ATI Mobility Radeon HD 545v vs RX Vega M GL / 870

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Mobility Radeon HD 545v và Radeon RX Vega M GL / 870, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

ATI Mobility HD 545v
2010
512 MB GDDR3, 15 Watt
0.35

M GL / 870 vượt qua Mobility HD 545v với mức trọn vẹn là 3520% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Mobility Radeon HD 545v và Radeon RX Vega M GL / 870, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất1341427
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng1.8015.03
Kiến trúcTeraScale (2005−2013)Vega (2017−2020)
Bộ xử lý đồ họaM93Vega Kaby Lake-G
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành5 Tháng 5 2010 (15 năm năm trước)7 Tháng 1 2018 (7 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Mobility Radeon HD 545v và Radeon RX Vega M GL / 870: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Mobility Radeon HD 545v và Radeon RX Vega M GL / 870, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng801280
Tần số nhân680 MHz931 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu1011 MHz
Số lượng bóng bán dẫn242 millionkhông có dữ liệu
Quy trình công nghệ55 nm14 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)15 Watt65 Watt
Tốc độ xử lý texture5.440không có dữ liệu
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.1088 TFLOPSkhông có dữ liệu
ROPs4không có dữ liệu
TMUs8không có dữ liệu
L1 Cache16 KBkhông có dữ liệu
L2 Cache64 KBkhông có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Mobility Radeon HD 545v và Radeon RX Vega M GL / 870 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taykhông có dữ liệumedium sized
Giao diệnMXM-A (3.0)không có dữ liệu
Cổng nguồn phụNonekhông có dữ liệu

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Mobility Radeon HD 545v và Radeon RX Vega M GL / 870: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR3HBM2
Dung lượng bộ nhớ tối đa512 MB4 GB
Độ rộng bus bộ nhớ64 Bitkhông có dữ liệu
Tần số bộ nhớ750 MHzkhông có dữ liệu
Băng thông bộ nhớ12 GB/skhông có dữ liệu
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Mobility Radeon HD 545v và Radeon RX Vega M GL / 870. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoPortable Device Dependentkhông có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Mobility Radeon HD 545v và Radeon RX Vega M GL / 870 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX10.1 (10_1)12_1
Shader Model4.1không có dữ liệu
OpenGL3.3không có dữ liệu
OpenCL1.1không có dữ liệu
VulkanN/A-

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Mobility Radeon HD 545v và Radeon RX Vega M GL / 870 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD1−2
−4200%
43
+4200%
1440p0−128
4K-0−114

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Cyberpunk 2077 1−2
−2600%
27−30
+2600%

Full HD
Medium

Cyberpunk 2077 1−2
−2600%
27−30
+2600%
Forza Horizon 4 4−5
−1275%
55−60
+1275%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−571%
45−50
+571%
Valorant 24−27
−331%
110−120
+331%

Full HD
High

Counter-Strike: Global Offensive 14−16
−1193%
180−190
+1193%
Cyberpunk 2077 1−2
−2600%
27−30
+2600%
Dota 2 10−11
−750%
85−90
+750%
Forza Horizon 4 4−5
−1275%
55−60
+1275%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−571%
45−50
+571%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
−720%
41
+720%
Valorant 24−27
−331%
110−120
+331%

Full HD
Ultra

Cyberpunk 2077 1−2
−2600%
27−30
+2600%
Dota 2 10−11
−750%
85−90
+750%
Forza Horizon 4 4−5
−1275%
55−60
+1275%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−571%
45−50
+571%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
−380%
24
+380%
Valorant 24−27
−331%
110−120
+331%

1440p
High

Counter-Strike 2 3−4
−733%
24−27
+733%
Counter-Strike: Global Offensive 1−2
−9600%
95−100
+9600%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 4−5
−1450%
62
+1450%

