Quadro 5000M vs Radeon R5 (Carrizo)

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Quadro 5000M và Radeon R5 (Carrizo), bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

Quadro 5000M
2010
1792 MB GDDR5, 100 Watt
4.92
+189%

5000M vượt qua R5 (Carrizo) với mức trọn vẹn là 189% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Quadro 5000M và Radeon R5 (Carrizo), cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất684990
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng3.793.74
Kiến trúcFermi (2010−2014)GCN 1.2/2.0 (2015−2016)
Bộ xử lý đồ họaGF100Carrizo
LoạiDành cho trạm làm việc di độngDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành27 Tháng 7 2010 (15 năm năm trước)4 Tháng 6 2015 (10 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Quadro 5000M và Radeon R5 (Carrizo): số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Quadro 5000M và Radeon R5 (Carrizo), nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng320256
Tần số nhân405 MHzkhông có dữ liệu
Tần số Boostkhông có dữ liệu800 MHz
Số lượng bóng bán dẫn3,100 million2410 Million
Quy trình công nghệ40 nm28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)100 Watt12-35 Watt
Tốc độ xử lý texture16.20không có dữ liệu
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.5184 TFLOPSkhông có dữ liệu
ROPs32không có dữ liệu
TMUs40không có dữ liệu
L1 Cache640 KBkhông có dữ liệu
L2 Cache512 KBkhông có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Quadro 5000M và Radeon R5 (Carrizo) với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargemedium sized
Giao diệnMXM-B (3.0)không có dữ liệu

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Quadro 5000M và Radeon R5 (Carrizo): loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5không có dữ liệu
Dung lượng bộ nhớ tối đa1792 MBkhông có dữ liệu
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit64/128 Bit
Tần số bộ nhớ600 MHzkhông có dữ liệu
Băng thông bộ nhớ76.8 GB/skhông có dữ liệu
Bộ nhớ chia sẻ-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Quadro 5000M và Radeon R5 (Carrizo). Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputskhông có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Quadro 5000M và Radeon R5 (Carrizo) hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (11_0)12 (FL 12_0)
Shader Model5.1không có dữ liệu
OpenGL4.6không có dữ liệu
OpenCL1.1không có dữ liệu
VulkanN/A-
CUDA+-

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Quadro 5000M và Radeon R5 (Carrizo) trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 21−24
+2100%
1−2
−2100%
Cyberpunk 2077 10−11
+150%
4−5
−150%
Resident Evil 4 Remake 8−9
+700%
1−2
−700%

Full HD
Medium

Battlefield 5 21−24
+425%
4−5
−425%
Counter-Strike 2 21−24
+2100%
1−2
−2100%
Cyberpunk 2077 10−11
+150%
4−5
−150%
Far Cry 5 14−16
+275%
4−5
−275%
Fortnite 30−33
+329%
7−8
−329%
Forza Horizon 4 21−24
+130%
10−11
−130%
Forza Horizon 5 14−16
+367%
3−4
−367%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 18−20
+90%
10−11
−90%
Valorant 60−65
+64.9%
35−40
−64.9%

Full HD
High

Battlefield 5 21−24
+425%
4−5
−425%
Counter-Strike 2 21−24
+2100%
1−2
−2100%
Counter-Strike: Global Offensive 85−90
+136%
35−40
−136%
Cyberpunk 2077 10−11
+150%
4−5
−150%
Dota 2 40−45
+110%
20−22
−110%
Far Cry 5 14−16
+275%
4−5
−275%
Fortnite 30−33
+329%
7−8
−329%
Forza Horizon 4 21−24
+130%
10−11
−130%
Forza Horizon 5 14−16
+367%
3−4
−367%
Grand Theft Auto V 16−18
+700%
2−3
−700%
Metro Exodus 9−10
+200%
3−4
−200%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 18−20
+90%
10−11
−90%
The Witcher 3: Wild Hunt 14−16
+100%
7−8
−100%
Valorant 60−65
+64.9%
35−40
−64.9%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 21−24
+425%
4−5
−425%
Cyberpunk 2077 10−11
+150%
4−5
−150%
Dota 2 40−45
+110%
20−22
−110%
Far Cry 5 14−16
+275%
4−5
−275%
Forza Horizon 4 21−24
+130%
10−11
−130%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 18−20
+90%
10−11
−90%
The Witcher 3: Wild Hunt 14−16
+100%
7−8
−100%
Valorant 60−65
+64.9%
35−40
−64.9%

Full HD
Epic

Fortnite 30−33
+329%
7−8
−329%

1440p
High

Counter-Strike 2 10−11
+100%
5−6
−100%
Counter-Strike: Global Offensive 35−40
+217%
12−14
−217%
Grand Theft Auto V 4−5
+300%
1−2
−300%
Metro Exodus 4−5
+300%
1−2
−300%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 35−40
+112%
16−18
−112%
Valorant 50−55
+440%
10−11
−440%

1440p
Ultra

Battlefield 5 5−6
+400%
1−2
−400%
Cyberpunk 2077 4−5
+300%
1−2
−300%
Far Cry 5 10−11
+400%
2−3
−400%
Forza Horizon 4 12−14
+200%
4−5
−200%
The Witcher 3: Wild Hunt 7−8
+133%
3−4
−133%

1440p
Epic

Fortnite 10−11
+233%
3−4
−233%

4K
High

Grand Theft Auto V 16−18
+14.3%
14−16
−14.3%
The Witcher 3: Wild Hunt 1−2 0−1
Valorant 24−27
+213%
8−9
−213%

4K
Ultra

Battlefield 5 2−3 0−1
Cyberpunk 2077 1−2 0−1
Dota 2 16−18
+467%
3−4
−467%
Far Cry 5 4−5 0−1
Forza Horizon 4 7−8
+250%
2−3
−250%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 5−6
+150%
2−3
−150%

4K
Epic

Fortnite 5−6
+66.7%
3−4
−66.7%

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Counter-Strike 2, ở độ phân giải 1080p và thiết lập Low Preset, Quadro 5000M nhanh hơn 2100%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Quadro 5000M đã vượt qua R5 (Carrizo) trong tất cả 49 bài kiểm tra của chúng tôi mà không có ngoại lệ.

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 4.92 1.70
Mức độ mới 27 Tháng 7 2010 4 Tháng 6 2015
Quy trình công nghệ 40 nm 28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 100 Watt 12 Watt

Quadro 5000M có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 189%.

Mặt khác, các ưu điểm của R5 (Carrizo): mới hơn 4 năm, công nghệ quy trình tiên tiến hơn 43%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 733%.

Chúng tôi khuyên dùng Quadro 5000M vì nó vượt trội hơn Radeon R5 (Carrizo) trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Quadro 5000M được thiết kế cho các trạm làm việc di động, trong khi Radeon R5 (Carrizo) dành cho máy tính xách tay.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


5 2 các phiếu

Hãy đánh giá Quadro 5000M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4 6 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon R5 (Carrizo) theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Quadro 5000M hoặc Radeon R5 (Carrizo), đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.