Quadro 5000 vs ATI Radeon HD 2600 XT

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Quadro 5000 và Radeon HD 2600 XT, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

Quadro 5000
2011, $2,499
2.5 GB GDDR5, 152 Watt
4.70
+601%

5000 vượt qua HD 2600 XT với mức trọn vẹn là 601% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Quadro 5000 và Radeon HD 2600 XT, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất6921240
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất0.070.02
Hiệu quả năng lượng2.381.15
Kiến trúcFermi (2010−2014)TeraScale (2005−2013)
Bộ xử lý đồ họaGF100RV630
LoạiDành cho trạm làm việcDesktop
Ngày phát hành23 Tháng 2 2011 (15 năm năm trước)28 Tháng 6 2007 (18 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$2,499 $199

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

Quadro 5000 có tỷ lệ giá/hiệu suất tốt hơn 250% so với ATI HD 2600 XT.

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Quadro 5000 và Radeon HD 2600 XT: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Quadro 5000 và Radeon HD 2600 XT, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng352120
Tần số nhân513 MHz800 MHz
Số lượng bóng bán dẫn3,100 million390 million
Quy trình công nghệ40 nm65 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)152 Watt45 Watt
Tốc độ xử lý texture22.576.400
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.7223 TFLOPS0.192 TFLOPS
ROPs404
TMUs448
L1 Cache704 KBkhông có dữ liệu
L2 Cache640 KB64 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Quadro 5000 và Radeon HD 2600 XT với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 2.0 x16PCIe 1.0 x16
Chiều dài248 mmkhông có dữ liệu
Độ dày2-slot1-slot
Cổng nguồn phụ1x 6-pinNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Quadro 5000 và Radeon HD 2600 XT: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR3
Dung lượng bộ nhớ tối đa2.5 GB256 MB
Độ rộng bus bộ nhớ320 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ750 MHz700 MHz
Băng thông bộ nhớ120.0 GB/s22.4 GB/s

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Quadro 5000 và Radeon HD 2600 XT. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x DVI, 2x DisplayPort2x DVI, 1x S-Video

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Quadro 5000 và Radeon HD 2600 XT hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (11_0)10.0 (10_0)
Shader Model5.14.0
OpenGL4.63.3
OpenCL1.1N/A
VulkanN/AN/A
CUDA2.0-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Quadro 5000 và Radeon HD 2600 XT trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

Quadro 5000 4.70
+601%
ATI HD 2600 XT 0.67

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

Quadro 5000 1963
+596%
Mẫu: 499
ATI HD 2600 XT 282
Mẫu: 474

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Quadro 5000 và Radeon HD 2600 XT trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 4.70 0.67
Mức độ mới 23 Tháng 2 2011 28 Tháng 6 2007
Dung lượng bộ nhớ tối đa 2.5 GB 256 MB
Quy trình công nghệ 40 nm 65 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 152 Watt 45 Watt

Quadro 5000 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 601%, mới hơn 3 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 900% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 63%.

Mặt khác, các ưu điểm của ATI HD 2600 XT: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 238%.

Chúng tôi khuyên dùng Quadro 5000 vì nó vượt trội hơn Radeon HD 2600 XT trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Quadro 5000 được thiết kế cho trạm làm việc, trong khi Radeon HD 2600 XT dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.5 34 các phiếu

Hãy đánh giá Quadro 5000 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.3 101 phiếu

Hãy đánh giá Radeon HD 2600 XT theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Quadro 5000 hoặc Radeon HD 2600 XT, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.