Quadro FX 770M vs UHD Graphics 615

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Quadro FX 770M và UHD Graphics 615, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

FX 770M
2008, $527
512 MB GDDR3, 35 Watt
0.51

Graphics 615 vượt qua 770M với mức trọn vẹn là 259% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Quadro FX 770M và UHD Graphics 615, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất1292967
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng1.129.39
Kiến trúcTesla (2006−2010)Generation 9.5 (2016−2020)
Bộ xử lý đồ họaG96Amber Lake GT2
LoạiDành cho trạm làm việc di độngDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành14 Tháng 8 2008 (17 năm năm trước)7 Tháng 11 2018 (7 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$527 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Quadro FX 770M và UHD Graphics 615: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Quadro FX 770M và UHD Graphics 615, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng32192
Tần số nhân500 MHz300 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu900 MHz
Số lượng bóng bán dẫn314 millionkhông có dữ liệu
Quy trình công nghệ65 nm14 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)35 Watt15 Watt
Tốc độ xử lý texture8.00021.60
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.08 TFLOPS0.3456 TFLOPS
ROPs83
TMUs1624
L2 Cache32 KBkhông có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Quadro FX 770M và UHD Graphics 615 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taymedium sizedkhông có dữ liệu
Giao diệnMXM-IIRing Bus

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Quadro FX 770M và UHD Graphics 615: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR3System Shared
Dung lượng bộ nhớ tối đa512 MBSystem Shared
Độ rộng bus bộ nhớ128 BitSystem Shared
Tần số bộ nhớ800 MHzSystem Shared
Băng thông bộ nhớ25.6 GB/skhông có dữ liệu
Bộ nhớ chia sẻ-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Quadro FX 770M và UHD Graphics 615. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsPortable Device Dependent

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Quadro FX 770M và UHD Graphics 615 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Quick Synckhông có dữ liệu+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Quadro FX 770M và UHD Graphics 615 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX11.1 (10_0)12 (12_1)
Shader Model4.06.4
OpenGL3.34.6
OpenCL1.13.0
VulkanN/A1.3
CUDA1.1-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Quadro FX 770M và UHD Graphics 615 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

FX 770M 0.51
UHD Graphics 615 1.83
+259%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

FX 770M 212
Mẫu: 309
UHD Graphics 615 764
+260%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Quadro FX 770M và UHD Graphics 615 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD2−3
−400%
10
+400%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p263.50không có dữ liệu

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Cyberpunk 2077 1−2
−300%
4−5
+300%

Full HD
Medium

Cyberpunk 2077 1−2
−300%
4−5
+300%
Forza Horizon 4 4−5
−150%
10−11
+150%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9
−37.5%
10−12
+37.5%
Valorant 27−30
−40.7%
35−40
+40.7%

Full HD
High

Counter-Strike: Global Offensive 16−18
−124%
35−40
+124%
Cyberpunk 2077 1−2
−300%
4−5
+300%
Dota 2 10−12
−18.2%
13
+18.2%
Forza Horizon 4 4−5
−150%
10−11
+150%
Metro Exodus 0−1 1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9
−37.5%
10−12
+37.5%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
−60%
8−9
+60%
Valorant 27−30
−40.7%
35−40
+40.7%

Full HD
Ultra

Cyberpunk 2077 1−2
−300%
4−5
+300%
Dota 2 10−12
+0%
11
+0%
Forza Horizon 4 4−5
−150%
10−11
+150%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9
−37.5%
10−12
+37.5%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
−60%
8−9
+60%
Valorant 27−30
−40.7%
35−40
+40.7%

1440p
High

Counter-Strike 2 3−4
−66.7%
5−6
+66.7%
Counter-Strike: Global Offensive 2−3
−550%
12−14
+550%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 5−6
−260%
18−20
+260%

1440p
Ultra

Forza Horizon 4 2−3
−150%
5−6
+150%
The Witcher 3: Wild Hunt 1−2
−200%
3−4
+200%

1440p
Epic

Fortnite 0−1 3−4

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
+0%
14−16
+0%
Valorant 3−4
−200%
9−10
+200%

4K
Ultra

PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 2−3
−50%
3−4
+50%

4K
Epic

Fortnite 2−3
−50%
3−4
+50%

Full HD
Low

Counter-Strike 2 2−3
+0%
2−3
+0%
Resident Evil 4 Remake 1−2
+0%
1−2
+0%

Full HD
Medium

Battlefield 5 4−5
+0%
4−5
+0%
Counter-Strike 2 2−3
+0%
2−3
+0%
Far Cry 5 4−5
+0%
4−5
+0%
Fortnite 8
+0%
8
+0%
Forza Horizon 5 3−4
+0%
3−4
+0%

Full HD
High

Battlefield 5 4−5
+0%
4−5
+0%
Counter-Strike 2 2−3
+0%
2−3
+0%
Far Cry 5 4−5
+0%
4−5
+0%
Fortnite 8−9
+0%
8−9
+0%
Forza Horizon 5 3−4
+0%
3−4
+0%
Grand Theft Auto V 3−4
+0%
3−4
+0%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 4−5
+0%
4−5
+0%
Far Cry 5 4−5
+0%
4−5
+0%

Full HD
Epic

Fortnite 8−9
+0%
8−9
+0%

1440p
High

Valorant 12−14
+0%
12−14
+0%

1440p
Ultra

Cyberpunk 2077 1−2
+0%
1−2
+0%
Far Cry 5 3−4
+0%
3−4
+0%

4K
Ultra

Dota 2 4−5
+0%
4−5
+0%
Far Cry 5 0−1 0−1
Forza Horizon 4 0−1 0−1

Vậy FX 770M và UHD Graphics 615 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • UHD Graphics 615 nhanh hơn 400% ở độ phân giải 1080p

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Counter-Strike: Global Offensive, ở độ phân giải 1440p và thiết lập High Preset, UHD Graphics 615 nhanh hơn 550%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • UHD Graphics 615 tốt hơn trong 25 các bài kiểm tra (53%)
  • Hòa trong 22 các bài kiểm tra (47%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 0.51 1.83
Mức độ mới 14 Tháng 8 2008 7 Tháng 11 2018
Quy trình công nghệ 65 nm 14 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 35 Watt 15 Watt

UHD Graphics 615 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 259%, mới hơn 10 năm, công nghệ quy trình tiên tiến hơn 364%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 133%.

Chúng tôi khuyên dùng UHD Graphics 615 vì nó vượt trội hơn Quadro FX 770M trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Quadro FX 770M được thiết kế cho các trạm làm việc di động, trong khi UHD Graphics 615 dành cho máy tính xách tay.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


2.8 31 phiếu

Hãy đánh giá Quadro FX 770M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
2.8 59 số phiếu

Hãy đánh giá UHD Graphics 615 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Quadro FX 770M hoặc UHD Graphics 615, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.