ATI Mobility Radeon HD 5145 vs GeForce RTX 3090 Ti

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Mobility Radeon HD 5145 và GeForce RTX 3090 Ti, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

ATI Mobility HD 5145
2010
1 GB GDDR3, 15 Watt
0.41

RTX 3090 Ti vượt qua Mobility HD 5145 với mức trọn vẹn là 17000% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Mobility Radeon HD 5145 và GeForce RTX 3090 Ti, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất132619
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu18.52
Hiệu quả năng lượng2.1012.00
Kiến trúcTeraScale (2005−2013)Ampere (2020−2025)
Bộ xử lý đồ họaM92GA102
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành7 Tháng 1 2010 (16 năm năm trước)27 Tháng 1 2022 (4 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$1,999

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Mobility Radeon HD 5145 và GeForce RTX 3090 Ti: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Mobility Radeon HD 5145 và GeForce RTX 3090 Ti, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng8010752
Tần số nhân720 MHz1560 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu1860 MHz
Số lượng bóng bán dẫn242 million28,300 million
Quy trình công nghệ55 nm8 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)15 Watt450 Watt
Tốc độ xử lý texture5.760625.0
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.1152 TFLOPS40 TFLOPS
ROPs4112
TMUs8336
Tensor Coreskhông có dữ liệu336
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu84
L1 Cache16 KB10.5 MB
L2 Cache64 KB6 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Mobility Radeon HD 5145 và GeForce RTX 3090 Ti với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 2.0 x16PCIe 4.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu336 mm
Độ dàykhông có dữ liệu3-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệu1x 16-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Mobility Radeon HD 5145 và GeForce RTX 3090 Ti: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR3GDDR6X
Dung lượng bộ nhớ tối đa1 GB24 GB
Độ rộng bus bộ nhớ64 Bit384 Bit
Tần số bộ nhớ900 MHz1313 MHz
Băng thông bộ nhớ14.4 GB/s1.01 TB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Mobility Radeon HD 5145 và GeForce RTX 3090 Ti. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs1x HDMI 2.1, 3x DisplayPort 1.4a
HDMI-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Mobility Radeon HD 5145 và GeForce RTX 3090 Ti hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX10.1 (10_1)12 Ultimate (12_2)
Shader Model4.16.8
OpenGL3.34.6
OpenCL1.13.0
VulkanN/A1.4
CUDA-8.6
DLSS-+

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Mobility Radeon HD 5145 và GeForce RTX 3090 Ti trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD1−2
−20900%
210
+20900%
1440p0−1142
4K0−1101

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu9.52
1440pkhông có dữ liệu14.08
4Kkhông có dữ liệu19.79

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Cyberpunk 2077 1−2
−21800%
219
+21800%

Full HD
Medium

Cyberpunk 2077 1−2
−20000%
201
+20000%
Forza Horizon 4 4−5
−7025%
280−290
+7025%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−2386%
170−180
+2386%
Valorant 24−27
−1500%
400−450
+1500%

Full HD
High

Counter-Strike: Global Offensive 14−16
−1760%
270−280
+1760%
Cyberpunk 2077 1−2
−17200%
173
+17200%
Dota 2 10−11
−2070%
217
+2070%
Forza Horizon 4 4−5
−7025%
280−290
+7025%
Metro Exodus 0−1 178
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−2386%
170−180
+2386%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
−7780%
394
+7780%
Valorant 24−27
−1500%
400−450
+1500%

Full HD
Ultra

Cyberpunk 2077 1−2
−15100%
152
+15100%
Dota 2 10−11
−1850%
195
+1850%
Forza Horizon 4 4−5
−7025%
280−290
+7025%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−2386%
170−180
+2386%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
−3760%
193
+3760%
Valorant 24−27
−1500%
400−450
+1500%

1440p
High

Counter-Strike 2 3−4
−7333%
220−230
+7333%
Counter-Strike: Global Offensive 1−2
−51500%
500−550
+51500%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 4−5
−4275%
170−180
+4275%

1440p
Ultra

Forza Horizon 4 1−2
−24900%
250−260
+24900%
The Witcher 3: Wild Hunt 1−2
−17800%
170−180
+17800%

1440p
Epic

Fortnite 0−1 150−160

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
−1193%
181
+1193%
Valorant 2−3
−16350%
300−350
+16350%

4K
Ultra

PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 1−2
−9500%
95−100
+9500%

4K
Epic

Fortnite 2−3
−3850%
75−80
+3850%

Full HD
Low

Counter-Strike 2 300−350
+0%
300−350
+0%
Resident Evil 4 Remake 220−230
+0%
220−230
+0%

Full HD
Medium

Battlefield 5 180−190
+0%
180−190
+0%
Counter-Strike 2 300−350
+0%
300−350
+0%
Far Cry 5 200−210
+0%
200−210
+0%
Fortnite 300−350
+0%
300−350
+0%
Forza Horizon 5 200
+0%
200
+0%

Full HD
High

Battlefield 5 180−190
+0%
180−190
+0%
Counter-Strike 2 300−350
+0%
300−350
+0%
Far Cry 5 200−210
+0%
200−210
+0%
Fortnite 300−350
+0%
300−350
+0%
Forza Horizon 5 188
+0%
188
+0%
Grand Theft Auto V 170
+0%
170
+0%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 180−190
+0%
180−190
+0%
Far Cry 5 200−210
+0%
200−210
+0%

Full HD
Epic

Fortnite 300−350
+0%
300−350
+0%

1440p
High

Grand Theft Auto V 151
+0%
151
+0%
Metro Exodus 125
+0%
125
+0%
Valorant 450−500
+0%
450−500
+0%

1440p
Ultra

Battlefield 5 180−190
+0%
180−190
+0%
Cyberpunk 2077 104
+0%
104
+0%
Far Cry 5 180−190
+0%
180−190
+0%

4K
High

Counter-Strike 2 100−105
+0%
100−105
+0%
Metro Exodus 84
+0%
84
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 173
+0%
173
+0%

4K
Ultra

Battlefield 5 130−140
+0%
130−140
+0%
Counter-Strike 2 100−105
+0%
100−105
+0%
Cyberpunk 2077 53
+0%
53
+0%
Dota 2 184
+0%
184
+0%
Far Cry 5 120−130
+0%
120−130
+0%
Forza Horizon 4 200−210
+0%
200−210
+0%

Vậy ATI Mobility HD 5145 và RTX 3090 Ti cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 3090 Ti nhanh hơn 20900% ở độ phân giải 1080p

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Counter-Strike: Global Offensive, ở độ phân giải 1440p và thiết lập High Preset, RTX 3090 Ti nhanh hơn 51500%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 3090 Ti tốt hơn trong 27 các bài kiểm tra (47%)
  • Hòa trong 31 bài kiểm tra (53%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 0.41 70.11
Mức độ mới 7 Tháng 1 2010 27 Tháng 1 2022
Dung lượng bộ nhớ tối đa 1 GB 24 GB
Quy trình công nghệ 55 nm 8 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 15 Watt 450 Watt

ATI Mobility HD 5145 có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 2900%.

Mặt khác, các ưu điểm của RTX 3090 Ti: hiệu năng cao hơn 17000%, mới hơn 12 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 2300% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 588%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce RTX 3090 Ti vì nó vượt trội hơn Mobility Radeon HD 5145 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Mobility Radeon HD 5145 được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi GeForce RTX 3090 Ti dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.4 45 số phiếu

Hãy đánh giá Mobility Radeon HD 5145 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.9 3729 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce RTX 3090 Ti theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Mobility Radeon HD 5145 hoặc GeForce RTX 3090 Ti, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.