ATI Mobility Radeon HD 5145 vs RX 6650M XT

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Mobility Radeon HD 5145 và Radeon RX 6650M XT, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

ATI Mobility HD 5145
2010
1 GB GDDR3, 15 Watt
0.41

6650M XT vượt qua Mobility HD 5145 với mức trọn vẹn là 9856% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Mobility Radeon HD 5145 và Radeon RX 6650M XT, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất1326113
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng2.1026.19
Kiến trúcTeraScale (2005−2013)RDNA 2.0 (2020−2025)
Bộ xử lý đồ họaM92Navi 23
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành7 Tháng 1 2010 (16 năm năm trước)4 Tháng 1 2022 (4 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Mobility Radeon HD 5145 và Radeon RX 6650M XT: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Mobility Radeon HD 5145 và Radeon RX 6650M XT, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng802048
Tần số nhân720 MHz2068 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu2416 MHz
Số lượng bóng bán dẫn242 million11,060 million
Quy trình công nghệ55 nm7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)15 Watt120 Watt
Tốc độ xử lý texture5.760309.2
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.1152 TFLOPS9.896 TFLOPS
ROPs464
TMUs8128
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu32
L0 Cachekhông có dữ liệu512 KB
L1 Cache16 KB512 KB
L2 Cache64 KB2 MB
L3 Cachekhông có dữ liệu32 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Mobility Radeon HD 5145 và Radeon RX 6650M XT với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taykhông có dữ liệularge
Giao diệnPCIe 2.0 x16PCIe 4.0 x8
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Mobility Radeon HD 5145 và Radeon RX 6650M XT: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR3GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa1 GB8 GB
Độ rộng bus bộ nhớ64 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ900 MHz2000 MHz
Băng thông bộ nhớ14.4 GB/s256.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Mobility Radeon HD 5145 và Radeon RX 6650M XT. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsNo outputs

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Mobility Radeon HD 5145 và Radeon RX 6650M XT hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX10.1 (10_1)12 Ultimate (12_2)
Shader Model4.16.5
OpenGL3.34.6
OpenCL1.12.1
VulkanN/A1.3

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Mobility Radeon HD 5145 và Radeon RX 6650M XT trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Cyberpunk 2077 1−2
−9600%
95−100
+9600%

Full HD
Medium

Cyberpunk 2077 1−2
−9600%
95−100
+9600%
Forza Horizon 4 4−5
−3875%
150−160
+3875%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−2171%
150−160
+2171%
Valorant 24−27
−808%
230−240
+808%

Full HD
High

Counter-Strike: Global Offensive 14−16
−1760%
270−280
+1760%
Cyberpunk 2077 1−2
−9600%
95−100
+9600%
Dota 2 10−11
−1360%
140−150
+1360%
Forza Horizon 4 4−5
−3875%
150−160
+3875%
Metro Exodus 0−1 95−100
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−2171%
150−160
+2171%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
−2900%
150−160
+2900%
Valorant 24−27
−808%
230−240
+808%

Full HD
Ultra

Cyberpunk 2077 1−2
−9600%
95−100
+9600%
Dota 2 10−11
−1360%
140−150
+1360%
Forza Horizon 4 4−5
−3875%
150−160
+3875%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−2171%
150−160
+2171%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
−2900%
150−160
+2900%
Valorant 24−27
−808%
230−240
+808%

1440p
High

Counter-Strike 2 3−4
−3433%
100−110
+3433%
Counter-Strike: Global Offensive 1−2
−28900%
290−300
+28900%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 4−5
−4275%
170−180
+4275%

1440p
Ultra

Forza Horizon 4 1−2
−11800%
110−120
+11800%
The Witcher 3: Wild Hunt 1−2
−7900%
80−85
+7900%

1440p
Epic

Fortnite 0−1 110−120

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
−557%
90−95
+557%
Valorant 2−3
−12450%
250−260
+12450%

4K
Ultra

PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 1−2
−5700%
55−60
+5700%

4K
Epic

Fortnite 2−3
−2650%
55−60
+2650%

Full HD
Low

Counter-Strike 2 220−230
+0%
220−230
+0%
Resident Evil 4 Remake 110−120
+0%
110−120
+0%

Full HD
Medium

Battlefield 5 130−140
+0%
130−140
+0%
Counter-Strike 2 220−230
+0%
220−230
+0%
Far Cry 5 130−140
+0%
130−140
+0%
Fortnite 170−180
+0%
170−180
+0%
Forza Horizon 5 130−140
+0%
130−140
+0%

Full HD
High

Battlefield 5 130−140
+0%
130−140
+0%
Counter-Strike 2 220−230
+0%
220−230
+0%
Far Cry 5 130−140
+0%
130−140
+0%
Fortnite 170−180
+0%
170−180
+0%
Forza Horizon 5 130−140
+0%
130−140
+0%
Grand Theft Auto V 130−140
+0%
130−140
+0%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 130−140
+0%
130−140
+0%
Far Cry 5 130−140
+0%
130−140
+0%

Full HD
Epic

Fortnite 170−180
+0%
170−180
+0%

1440p
High

Grand Theft Auto V 85−90
+0%
85−90
+0%
Metro Exodus 60−65
+0%
60−65
+0%
Valorant 260−270
+0%
260−270
+0%

1440p
Ultra

Battlefield 5 100−110
+0%
100−110
+0%
Cyberpunk 2077 45−50
+0%
45−50
+0%
Far Cry 5 100−110
+0%
100−110
+0%

4K
High

Counter-Strike 2 45−50
+0%
45−50
+0%
Metro Exodus 35−40
+0%
35−40
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 65−70
+0%
65−70
+0%

4K
Ultra

Battlefield 5 65−70
+0%
65−70
+0%
Counter-Strike 2 45−50
+0%
45−50
+0%
Cyberpunk 2077 21−24
+0%
21−24
+0%
Dota 2 110−120
+0%
110−120
+0%
Far Cry 5 55−60
+0%
55−60
+0%
Forza Horizon 4 80−85
+0%
80−85
+0%

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Counter-Strike: Global Offensive, ở độ phân giải 1440p và thiết lập High Preset, RX 6650M XT nhanh hơn 28900%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 6650M XT tốt hơn trong 27 các bài kiểm tra (47%)
  • Hòa trong 31 bài kiểm tra (53%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 0.41 40.82
Mức độ mới 7 Tháng 1 2010 4 Tháng 1 2022
Dung lượng bộ nhớ tối đa 1 GB 8 GB
Quy trình công nghệ 55 nm 7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 15 Watt 120 Watt

ATI Mobility HD 5145 có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 700%.

Mặt khác, các ưu điểm của RX 6650M XT: hiệu năng cao hơn 9856%, mới hơn 11 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 700% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 686%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX 6650M XT vì nó vượt trội hơn Mobility Radeon HD 5145 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.4 45 số phiếu

Hãy đánh giá Mobility Radeon HD 5145 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.2 79 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 6650M XT theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Mobility Radeon HD 5145 hoặc Radeon RX 6650M XT, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.