ATI Mobility Radeon HD 5470 vs GeForce RTX 3070 Ti Mobile

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Mobility Radeon HD 5470 và GeForce RTX 3070 Ti Mobile, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

ATI Mobility HD 5470
2010
512 MB GDDR5, 15 Watt
0.56

RTX 3070 Ti Mobile vượt qua Mobility HD 5470 với mức trọn vẹn là 7379% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Mobility Radeon HD 5470 và GeForce RTX 3070 Ti Mobile, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất1276103
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng2.8728.04
Kiến trúcTeraScale 2 (2009−2015)Ampere (2020−2025)
Bộ xử lý đồ họaParkGA104
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành7 Tháng 1 2010 (16 năm năm trước)4 Tháng 1 2022 (4 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Mobility Radeon HD 5470 và GeForce RTX 3070 Ti Mobile: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Mobility Radeon HD 5470 và GeForce RTX 3070 Ti Mobile, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng805632
Tần số nhân750 MHz915 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu1410 MHz
Số lượng bóng bán dẫn292 million17,400 million
Quy trình công nghệ40 nm8 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)15 Watt115 Watt
Tốc độ xử lý texture6.000248.2
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.12 TFLOPS15.88 TFLOPS
ROPs480
TMUs8176
Tensor Coreskhông có dữ liệu176
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu44
L1 Cache8 KB5.5 MB
L2 Cache128 KB4 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Mobility Radeon HD 5470 và GeForce RTX 3070 Ti Mobile với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taykhông có dữ liệularge
Giao diệnPCIe 2.0 x16PCIe 4.0 x16
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Mobility Radeon HD 5470 và GeForce RTX 3070 Ti Mobile: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa512 MB8 GB
Độ rộng bus bộ nhớ64 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớ800 MHz1750 MHz
Băng thông bộ nhớ25.6 GB/s448.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Mobility Radeon HD 5470 và GeForce RTX 3070 Ti Mobile. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsNo outputs

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Mobility Radeon HD 5470 và GeForce RTX 3070 Ti Mobile hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX11.2 (11_0)12 Ultimate (12_2)
Shader Model5.06.6
OpenGL4.44.6
OpenCL1.23.0
VulkanN/A1.3
CUDA-8.6
DLSS-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Mobility Radeon HD 5470 và GeForce RTX 3070 Ti Mobile trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

ATI Mobility HD 5470 0.56
RTX 3070 Ti Mobile 41.88
+7379%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

ATI Mobility HD 5470 236
RTX 3070 Ti Mobile 17421
+7282%
Mẫu: 4312

3DMark Vantage Performance

3DMark Vantage là một bài kiểm tra DirectX 10 lỗi thời sử dụng độ phân giải màn hình 1280x1024. Nó thử thách card đồ họa với hai cảnh, một cảnh mô tả một cô gái đang trốn thoát khỏi một căn cứ quân sự nằm trong hang động dưới biển, cảnh còn lại hiển thị một hạm đội không gian tấn công một hành tinh không có khả năng phòng thủ. Bài kiểm tra này đã bị ngừng vào tháng 4 năm 2017, và hiện tại bài kiểm tra Time Spy được khuyến nghị thay thế.

ATI Mobility HD 5470 1270
RTX 3070 Ti Mobile 81895
+6351%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Mobility Radeon HD 5470 và GeForce RTX 3070 Ti Mobile trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD1−2
−11700%
118
+11700%
1440p0−172
4K0−148

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Cyberpunk 2077 1−2
−12800%
129
+12800%

Full HD
Medium

Cyberpunk 2077 1−2
−11000%
111
+11000%
Forza Horizon 4 5−6
−3160%
160−170
+3160%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9
−1925%
160−170
+1925%
Valorant 27−30
−761%
240−250
+761%

Full HD
High

Counter-Strike: Global Offensive 18−20
−1450%
270−280
+1450%
Cyberpunk 2077 1−2
−8800%
89
+8800%
Dota 2 10−12
−1227%
146
+1227%
Forza Horizon 4 5−6
−3160%
160−170
+3160%
Metro Exodus 0−1 95
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9
−1925%
160−170
+1925%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
−3660%
188
+3660%
Valorant 27−30
−761%
240−250
+761%

