Quadro K4000M vs Radeon 625

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Quadro K4000M và Radeon 625, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

K4000M
2012
4 GB GDDR5, 100 Watt
4.94
+92.2%

K4000M vượt qua 625 với mức ấn tượng là 92% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Quadro K4000M và Radeon 625, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất682868
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng3.803.96
Kiến trúcKepler (2012−2018)GCN 3.0 (2014−2019)
Bộ xử lý đồ họaGK104Polaris 24
LoạiDành cho trạm làm việc di độngDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành1 Tháng 6 2012 (13 năm năm trước)13 Tháng 5 2019 (6 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Quadro K4000M và Radeon 625: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Quadro K4000M và Radeon 625, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng960384
Tần số nhân601 MHz730 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu1024 MHz
Số lượng bóng bán dẫn3,540 million1,550 million
Quy trình công nghệ28 nm28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)100 Watt50 Watt
Tốc độ xử lý texture48.0824.58
Hiệu suất số thực dấu phẩy động1.154 TFLOPS0.7864 TFLOPS
ROPs328
TMUs8024
L1 Cache80 KB96 KB
L2 Cache512 KB128 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Quadro K4000M và Radeon 625 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Giao diệnMXM-B (3.0)PCIe 3.0 x8
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Quadro K4000M và Radeon 625: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5DDR3
Dung lượng bộ nhớ tối đa4 GB2 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit64 Bit
Tần số bộ nhớ700 MHz900 MHz
Băng thông bộ nhớ89.6 GB/s14.4 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Quadro K4000M và Radeon 625. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsNo outputs

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Quadro K4000M và Radeon 625 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Optimus+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Quadro K4000M và Radeon 625 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (11_0)12 (12_0)
Shader Model5.16.3
OpenGL4.64.6
OpenCL1.22.0
Vulkan+1.2.131
CUDA+-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Quadro K4000M và Radeon 625 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

K4000M 4.94
+92.2%
Radeon 625 2.57

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

K4000M 2075
+96.9%
Mẫu: 260
Radeon 625 1054
Mẫu: 59

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Quadro K4000M và Radeon 625 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD47
+95.8%
24−27
−95.8%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 21−24
+214%
7−8
−214%
Cyberpunk 2077 10−11
+100%
5−6
−100%
Resident Evil 4 Remake 8−9
+167%
3−4
−167%

Full HD
Medium

Battlefield 5 21−24
+163%
8−9
−163%
Counter-Strike 2 21−24
+214%
7−8
−214%
Cyberpunk 2077 10−11
+100%
5−6
−100%
Far Cry 5 14−16
+114%
7−8
−114%
Fortnite 30−33
+131%
12−14
−131%
Forza Horizon 4 21−24
+76.9%
12−14
−76.9%
Forza Horizon 5 14−16
+133%
6−7
−133%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 18−20
+46.2%
12−14
−46.2%
Valorant 60−65
+40.9%
40−45
−40.9%

Full HD
High

Battlefield 5 21−24
+163%
8−9
−163%
Counter-Strike 2 21−24
+214%
7−8
−214%
Counter-Strike: Global Offensive 85−90
+72%
50−55
−72%
Cyberpunk 2077 10−11
+100%
5−6
−100%
Dota 2 40−45
+61.5%
24−27
−61.5%
Far Cry 5 14−16
+114%
7−8
−114%
Fortnite 30−33
+131%
12−14
−131%
Forza Horizon 4 21−24
+76.9%
12−14
−76.9%
Forza Horizon 5 14−16
+133%
6−7
−133%
Grand Theft Auto V 16−18
+183%
6−7
−183%
Metro Exodus 9−10
+125%
4−5
−125%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 18−20
+46.2%
12−14
−46.2%
The Witcher 3: Wild Hunt 14−16
+55.6%
9−10
−55.6%
Valorant 60−65
+40.9%
40−45
−40.9%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 21−24
+163%
8−9
−163%
Cyberpunk 2077 10−11
+100%
5−6
−100%
Dota 2 40−45
+61.5%
24−27
−61.5%
Far Cry 5 14−16
+114%
7−8
−114%
Forza Horizon 4 21−24
+76.9%
12−14
−76.9%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 18−20
+46.2%
12−14
−46.2%
The Witcher 3: Wild Hunt 14−16
+55.6%
9−10
−55.6%
Valorant 60−65
+40.9%
40−45
−40.9%

Full HD
Epic

Fortnite 30−33
+131%
12−14
−131%

1440p
High

Counter-Strike 2 10−11
+66.7%
6−7
−66.7%
Counter-Strike: Global Offensive 35−40
+100%
18−20
−100%
Grand Theft Auto V 4−5
+100%
2−3
−100%
Metro Exodus 4−5 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 35−40
+50%
24−27
−50%
Valorant 50−55
+145%
21−24
−145%

1440p
Ultra

Battlefield 5 5−6
+150%
2−3
−150%
Cyberpunk 2077 4−5
+300%
1−2
−300%
Far Cry 5 10−11
+150%
4−5
−150%
Forza Horizon 4 12−14
+100%
6−7
−100%
The Witcher 3: Wild Hunt 7−8
+75%
4−5
−75%

1440p
Epic

Fortnite 10−11
+100%
5−6
−100%

4K
High

Grand Theft Auto V 16−18
+6.7%
14−16
−6.7%
The Witcher 3: Wild Hunt 1−2 0−1
Valorant 24−27
+92.3%
12−14
−92.3%

4K
Ultra

Battlefield 5 2−3
+100%
1−2
−100%
Cyberpunk 2077 1−2 0−1
Dota 2 16−18
+143%
7−8
−143%
Far Cry 5 4−5
+300%
1−2
−300%
Forza Horizon 4 7−8
+250%
2−3
−250%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 5−6
+66.7%
3−4
−66.7%

4K
Epic

Fortnite 5−6
+66.7%
3−4
−66.7%

Vậy K4000M và Radeon 625 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • K4000M nhanh hơn 96% ở độ phân giải 1080p

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Cyberpunk 2077, ở độ phân giải 1440p và thiết lập Ultra Preset, K4000M nhanh hơn 300%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • K4000M đã vượt qua Radeon 625 trong tất cả 51 bài kiểm tra của chúng tôi mà không có ngoại lệ.

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 4.94 2.57
Mức độ mới 1 Tháng 6 2012 13 Tháng 5 2019
Dung lượng bộ nhớ tối đa 4 GB 2 GB
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 100 Watt 50 Watt

K4000M có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 92%vàdung lượng VRAM tối đa lớn hơn 100% .

Mặt khác, các ưu điểm của Radeon 625: mới hơn 6 nămvàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 100%.

Chúng tôi khuyên dùng Quadro K4000M vì nó vượt trội hơn Radeon 625 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Quadro K4000M được thiết kế cho các trạm làm việc di động, trong khi Radeon 625 dành cho máy tính xách tay.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.3 18 số phiếu

Hãy đánh giá Quadro K4000M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
2.2 166 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon 625 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Quadro K4000M hoặc Radeon 625, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.