ATI Mobility Radeon HD 5165 vs Quadro T1200 Mobile

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Mobility Radeon HD 5165 và Quadro T1200 Mobile, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

ATI Mobility HD 5165
2010
1 GB GDDR3, 35 Watt
1.01

T1200 Mobile vượt qua Mobility HD 5165 với mức trọn vẹn là 1618% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Mobility Radeon HD 5165 và Quadro T1200 Mobile, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất1156350
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng2.2274.22
Kiến trúcTeraScale (2005−2013)Turing (2018−2022)
Bộ xử lý đồ họaM96TU117
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho trạm làm việc di động
Ngày phát hành7 Tháng 1 2010 (16 năm năm trước)12 Tháng 4 2021 (5 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Mobility Radeon HD 5165 và Quadro T1200 Mobile: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Mobility Radeon HD 5165 và Quadro T1200 Mobile, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng3201024
Tần số nhân600 MHz855 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu1425 MHz
Số lượng bóng bán dẫn514 million4,700 million
Quy trình công nghệ55 nm12 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)35 Watt18 Watt
Tốc độ xử lý texture19.2091.20
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.384 TFLOPS2.918 TFLOPS
ROPs832
TMUs3264
L1 Cache64 KB1 MB
L2 Cache128 KB1024 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Mobility Radeon HD 5165 và Quadro T1200 Mobile với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taymedium sizedmedium sized
Giao diệnPCIe 2.0 x16PCIe 3.0 x16
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Mobility Radeon HD 5165 và Quadro T1200 Mobile: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR3GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa1 GB4 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ900 MHz1250 MHz
Băng thông bộ nhớ28.8 GB/s160.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Mobility Radeon HD 5165 và Quadro T1200 Mobile. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsNo outputs

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Mobility Radeon HD 5165 và Quadro T1200 Mobile hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX10.1 (10_1)12 (12_1)
Shader Model4.16.6
OpenGL3.34.6
OpenCL1.13.0
VulkanN/A1.2
CUDA-7.5

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Mobility Radeon HD 5165 và Quadro T1200 Mobile trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

ATI Mobility HD 5165 1.01
T1200 Mobile 17.35
+1618%

3DMark Vantage Performance

3DMark Vantage là một bài kiểm tra DirectX 10 lỗi thời sử dụng độ phân giải màn hình 1280x1024. Nó thử thách card đồ họa với hai cảnh, một cảnh mô tả một cô gái đang trốn thoát khỏi một căn cứ quân sự nằm trong hang động dưới biển, cảnh còn lại hiển thị một hạm đội không gian tấn công một hành tinh không có khả năng phòng thủ. Bài kiểm tra này đã bị ngừng vào tháng 4 năm 2017, và hiện tại bài kiểm tra Time Spy được khuyến nghị thay thế.

ATI Mobility HD 5165 2789
T1200 Mobile 44135
+1482%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Mobility Radeon HD 5165 và Quadro T1200 Mobile trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD3−4
−1833%
58
+1833%
1440p1−2
−3200%
33
+3200%
4K4−5
−1925%
81
+1925%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Cyberpunk 2077 2−3
−1400%
30−33
+1400%

Full HD
Medium

Cyberpunk 2077 2−3
−1400%
30−33
+1400%
Far Cry 5 2−3
−3150%
65
+3150%
Fortnite 2−3
−4650%
95−100
+4650%
Forza Horizon 4 7−8
−929%
70−75
+929%
Forza Horizon 5 1−2
−5400%
55−60
+5400%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 9−10
−644%
65−70
+644%
Valorant 30−35
−342%
130−140
+342%

Full HD
High

Counter-Strike: Global Offensive 24−27
−784%
220−230
+784%
Cyberpunk 2077 2−3
−1400%
30−33
+1400%
Dota 2 14−16
−660%
114
+660%
Far Cry 5 2−3
−2850%
59
+2850%
Fortnite 2−3
−4650%
95−100
+4650%
Forza Horizon 4 7−8
−929%
70−75
+929%
Forza Horizon 5 1−2
−5400%
55−60
+5400%
Metro Exodus 1−2
−3700%
35−40
+3700%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 9−10
−644%
65−70
+644%
The Witcher 3: Wild Hunt 6−7
−1083%
71
+1083%
Valorant 30−35
−342%
130−140
+342%