1440p
Ultra

Escape from Tarkov 2−3
−950%
21
+950%
Forza Horizon 4 1−2
−3000%
30−35
+3000%
The Witcher 3: Wild Hunt 1−2
−1700%
18−20
+1700%

1440p
Epic

Fortnite 0−1 24

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
−107%
29
+107%
Valorant 2−3
−3400%
70−75
+3400%

4K
Ultra

PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 1−2
−1100%
12−14
+1100%

4K
Epic

Fortnite 2−3
−350%
9
+350%

Full HD
Low

Counter-Strike 2 70−75
+0%
70−75
+0%

Full HD
Medium

Battlefield 5 62
+0%
62
+0%
Counter-Strike 2 70−75
+0%
70−75
+0%
Escape from Tarkov 45
+0%
45
+0%
Far Cry 5 42
+0%
42
+0%
Fortnite 86
+0%
86
+0%
Forza Horizon 5 40−45
+0%
40−45
+0%

Full HD
High

Battlefield 5 52
+0%
52
+0%
Counter-Strike 2 70−75
+0%
70−75
+0%
Escape from Tarkov 34
+0%
34
+0%
Far Cry 5 39
+0%
39
+0%
Fortnite 56
+0%
56
+0%
Forza Horizon 5 40−45
+0%
40−45
+0%
Grand Theft Auto V 41
+0%
41
+0%
Metro Exodus 24
+0%
24
+0%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 48
+0%
48
+0%
Escape from Tarkov 30
+0%
30
+0%
Far Cry 5 36
+0%
36
+0%

Full HD
Epic

Fortnite 38
+0%
38
+0%

1440p
High

Grand Theft Auto V 20−22
+0%
20−22
+0%
Metro Exodus 14
+0%
14
+0%
Valorant 130−140
+0%
130−140
+0%

1440p
Ultra

Battlefield 5 34
+0%
34
+0%
Cyberpunk 2077 10−12
+0%
10−12
+0%
Far Cry 5 24
+0%
24
+0%

4K
High

Counter-Strike 2 9−10
+0%
9−10
+0%
Metro Exodus 9−10
+0%
9−10
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 14
+0%
14
+0%

4K
Ultra

Battlefield 5 16
+0%
16
+0%
Counter-Strike 2 9−10
+0%
9−10
+0%
Cyberpunk 2077 4−5
+0%
4−5
+0%
Dota 2 45−50
+0%
45−50
+0%
Escape from Tarkov 10
+0%
10
+0%
Far Cry 5 12
+0%
12
+0%
Forza Horizon 4 21−24
+0%
21−24
+0%

Vậy ATI Mobility HD 545v và RX Vega M GL / 870 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RX Vega M GL / 870 nhanh hơn 4200% ở độ phân giải 1080p

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Counter-Strike: Global Offensive, ở độ phân giải 1440p và thiết lập High Preset, RX Vega M GL / 870 nhanh hơn 9600%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • RX Vega M GL / 870 tốt hơn trong 28 các bài kiểm tra (44%)
  • Hòa trong 35 các bài kiểm tra (56%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 0.35 12.67
Mức độ mới 5 Tháng 5 2010 7 Tháng 1 2018
Dung lượng bộ nhớ tối đa 512 MB 4 GB
Quy trình công nghệ 55 nm 14 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 15 Watt 65 Watt

ATI Mobility HD 545v có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 333.3%.

Mặt khác, các ưu điểm của RX Vega M GL / 870: hiệu năng cao hơn 3520%, mới hơn 7 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 700% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 292.9%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX Vega M GL / 870 vì nó vượt trội hơn Mobility Radeon HD 545v trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


ATI Mobility Radeon HD 545v
Mobility Radeon HD 545v
AMD Radeon RX Vega M GL / 870
Radeon RX Vega M GL / 870

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.7 25 số phiếu

Hãy đánh giá Mobility Radeon HD 545v theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
1.5 120 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX Vega M GL / 870 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Mobility Radeon HD 545v hoặc Radeon RX Vega M GL / 870, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.