Quadro FX 4600 vs ATI Radeon HD 3870

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Quadro FX 4600 và Radeon HD 3870, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

FX 4600
2007
768 MB GDDR3, 134 Watt
1.01

ATI HD 3870 vượt qua FX 4600 với mức đáng kể là 33% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Quadro FX 4600 và Radeon HD 3870, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất11051014
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất0.010.05
Hiệu quả năng lượng0.550.93
Kiến trúcTesla (2006−2010)TeraScale (2005−2013)
Bộ xử lý đồ họaG80RV670
LoạiDành cho trạm làm việcDesktop
Ngày phát hành5 Tháng 3 2007 (18 năm năm trước)19 Tháng 11 2007 (17 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$1,999 $269

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

ATI HD 3870 có tỷ lệ giá/hiệu suất tốt hơn 400% so với FX 4600.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Quadro FX 4600 và Radeon HD 3870: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Quadro FX 4600 và Radeon HD 3870, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng96320
Tần số nhân500 MHz777 MHz
Số lượng bóng bán dẫn681 million666 million
Quy trình công nghệ90 nm55 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)134 Watt106 Watt
Tốc độ xử lý texture24.0012.43
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.2304 TFLOPS0.4973 TFLOPS
ROPs2416
TMUs2416

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Quadro FX 4600 và Radeon HD 3870 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 1.0 x16PCIe 2.0 x16
Chiều dài229 mm241 mm
Độ dày2-slot2-slot
Cổng nguồn phụ1x 6-pin1x 6-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Quadro FX 4600 và Radeon HD 3870: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR3GDDR4
Dung lượng bộ nhớ tối đa768 MB512 MB
Độ rộng bus bộ nhớ384 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớ700 MHz1126 MHz
Băng thông bộ nhớ67.2 GB/s72.06 GB/s

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Quadro FX 4600 và Radeon HD 3870. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video2x DVI, 1x S-Video2x DVI, 1x S-Video

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Quadro FX 4600 và Radeon HD 3870 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX11.1 (10_0)10.1 (10_1)
Shader Model4.04.1
OpenGL3.33.3
OpenCL1.1N/A
VulkanN/AN/A
CUDA+-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Quadro FX 4600 và Radeon HD 3870 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

FX 4600 1.01
ATI HD 3870 1.34
+32.7%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

FX 4600 418
ATI HD 3870 555
+32.8%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Quadro FX 4600 và Radeon HD 3870 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 1.01 1.34
Mức độ mới 5 Tháng 3 2007 19 Tháng 11 2007
Dung lượng bộ nhớ tối đa 768 MB 512 MB
Quy trình công nghệ 90 nm 55 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 134 Watt 106 Watt

FX 4600 có các ưu điểm sau: dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 50% .

Mặt khác, các ưu điểm của ATI HD 3870: hiệu năng cao hơn 32.7%, mới hơn 8 tháng, công nghệ quy trình tiên tiến hơn 63.6%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 26.4%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon HD 3870 vì nó vượt trội hơn Quadro FX 4600 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Quadro FX 4600 được thiết kế cho trạm làm việc, trong khi Radeon HD 3870 dành cho máy tính để bàn.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA Quadro FX 4600
Quadro FX 4600
ATI Radeon HD 3870
Radeon HD 3870

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.8 13 số phiếu

Hãy đánh giá Quadro FX 4600 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.6 165 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon HD 3870 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Quadro FX 4600 hoặc Radeon HD 3870, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.