%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 65−70
+622%
9−10
−622%
The Witcher 3: Wild Hunt 67
+857%
7−8
−857%
Valorant 130−140
+297%
30−35
−297%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 70−75
+7200%
1−2
−7200%
Cyberpunk 2077 35−40
+1100%
3−4
−1100%
Dota 2 100−110
+500%
16−18
−500%
Far Cry 5 55−60
+1767%
3−4
−1767%
Forza Horizon 4 70−75
+788%
8−9
−788%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 65−70
+622%
9−10
−622%
The Witcher 3: Wild Hunt 38
+443%
7−8
−443%
Valorant 130−140
+297%
30−35
−297%

Full HD
Epic

Fortnite 90−95
+2250%
4−5
−2250%

1440p
High

Counter-Strike 2 30−35
+750%
4−5
−750%
Counter-Strike: Global Offensive 120−130
+1300%
9−10
−1300%
Grand Theft Auto V 27−30
+1350%
2−3
−1350%
Metro Exodus 21−24
+2100%
1−2
−2100%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 160−170
+1071%
14−16
−1071%
Valorant 160−170
+4075%
4−5
−4075%

1440p
Ultra

Battlefield 5 45−50
+1533%
3−4
−1533%
Cyberpunk 2077 16−18 0−1
Far Cry 5 35−40
+3700%
1−2
−3700%
Forza Horizon 4 40−45
+1300%
3−4
−1300%
The Witcher 3: Wild Hunt 24−27
+1200%
2−3
−1200%

1440p
Epic

Fortnite 35−40
+1850%
2−3
−1850%

4K
High

Counter-Strike 2 14−16
+1300%
1−2
−1300%
Grand Theft Auto V 30−35
+129%
14−16
−129%
Metro Exodus 14−16
+1300%
1−2
−1300%
The Witcher 3: Wild Hunt 24−27
+2400%
1−2
−2400%
Valorant 95−100
+1517%
6−7
−1517%

4K
Ultra

Battlefield 5 24−27
+1200%
2−3
−1200%
Counter-Strike 2 14−16
+1300%
1−2
−1300%
Cyberpunk 2077 7−8 0−1
Dota 2 60−65
+5900%
1−2
−5900%
Far Cry 5 18−20
+1800%
1−2
−1800%
Forza Horizon 4 30−33
+1400%
2−3
−1400%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 16−18
+750%
2−3
−750%

4K
Epic

Fortnite 16−18
+750%
2−3
−750%

Vậy M5000M và ATI Mobility HD 5730 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • M5000M nhanh hơn 1186% ở độ phân giải 900p
  • M5000M nhanh hơn 367% ở độ phân giải 1080p

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Battlefield 5, ở độ phân giải 1080p và thiết lập Medium Preset, M5000M nhanh hơn 7200%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • M5000M đã vượt qua ATI Mobility HD 5730 trong tất cả 43 bài kiểm tra của chúng tôi mà không có ngoại lệ.

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 16.90 1.31
Mức độ mới 18 Tháng 8 2015 7 Tháng 1 2010
Dung lượng bộ nhớ tối đa 8 GB 1 GB
Quy trình công nghệ 28 nm 40 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 100 Watt 26 Watt

M5000M có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 1190%, mới hơn 5 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 700% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 43%.

Mặt khác, các ưu điểm của ATI Mobility HD 5730: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 285%.

Chúng tôi khuyên dùng Quadro M5000M vì nó vượt trội hơn Mobility Radeon HD 5730 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Quadro M5000M được thiết kế cho các trạm làm việc di động, trong khi Mobility Radeon HD 5730 dành cho máy tính xách tay.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.8 145 số phiếu

Hãy đánh giá Quadro M5000M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.3 16 số phiếu

Hãy đánh giá Mobility Radeon HD 5730 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Quadro M5000M hoặc Mobility Radeon HD 5730, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.