ATI Mobility Radeon HD 5650 vs ATI X1950 PRO

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Mobility Radeon HD 5650 và Radeon X1950 PRO, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

ATI Mobility HD 5650
2010
1 GB GDDR3, 15 Watt
1.26
+367%

ATI Mobility HD 5650 vượt qua ATI X1950 PRO với mức trọn vẹn là 367% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Mobility Radeon HD 5650 và Radeon X1950 PRO, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất10321356
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng6.240.30
Kiến trúcTeraScale 2 (2009−2015)R500 (2005−2007)
Bộ xử lý đồ họaMadisonRV570
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành7 Tháng 1 2010 (15 năm năm trước)1 Tháng 10 2006 (18 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Mobility Radeon HD 5650 và Radeon X1950 PRO: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Mobility Radeon HD 5650 và Radeon X1950 PRO, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng400không có dữ liệu
Tần số nhân450 MHz575 MHz
Tần số Boost650 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn627 million330 million
Quy trình công nghệ40 nm80 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)15 Watt66 Watt
Tốc độ xử lý texture9.0006.900
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.36 TFLOPSkhông có dữ liệu
ROPs812
TMUs2012

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Mobility Radeon HD 5650 và Radeon X1950 PRO với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taymedium sizedkhông có dữ liệu
Giao diệnPCIe 2.0 x16PCIe 1.0 x16
Độ dàykhông có dữ liệu1-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệu1x 6-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Mobility Radeon HD 5650 và Radeon X1950 PRO: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR3GDDR3
Dung lượng bộ nhớ tối đa1 GB256 MB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớ800 MHz690 MHz
Băng thông bộ nhớ25.6 GB/s44.16 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Mobility Radeon HD 5650 và Radeon X1950 PRO. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs2x DVI, 1x S-Video

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Mobility Radeon HD 5650 và Radeon X1950 PRO hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX11.2 (11_0)9.0c (9_3)
Shader Model5.03.0
OpenGL4.42.0
OpenCL1.2N/A
VulkanN/AN/A

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Mobility Radeon HD 5650 và Radeon X1950 PRO trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

900p15
+400%
3−4
−400%
Full HD16
+433%
3−4
−433%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Cyberpunk 2077 3−4 0−1
Hogwarts Legacy 5−6
+400%
1−2
−400%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 1−2 0−1
Cyberpunk 2077 3−4 0−1
Far Cry 5 1−2 0−1
Fortnite 3−4 0−1
Forza Horizon 4 7−8
+600%
1−2
−600%
Hogwarts Legacy 5−6
+400%
1−2
−400%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 9−10
+800%
1−2
−800%
Valorant 30−35
+386%
7−8
−386%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 1−2 0−1
Counter-Strike: Global Offensive 39
+388%
8−9
−388%
Cyberpunk 2077 3−4 0−1
Dota 2 16−18
+467%
3−4
−467%
Far Cry 5 1−2 0−1
Fortnite 3−4 0−1
Forza Horizon 4 7−8
+600%
1−2
−600%
Grand Theft Auto V 1−2 0−1
Hogwarts Legacy 5−6
+400%
1−2
−400%
Metro Exodus 2−3 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 9−10
+800%
1−2
−800%
The Witcher 3: Wild Hunt 7−8
+600%
1−2
−600%
Valorant 30−35
+386%
7−8
−386%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 1−2 0−1
Cyberpunk 2077 3−4 0−1
Dota 2 16−18
+467%
3−4
−467%
Far Cry 5 1−2 0−1
Forza Horizon 4 7−8
+600%
1−2
−600%
Hogwarts Legacy 5−6
+400%
1−2
−400%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 9−10
+800%
1−2
−800%
The Witcher 3: Wild Hunt 7−8
+600%
1−2
−600%
Valorant 30−35
+386%
7−8
−386%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 3−4 0−1

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 0−1 0−1
Counter-Strike: Global Offensive 8−9
+700%
1−2
−700%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
+550%
2−3
−550%
Valorant 5−6
+400%
1−2
−400%

1440p
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 1−2 0−1
Far Cry 5 5−6
+400%
1−2
−400%
Forza Horizon 4 3−4 0−1
Hogwarts Legacy 1−2 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 2−3 0−1

1440p
Epic Preset

Fortnite 2−3 0−1

4K
High Preset

Grand Theft Auto V 14−16
+400%
3−4
−400%
Valorant 7−8
+600%
1−2
−600%

4K
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 0−1 0−1
Dota 2 1−2 0−1
Far Cry 5 4−5 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 2−3 0−1

4K
Epic Preset

Fortnite 2−3 0−1

Vậy ATI Mobility HD 5650 và ATI X1950 PRO cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • ATI Mobility HD 5650 nhanh hơn 400% ở độ phân giải 900p
  • ATI Mobility HD 5650 nhanh hơn 433% ở độ phân giải 1080p

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 1.26 0.27
Mức độ mới 7 Tháng 1 2010 1 Tháng 10 2006
Dung lượng bộ nhớ tối đa 1 GB 256 MB
Quy trình công nghệ 40 nm 80 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 15 Watt 66 Watt

ATI Mobility HD 5650 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 366.7%, mới hơn 3 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 300% , công nghệ quy trình tiên tiến hơn 100%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 340%.

Chúng tôi khuyên dùng Mobility Radeon HD 5650 vì nó vượt trội hơn Radeon X1950 PRO trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Mobility Radeon HD 5650 được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Radeon X1950 PRO dành cho máy tính để bàn.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


ATI Mobility Radeon HD 5650
Mobility Radeon HD 5650
ATI Radeon X1950 PRO
Radeon X1950 PRO

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.6 270 số phiếu

Hãy đánh giá Mobility Radeon HD 5650 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.4 147 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon X1950 PRO theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Mobility Radeon HD 5650 hoặc Radeon X1950 PRO, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.