Full HD
Ultra

Cyberpunk 2077 2−3
−1400%
30−33
+1400%
Dota 2 14−16
−613%
107
+613%
Far Cry 5 2−3
−2700%
56
+2700%
Forza Horizon 4 7−8
−929%
70−75
+929%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 9−10
−644%
65−70
+644%
The Witcher 3: Wild Hunt 6−7
−517%
37
+517%
Valorant 30−35
−1513%
500−550
+1513%

Full HD
Epic

Fortnite 2−3
−4650%
95−100
+4650%

1440p
High

Counter-Strike 2 4−5
−1525%
65−70
+1525%
Counter-Strike: Global Offensive 6−7
−2050%
120−130
+2050%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−12
−1536%
180−190
+1536%

1440p
Ultra

Cyberpunk 2077 0−1 0−1
Far Cry 5 1−2
−4000%
41
+4000%
Forza Horizon 4 3−4
−1367%
40−45
+1367%
The Witcher 3: Wild Hunt 2−3
−1400%
30−33
+1400%

1440p
Epic

Fortnite 1−2
−3900%
40−45
+3900%

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
−129%
30−35
+129%
Valorant 5−6
−1900%
100−105
+1900%

4K
Ultra

PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 2−3
−750%
16−18
+750%

4K
Epic

Fortnite 2−3
−800%
18−20
+800%

Full HD
Medium

Battlefield 5 70−75
+0%
70−75
+0%

Full HD
High

Battlefield 5 70−75
+0%
70−75
+0%
Grand Theft Auto V 71
+0%
71
+0%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 70−75
+0%
70−75
+0%

1440p
High

Grand Theft Auto V 37
+0%
37
+0%
Metro Exodus 21−24
+0%
21−24
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 27−30
+0%
27−30
+0%
Valorant 170−180
+0%
170−180
+0%

1440p
Ultra

Battlefield 5 50−55
+0%
50−55
+0%

4K
High

Metro Exodus 14−16
+0%
14−16
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 24−27
+0%
24−27
+0%

4K
Ultra

Battlefield 5 24−27
+0%
24−27
+0%
Dota 2 109
+0%
109
+0%
Far Cry 5 20−22
+0%
20−22
+0%
Forza Horizon 4 30−35
+0%
30−35
+0%

Vậy ATI Mobility HD 5165 và T1200 Mobile cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • T1200 Mobile nhanh hơn 1833% ở độ phân giải 1080p
  • T1200 Mobile nhanh hơn 3200% ở độ phân giải 1440p
  • T1200 Mobile nhanh hơn 1925% ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Forza Horizon 5, ở độ phân giải 1080p và thiết lập Medium Preset, T1200 Mobile nhanh hơn 5400%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • T1200 Mobile tốt hơn trong 30 các bài kiểm tra (67%)
  • Hòa trong 15 các bài kiểm tra (33%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 1.01 17.35
Mức độ mới 7 Tháng 1 2010 12 Tháng 4 2021
Dung lượng bộ nhớ tối đa 1 GB 4 GB
Quy trình công nghệ 55 nm 12 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 35 Watt 18 Watt

T1200 Mobile có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 1618%, mới hơn 11 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 300% , công nghệ quy trình tiên tiến hơn 358%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 94%.

Chúng tôi khuyên dùng Quadro T1200 Mobile vì nó vượt trội hơn Mobility Radeon HD 5165 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Mobility Radeon HD 5165 được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Quadro T1200 Mobile dành cho các trạm làm việc di động.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


5 2 các phiếu

Hãy đánh giá Mobility Radeon HD 5165 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.9 169 số phiếu

Hãy đánh giá Quadro T1200 Mobile theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Mobility Radeon HD 5165 hoặc Quadro T1200 Mobile, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.