ATI Mobility Radeon HD 5830 vs HD 7400G

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Mobility Radeon HD 5830 và Radeon HD 7400G, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

ATI Mobility HD 5830
2010
1 GB GDDR3, 24 Watt
1.23
+95.2%

Mobility HD 5830 vượt qua HD 7400G với mức ấn tượng là 95% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Mobility Radeon HD 5830 và Radeon HD 7400G, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất10901254
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng3.942.85
Kiến trúcTeraScale 2 (2009−2015)TeraScale 3 (2010−2013)
Bộ xử lý đồ họaBroadwayScrapper
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành7 Tháng 1 2010 (16 năm năm trước)2 Tháng 10 2012 (13 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Mobility Radeon HD 5830 và Radeon HD 7400G: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Mobility Radeon HD 5830 và Radeon HD 7400G, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng800192
Tần số nhân500 MHz327 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu424 MHz
Số lượng bóng bán dẫn1,040 million1,303 million
Quy trình công nghệ40 nm32 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)24 Watt17 Watt
Tốc độ xử lý texture20.005.088
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.8 TFLOPS0.1628 TFLOPS
ROPs164
TMUs4012
L1 Cache80 KBkhông có dữ liệu
L2 Cache256 KBkhông có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Mobility Radeon HD 5830 và Radeon HD 7400G với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargemedium sized
Giao diệnPCIe 2.0 x16IGP

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Mobility Radeon HD 5830 và Radeon HD 7400G: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR3System Shared
Dung lượng bộ nhớ tối đa1 GBSystem Shared
Độ rộng bus bộ nhớ128 BitSystem Shared
Tần số bộ nhớ800 MHzSystem Shared
Băng thông bộ nhớ25.6 GB/skhông có dữ liệu
Bộ nhớ chia sẻ-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Mobility Radeon HD 5830 và Radeon HD 7400G. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsNo outputs

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Mobility Radeon HD 5830 và Radeon HD 7400G hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX11.2 (11_0)11.2 (11_0)
Shader Model5.05.0
OpenGL4.44.4
OpenCL1.21.2
VulkanN/AN/A

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Mobility Radeon HD 5830 và Radeon HD 7400G trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Cyberpunk 2077 3−4
+50%
2−3
−50%
Hogwarts Legacy 6−7
+20%
5−6
−20%

Full HD
Medium

Battlefield 5 1−2 0−1
Cyberpunk 2077 3−4
+50%
2−3
−50%
Far Cry 5 2−3 0−1
Fortnite 3−4
+200%
1−2
−200%
Forza Horizon 4 7−8
+40%
5−6
−40%
Forza Horizon 5 1−2 0−1
Hogwarts Legacy 6−7
+20%
5−6
−20%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 9−10
+12.5%
8−9
−12.5%
Valorant 30−35
+17.9%
27−30
−17.9%

Full HD
High

Battlefield 5 1−2 0−1
Counter-Strike: Global Offensive 27−30
+52.6%
18−20
−52.6%
Cyberpunk 2077 3−4
+50%
2−3
−50%
Dota 2 16−18
+33.3%
12−14
−33.3%
Far Cry 5 2−3 0−1
Fortnite 3−4
+200%
1−2
−200%
Forza Horizon 4 7−8
+40%
5−6
−40%
Forza Horizon 5 1−2 0−1
Grand Theft Auto V 0−1 0−1
Hogwarts Legacy 6−7
+20%
5−6
−20%
Metro Exodus 2−3 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 9−10
+12.5%
8−9
−12.5%
The Witcher 3: Wild Hunt 7−8
+16.7%
6−7
−16.7%
Valorant 30−35
+17.9%
27−30
−17.9%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 1−2 0−1
Cyberpunk 2077 3−4
+50%
2−3
−50%
Dota 2 16−18
+33.3%
12−14
−33.3%
Far Cry 5 2−3 0−1
Forza Horizon 4 7−8
+40%
5−6
−40%
Hogwarts Legacy 6−7
+20%
5−6
−20%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 9−10
+12.5%
8−9
−12.5%
The Witcher 3: Wild Hunt 7−8
+16.7%
6−7
−16.7%
Valorant 30−35
+17.9%
27−30
−17.9%

Full HD
Epic

Fortnite 3−4
+200%
1−2
−200%

1440p
High

Counter-Strike 2 4−5
+33.3%
3−4
−33.3%
Counter-Strike: Global Offensive 8−9
+167%
3−4
−167%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
+85.7%
7−8
−85.7%
Valorant 3−4
+200%
1−2
−200%

1440p
Ultra

Cyberpunk 2077 0−1 0−1
Far Cry 5 1−2 0−1
Forza Horizon 4 3−4
+50%
2−3
−50%
Hogwarts Legacy 1−2 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 2−3
+0%
2−3
+0%

1440p
Epic

Fortnite 2−3
+100%
1−2
−100%

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
+0%
14−16
+0%
Valorant 6−7
+100%
3−4
−100%

4K
Ultra

Dota 2 1−2 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 2−3
+0%
2−3
+0%

4K
Epic

Fortnite 2−3
+0%
2−3
+0%

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Counter-Strike: Global Offensive, ở độ phân giải 1440p và thiết lập High Preset, ATI Mobility HD 5830 nhanh hơn 167%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • ATI Mobility HD 5830 tốt hơn trong 28 các bài kiểm tra (88%)
  • Hòa trong 4 các bài kiểm tra (13%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 1.23 0.63
Mức độ mới 7 Tháng 1 2010 2 Tháng 10 2012
Quy trình công nghệ 40 nm 32 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 24 Watt 17 Watt

ATI Mobility HD 5830 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 95.2%.

Mặt khác, các ưu điểm của HD 7400G: mới hơn 2 năm, công nghệ quy trình tiên tiến hơn 25%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 41.2%.

Chúng tôi khuyên dùng Mobility Radeon HD 5830 vì nó vượt trội hơn Radeon HD 7400G trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


ATI Mobility Radeon HD 5830
Mobility Radeon HD 5830
AMD Radeon HD 7400G
Radeon HD 7400G

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


1 1 phiếu

Hãy đánh giá Mobility Radeon HD 5830 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
2.7 106 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon HD 7400G theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Mobility Radeon HD 5830 hoặc Radeon HD 7400G, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.