ATI Mobility Radeon HD 560v vs 780M

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Mobility Radeon HD 560v và Radeon 780M, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

ATI Mobility HD 560v
2010
1 GB GDDR3, 15 Watt
0.81

780M vượt qua Mobility HD 560v với mức trọn vẹn là 1928% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Mobility Radeon HD 560v và Radeon 780M, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất1202362
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 10032
Hiệu quả năng lượng4.1684.34
Kiến trúcTeraScale (2005−2013)RDNA 3.0 (2022−2026)
Bộ xử lý đồ họaM96Phoenix
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành5 Tháng 5 2010 (16 năm năm trước)31 Tháng 1 2024 (2 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Mobility Radeon HD 560v và Radeon 780M: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Mobility Radeon HD 560v và Radeon 780M, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng320768
Tần số nhân550 MHz800 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu2900 MHz
Số lượng bóng bán dẫn514 million25,390 million
Quy trình công nghệ55 nm4 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)15 Watt15 Watt
Tốc độ xử lý texture17.60139.2
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.352 TFLOPS8.909 TFLOPS
ROPs832
TMUs3248
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu12
L0 Cachekhông có dữ liệu192 KB
L1 Cache64 KB256 KB
L2 Cache128 KB2 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Mobility Radeon HD 560v và Radeon 780M với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taymedium sizedkhông có dữ liệu
Giao diệnPCIe 2.0 x16PCIe 4.0 x8
Độ dàykhông có dữ liệuIGP
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Mobility Radeon HD 560v và Radeon 780M: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR3System Shared
Dung lượng bộ nhớ tối đa1 GBSystem Shared
Độ rộng bus bộ nhớ128 BitSystem Shared
Tần số bộ nhớ800 MHzSystem Shared
Băng thông bộ nhớ25.6 GB/skhông có dữ liệu
Bộ nhớ chia sẻ-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Mobility Radeon HD 560v và Radeon 780M. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsMotherboard Dependent

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Mobility Radeon HD 560v và Radeon 780M hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX10.1 (10_1)12 Ultimate (12_2)
Shader Model4.16.8
OpenGL3.34.6
OpenCL1.12.1
VulkanN/A1.3

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Mobility Radeon HD 560v và Radeon 780M trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

ATI Mobility HD 560v 0.81
Radeon 780M 16.43
+1928%

3DMark Vantage Performance

3DMark Vantage là một bài kiểm tra DirectX 10 lỗi thời sử dụng độ phân giải màn hình 1280x1024. Nó thử thách card đồ họa với hai cảnh, một cảnh mô tả một cô gái đang trốn thoát khỏi một căn cứ quân sự nằm trong hang động dưới biển, cảnh còn lại hiển thị một hạm đội không gian tấn công một hành tinh không có khả năng phòng thủ. Bài kiểm tra này đã bị ngừng vào tháng 4 năm 2017, và hiện tại bài kiểm tra Time Spy được khuyến nghị thay thế.

ATI Mobility HD 560v 2460
Radeon 780M 41401
+1583%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Mobility Radeon HD 560v và Radeon 780M trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD1−2
−3400%
35
+3400%
1440p1−2
−2300%
24
+2300%
4K0−114

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Cyberpunk 2077 2−3
−1850%
39
+1850%

Full HD
Medium

Cyberpunk 2077 2−3
−1450%
31
+1450%
Far Cry 5 1−2
−4400%
45
+4400%
Forza Horizon 4 6−7
−1050%
65−70
+1050%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9
−688%
60−65
+688%
Valorant 30−33
−340%
130−140
+340%

Full HD
High

Counter-Strike: Global Offensive 21−24
−873%
210−220
+873%
Cyberpunk 2077 2−3
−1100%
24
+1100%
Dota 2 12−14
−677%
100−110
+677%
Far Cry 5 1−2
−4000%
41
+4000%
Forza Horizon 4 6−7
−1050%
65−70
+1050%
Metro Exodus 1−2
−2800%
29
+2800%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9
−688%
60−65
+688%
The Witcher 3: Wild Hunt 6−7
−667%
46
+667%
Valorant 30−33
−340%
130−140
+340%

