NVS 4200M vs Radeon 630

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh NVS 4200M và Radeon 630, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

NVS 4200M
2011
1 GB DDR3, 25 Watt
0.74

630 vượt qua 4200M với mức trọn vẹn là 418% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của NVS 4200M và Radeon 630, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất1222759
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng2.285.90
Kiến trúcFermi 2.0 (2010−2014)GCN 4.0 (2016−2020)
Bộ xử lý đồ họaGF119Polaris 23
LoạiDành cho trạm làm việc di độngDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành22 Tháng 2 2011 (15 năm năm trước)13 Tháng 5 2019 (7 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của NVS 4200M và Radeon 630: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của NVS 4200M và Radeon 630, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng48512
Tần số nhân810 MHz1082 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu1218 MHz
Số lượng bóng bán dẫn292 million2,200 million
Quy trình công nghệ40 nm14 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)25 Watt50 Watt
Tốc độ xử lý texture6.48038.98
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.1555 TFLOPS1.247 TFLOPS
ROPs416
TMUs832
L1 Cache64 KB128 KB
L2 Cache128 KB512 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của NVS 4200M và Radeon 630 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taymedium sizedkhông có dữ liệu
Giao diệnMXMPCIe 3.0 x8
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên NVS 4200M và Radeon 630: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớDDR3GDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đa1 GB2 GB
Độ rộng bus bộ nhớ64 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ800 MHz1750 MHz
Băng thông bộ nhớ12.8 GB/s112.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên NVS 4200M và Radeon 630. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs1x DVI, 1x HDMI, 1x DisplayPort
HDMI-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được NVS 4200M và Radeon 630 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (11_0)12 (12_0)
Shader Model5.16.4
OpenGL4.64.6
OpenCL1.12.0
VulkanN/A1.2.131
CUDA2.1-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của NVS 4200M và Radeon 630 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

NVS 4200M 0.74
Radeon 630 3.83
+418%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

NVS 4200M 310
Mẫu: 1445
Radeon 630 1619
+422%
Mẫu: 29

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của NVS 4200M và Radeon 630 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD13
−400%
65−70
+400%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Cyberpunk 2077 2−3
−300%
8−9
+300%

Full HD
Medium

Cyberpunk 2077 2−3
−300%
8−9
+300%
Far Cry 5 1−2
−1000%
10−12
+1000%
Forza Horizon 4 5−6
−280%
18−20
+280%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9
−100%
16−18
+100%
Valorant 27−30
−82.8%
50−55
+82.8%

Full HD
High

Counter-Strike: Global Offensive 21−24
−229%
65−70
+229%
Cyberpunk 2077 2−3
−300%
8−9
+300%
Dota 2 12−14
−169%
35−40
+169%
Far Cry 5 1−2
−1000%
10−12
+1000%
Forza Horizon 4 5−6
−280%
18−20
+280%
Metro Exodus 1−2
−600%
7−8
+600%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9
−100%
16−18
+100%
The Witcher 3: Wild Hunt 6−7
−100%
12−14
+100%
Valorant 27−30
−82.8%
50−55
+82.8%

Full HD
Ultra

Cyberpunk 2077 2−3
−300%
8−9
+300%
Dota 2 12−14
−169%
35−40
+169%
Far Cry 5 1−2
−1000%
10−12
+1000%
Forza Horizon 4 5−6
−280%
18−20
+280%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9
−100%
16−18
+100%
The Witcher 3: Wild Hunt 6−7
−100%
12−14
+100%
Valorant 27−30
−82.8%
50−55
+82.8%

1440p
High

Counter-Strike 2 3−4
−167%
8−9
+167%
Counter-Strike: Global Offensive 4−5
−625%
27−30
+625%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9
−300%
30−35
+300%

1440p
Ultra

Far Cry 5 0−1 7−8
Forza Horizon 4 2−3
−350%
9−10
+350%
The Witcher 3: Wild Hunt 2−3
−200%
6−7
+200%

1440p
Epic

Fortnite 1−2
−600%
7−8
+600%

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
−7.1%
14−16
+7.1%
Valorant 4−5
−375%
18−20
+375%

4K
Ultra

PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 2−3
−100%
4−5
+100%

4K
Epic

Fortnite 2−3
−100%
4−5
+100%

Full HD
Low

Counter-Strike 2 14−16
+0%
14−16
+0%
Resident Evil 4 Remake 6−7
+0%
6−7
+0%

Full HD
Medium

Battlefield 5 14−16
+0%
14−16
+0%
Counter-Strike 2 14−16
+0%
14−16
+0%
Fortnite 21−24
+0%
21−24
+0%
Forza Horizon 5 10−11
+0%
10−11
+0%

Full HD
High

Battlefield 5 14−16
+0%
14−16
+0%
Counter-Strike 2 14−16
+0%
14−16
+0%
Fortnite 21−24
+0%
21−24
+0%
Forza Horizon 5 10−11
+0%
10−11
+0%
Grand Theft Auto V 12−14
+0%
12−14
+0%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 14−16
+0%
14−16
+0%

Full HD
Epic

Fortnite 21−24
+0%
21−24
+0%

1440p
High

Grand Theft Auto V 2−3
+0%
2−3
+0%
Metro Exodus 2−3
+0%
2−3
+0%
Valorant 40−45
+0%
40−45
+0%

1440p
Ultra

Cyberpunk 2077 3−4
+0%
3−4
+0%

4K
Ultra

Cyberpunk 2077 1−2
+0%
1−2
+0%
Dota 2 12−14
+0%
12−14
+0%
Far Cry 5 3−4
+0%
3−4
+0%
Forza Horizon 4 5−6
+0%
5−6
+0%

Vậy NVS 4200M và Radeon 630 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • Radeon 630 nhanh hơn 400% ở độ phân giải 1080p

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Far Cry 5, ở độ phân giải 1080p và thiết lập Medium Preset, Radeon 630 nhanh hơn 1000%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Radeon 630 tốt hơn trong 32 các bài kiểm tra (60%)
  • Hòa trong 21 bài kiểm tra (40%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 0.74 3.83
Mức độ mới 22 Tháng 2 2011 13 Tháng 5 2019
Dung lượng bộ nhớ tối đa 1 GB 2 GB
Quy trình công nghệ 40 nm 14 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 25 Watt 50 Watt

NVS 4200M có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 100%.

Mặt khác, các ưu điểm của Radeon 630: hiệu năng cao hơn 418%, mới hơn 8 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 100% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 186%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon 630 vì nó vượt trội hơn NVS 4200M trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là NVS 4200M được thiết kế cho các trạm làm việc di động, trong khi Radeon 630 dành cho máy tính xách tay.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3 184 các phiếu

Hãy đánh giá NVS 4200M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.6 35 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon 630 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về NVS 4200M hoặc Radeon 630, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.