Full HD
Ultra

Cyberpunk 2077 1−2
−8000%
81
+8000%
Dota 2 10−12
−1155%
138
+1155%
Forza Horizon 4 5−6
−3160%
160−170
+3160%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9
−1925%
160−170
+1925%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
−1960%
103
+1960%
Valorant 27−30
−589%
193
+589%

1440p
High

Counter-Strike 2 3−4
−3567%
110−120
+3567%
Counter-Strike: Global Offensive 2−3
−14800%
290−300
+14800%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 6−7
−2817%
170−180
+2817%

1440p
Ultra

Forza Horizon 4 2−3
−6050%
120−130
+6050%
The Witcher 3: Wild Hunt 1−2
−8200%
80−85
+8200%

1440p
Epic

Fortnite 0−1 110−120

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
−579%
95
+579%
Valorant 3−4
−8467%
250−260
+8467%

4K
Ultra

PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 2−3
−2950%
60−65
+2950%

4K
Epic

Fortnite 2−3
−2750%
55−60
+2750%

Full HD
Low

Counter-Strike 2 230−240
+0%
230−240
+0%
Resident Evil 4 Remake 110−120
+0%
110−120
+0%

Full HD
Medium

Battlefield 5 130−140
+0%
130−140
+0%
Counter-Strike 2 230−240
+0%
230−240
+0%
Far Cry 5 138
+0%
138
+0%
Fortnite 180−190
+0%
180−190
+0%
Forza Horizon 5 133
+0%
133
+0%

Full HD
High

Battlefield 5 130−140
+0%
130−140
+0%
Counter-Strike 2 230−240
+0%
230−240
+0%
Far Cry 5 131
+0%
131
+0%
Fortnite 180−190
+0%
180−190
+0%
Forza Horizon 5 124
+0%
124
+0%
Grand Theft Auto V 141
+0%
141
+0%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 130−140
+0%
130−140
+0%
Far Cry 5 122
+0%
122
+0%

Full HD
Epic

Fortnite 180−190
+0%
180−190
+0%

1440p
High

Grand Theft Auto V 94
+0%
94
+0%
Metro Exodus 53
+0%
53
+0%
Valorant 270−280
+0%
270−280
+0%

1440p
Ultra

Battlefield 5 100−110
+0%
100−110
+0%
Cyberpunk 2077 50
+0%
50
+0%
Far Cry 5 100
+0%
100
+0%

4K
High

Counter-Strike 2 50−55
+0%
50−55
+0%
Metro Exodus 35−40
+0%
35−40
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 76
+0%
76
+0%

4K
Ultra

Battlefield 5 65−70
+0%
65−70
+0%
Counter-Strike 2 50−55
+0%
50−55
+0%
Cyberpunk 2077 26
+0%
26
+0%
Dota 2 128
+0%
128
+0%
Far Cry 5 59
+0%
59
+0%
Forza Horizon 4 80−85
+0%
80−85
+0%

Vậy ATI Mobility HD 5470 và RTX 3070 Ti Mobile cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 3070 Ti Mobile nhanh hơn 11700% ở độ phân giải 1080p

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Counter-Strike: Global Offensive, ở độ phân giải 1440p và thiết lập High Preset, RTX 3070 Ti Mobile nhanh hơn 14800%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 3070 Ti Mobile tốt hơn trong 27 các bài kiểm tra (47%)
  • Hòa trong 31 bài kiểm tra (53%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 0.56 41.88
Mức độ mới 7 Tháng 1 2010 4 Tháng 1 2022
Dung lượng bộ nhớ tối đa 512 MB 8 GB
Quy trình công nghệ 40 nm 8 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 15 Watt 115 Watt

ATI Mobility HD 5470 có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 667%.

Mặt khác, các ưu điểm của RTX 3070 Ti Mobile: hiệu năng cao hơn 7379%, mới hơn 11 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 1500% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 400%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce RTX 3070 Ti Mobile vì nó vượt trội hơn Mobility Radeon HD 5470 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.4 278 số phiếu

Hãy đánh giá Mobility Radeon HD 5470 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.4 1084 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce RTX 3070 Ti Mobile theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Mobility Radeon HD 5470 hoặc GeForce RTX 3070 Ti Mobile, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.