Quadro FX 380M vs Quadro P620

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Quadro FX 380M và Quadro P620, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

FX 380M
2010
512 MB GDDR3, 25 Watt
0.29

P620 vượt qua 380M với mức trọn vẹn là 2952% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Quadro FX 380M và Quadro P620, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất1402527
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng0.8917.01
Kiến trúcTesla 2.0 (2007−2013)Pascal (2016−2021)
Bộ xử lý đồ họaGT218GP107
LoạiDành cho trạm làm việc di độngDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành7 Tháng 1 2010 (16 năm năm trước)1 Tháng 2 2018 (8 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Quadro FX 380M và Quadro P620: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Quadro FX 380M và Quadro P620, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng16512
Tần số nhân606 MHz1177 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu1443 MHz
Số lượng bóng bán dẫn260 million3,300 million
Quy trình công nghệ40 nm14 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)25 Watt40 Watt
Tốc độ xử lý texture4.84846.18
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.04698 TFLOPS1.478 TFLOPS
ROPs416
TMUs832
L1 Cachekhông có dữ liệu192 KB
L2 Cache32 KB1024 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Quadro FX 380M và Quadro P620 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 2.0 x16PCIe 3.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu145 mm
Độ dàykhông có dữ liệuIGP
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Quadro FX 380M và Quadro P620: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR3GDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đa512 MB2 GB
Độ rộng bus bộ nhớ64 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ790 MHz1502 MHz
Băng thông bộ nhớ12.64 GB/s96.13 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Quadro FX 380M và Quadro P620. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsNo outputs

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Quadro FX 380M và Quadro P620 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX11.1 (10_1)12 (12_1)
Shader Model4.16.4
OpenGL3.34.6
OpenCL1.11.2
VulkanN/A1.2.131
CUDA+6.1

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Quadro FX 380M và Quadro P620 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

FX 380M 0.29
Quadro P620 8.85
+2952%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

FX 380M 120
Mẫu: 37
Quadro P620 3703
+2986%
Mẫu: 2303

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Quadro FX 380M và Quadro P620 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD1−2
−4600%
47
+4600%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Cyberpunk 2077 1−2
−1700%
18−20
+1700%
Hogwarts Legacy 5−6
−220%
16−18
+220%

Full HD
Medium

Cyberpunk 2077 1−2
−1700%
18−20
+1700%
Forza Horizon 4 3−4
−1200%
35−40
+1200%
Hogwarts Legacy 5−6
−220%
16−18
+220%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−357%
30−35
+357%
Valorant 24−27
−238%
85−90
+238%

Full HD
High

Counter-Strike: Global Offensive 12−14
−962%
130−140
+962%
Cyberpunk 2077 1−2
−1700%
18−20
+1700%
Dota 2 9−10
−900%
90
+900%
Forza Horizon 4 3−4
−1200%
35−40
+1200%
Hogwarts Legacy 5−6
−220%
16−18
+220%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−357%
30−35
+357%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
−540%
32
+540%
Valorant 24−27
−238%
85−90
+238%

Full HD
Ultra

Cyberpunk 2077 1−2
−1700%
18−20
+1700%
Dota 2 9−10
−822%
83
+822%
Forza Horizon 4 3−4
−1200%
35−40
+1200%
Hogwarts Legacy 5−6
−220%
16−18
+220%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−357%
30−35
+357%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
−240%
17
+240%
Valorant 24−27
−238%
85−90
+238%

1440p
High

Counter-Strike 2 3−4
−467%
16−18
+467%
Counter-Strike: Global Offensive 0−1 65−70
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 3−4
−1467%
45−50
+1467%

1440p
Ultra

Forza Horizon 4 1−2
−2000%
21−24
+2000%
The Witcher 3: Wild Hunt 1−2
−1200%
12−14
+1200%

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
−42.9%
20−22
+42.9%
Valorant 2−3
−2250%
45−50
+2250%

4K
Ultra

PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 1−2
−800%
9−10
+800%

4K
Epic

Fortnite 2−3
−350%
9−10
+350%

Full HD
Low

Counter-Strike 2 45−50
+0%
45−50
+0%

Full HD
Medium

Battlefield 5 40−45
+0%
40−45
+0%
Counter-Strike 2 45−50
+0%
45−50
+0%
Far Cry 5 27−30
+0%
27−30
+0%
Fortnite 113
+0%
113
+0%
Forza Horizon 5 27−30
+0%
27−30
+0%

Full HD
High

Battlefield 5 40−45
+0%
40−45
+0%
Counter-Strike 2 45−50
+0%
45−50
+0%
Far Cry 5 27−30
+0%
27−30
+0%
Fortnite 42
+0%
42
+0%
Forza Horizon 5 27−30
+0%
27−30
+0%
Grand Theft Auto V 30−35
+0%
30−35
+0%
Metro Exodus 17
+0%
17
+0%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 40−45
+0%
40−45
+0%
Far Cry 5 27−30
+0%
27−30
+0%

Full HD
Epic

Fortnite 29
+0%
29
+0%

1440p
High

Grand Theft Auto V 12−14
+0%
12−14
+0%
Metro Exodus 10−11
+0%
10−11
+0%
Valorant 100−105
+0%
100−105
+0%

1440p
Ultra

Battlefield 5 21−24
+0%
21−24
+0%
Cyberpunk 2077 7−8
+0%
7−8
+0%
Far Cry 5 18−20
+0%
18−20
+0%
Hogwarts Legacy 10−11
+0%
10−11
+0%

1440p
Epic

Fortnite 18−20
+0%
18−20
+0%

4K
High

Counter-Strike 2 3−4
+0%
3−4
+0%
Hogwarts Legacy 4−5
+0%
4−5
+0%
Metro Exodus 4−5
+0%
4−5
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 10−11
+0%
10−11
+0%

4K
Ultra

Battlefield 5 10−11
+0%
10−11
+0%
Counter-Strike 2 3−4
+0%
3−4
+0%
Cyberpunk 2077 3−4
+0%
3−4
+0%
Dota 2 30−35
+0%
30−35
+0%
Far Cry 5 9−10
+0%
9−10
+0%
Forza Horizon 4 14−16
+0%
14−16
+0%
Hogwarts Legacy 4−5
+0%
4−5
+0%

Vậy FX 380M và Quadro P620 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • Quadro P620 nhanh hơn 4600% ở độ phân giải 1080p

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Valorant, ở độ phân giải 4K và thiết lập High Preset, Quadro P620 nhanh hơn 2250%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Quadro P620 tốt hơn trong 30 các bài kiểm tra (46%)
  • Hòa trong 35 các bài kiểm tra (54%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 0.29 8.85
Mức độ mới 7 Tháng 1 2010 1 Tháng 2 2018
Dung lượng bộ nhớ tối đa 512 MB 2 GB
Quy trình công nghệ 40 nm 14 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 25 Watt 40 Watt

FX 380M có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 60%.

Mặt khác, các ưu điểm của Quadro P620: hiệu năng cao hơn 2951.7%, mới hơn 8 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 300% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 185.7%.

Chúng tôi khuyên dùng Quadro P620 vì nó vượt trội hơn Quadro FX 380M trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Quadro FX 380M được thiết kế cho các trạm làm việc di động, trong khi Quadro P620 dành cho trạm làm việc.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA Quadro FX 380M
Quadro FX 380M
NVIDIA Quadro P620
Quadro P620

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3 2 các phiếu

Hãy đánh giá Quadro FX 380M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.6 758 số phiếu

Hãy đánh giá Quadro P620 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Quadro FX 380M hoặc Quadro P620, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.