Full HD
Ultra

Cyberpunk 2077 2−3
−1050%
23
+1050%
Dota 2 12−14
−677%
100−110
+677%
Far Cry 5 1−2
−3800%
39
+3800%
Forza Horizon 4 6−7
−1050%
65−70
+1050%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9
−688%
60−65
+688%
The Witcher 3: Wild Hunt 6−7
−383%
29
+383%
Valorant 30−33
−340%
130−140
+340%

1440p
High

Counter-Strike 2 3−4
−800%
27
+800%
Counter-Strike: Global Offensive 5−6
−2360%
120−130
+2360%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 9−10
−1689%
160−170
+1689%

1440p
Ultra

Cyberpunk 2077 0−1 16
Far Cry 5 0−1 27
Forza Horizon 4 2−3
−1950%
40−45
+1950%
The Witcher 3: Wild Hunt 2−3
−900%
20
+900%

1440p
Epic

Fortnite 1−2
−3700%
35−40
+3700%

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
−50%
21
+50%
Valorant 4−5
−2250%
90−95
+2250%

4K
Ultra

PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 2−3
−700%
16−18
+700%

4K
Epic

Fortnite 2−3
−750%
16−18
+750%

Full HD
Low

Counter-Strike 2 119
+0%
119
+0%
Resident Evil 4 Remake 25
+0%
25
+0%

Full HD
Medium

Battlefield 5 70−75
+0%
70−75
+0%
Counter-Strike 2 82
+0%
82
+0%
Fortnite 90−95
+0%
90−95
+0%
Forza Horizon 5 65
+0%
65
+0%

Full HD
High

Battlefield 5 70−75
+0%
70−75
+0%
Counter-Strike 2 39
+0%
39
+0%
Fortnite 90−95
+0%
90−95
+0%
Forza Horizon 5 60
+0%
60
+0%
Grand Theft Auto V 44
+0%
44
+0%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 70−75
+0%
70−75
+0%

Full HD
Epic

Fortnite 90−95
+0%
90−95
+0%

1440p
High

Grand Theft Auto V 18
+0%
18
+0%
Metro Exodus 21−24
+0%
21−24
+0%
Valorant 160−170
+0%
160−170
+0%

1440p
Ultra

Battlefield 5 45−50
+0%
45−50
+0%

4K
High

Counter-Strike 2 6
+0%
6
+0%
Metro Exodus 12−14
+0%
12−14
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 15
+0%
15
+0%

4K
Ultra

Battlefield 5 24−27
+0%
24−27
+0%
Counter-Strike 2 14−16
+0%
14−16
+0%
Cyberpunk 2077 6
+0%
6
+0%
Dota 2 55−60
+0%
55−60
+0%
Far Cry 5 12
+0%
12
+0%
Forza Horizon 4 27−30
+0%
27−30
+0%

Vậy ATI Mobility HD 560v và Radeon 780M cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • Radeon 780M nhanh hơn 3400% ở độ phân giải 1080p
  • Radeon 780M nhanh hơn 2300% ở độ phân giải 1440p

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Far Cry 5, ở độ phân giải 1080p và thiết lập Medium Preset, Radeon 780M nhanh hơn 4400%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Radeon 780M tốt hơn trong 32 các bài kiểm tra (55%)
  • Hòa trong 26 các bài kiểm tra (45%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 0.81 16.43
Mức độ mới 5 Tháng 5 2010 31 Tháng 1 2024
Quy trình công nghệ 55 nm 4 nm

Radeon 780M có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 1928%, mới hơn 13 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 1275%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon 780M vì nó vượt trội hơn Mobility Radeon HD 560v trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Mobility Radeon HD 560v được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Radeon 780M dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


5 1 phiếu

Hãy đánh giá Mobility Radeon HD 560v theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.2 2658 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon 780M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Mobility Radeon HD 560v hoặc Radeon 780M, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.