ATI Mobility Radeon HD 4870 vs Steam Deck 8CU

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Mobility Radeon HD 4870 và Radeon Steam Deck 8CU, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

ATI Mobility HD 4870
2009
512 MB GDDR3
2.00

Steam Deck 8CU vượt qua Mobility HD 4870 với mức trọn vẹn là 411% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Mobility Radeon HD 4870 và Radeon Steam Deck 8CU, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất931483
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Kiến trúcTeraScale (2005−2013)RDNA 2 (2022−2023)
Bộ xử lý đồ họaM98RDNA 2 Sephiroth
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành9 Tháng 1 2009 (17 năm năm trước)9 Tháng 11 2023 (2 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Mobility Radeon HD 4870 và Radeon Steam Deck 8CU: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Mobility Radeon HD 4870 và Radeon Steam Deck 8CU, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng800512
Tần số nhân550 MHzkhông có dữ liệu
Tần số Boostkhông có dữ liệu1900 MHz
Số lượng bóng bán dẫn956 millionkhông có dữ liệu
Quy trình công nghệ55 nm6 nm
Tốc độ xử lý texture22.00không có dữ liệu
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.88 TFLOPSkhông có dữ liệu
ROPs16không có dữ liệu
TMUs40không có dữ liệu
L1 Cache160 KB512 KB
L2 Cache256 KB1 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Mobility Radeon HD 4870 và Radeon Steam Deck 8CU với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Giao diệnPCIe 2.0 x16không có dữ liệu

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Mobility Radeon HD 4870 và Radeon Steam Deck 8CU: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR3không có dữ liệu
Dung lượng bộ nhớ tối đa512 MBkhông có dữ liệu
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bitkhông có dữ liệu
Tần số bộ nhớ888 MHzkhông có dữ liệu
Băng thông bộ nhớ56.83 GB/skhông có dữ liệu
Bộ nhớ chia sẻ-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Mobility Radeon HD 4870 và Radeon Steam Deck 8CU. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputskhông có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Mobility Radeon HD 4870 và Radeon Steam Deck 8CU hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX10.1 (10_1)12_1
Shader Model4.1không có dữ liệu
OpenGL3.3không có dữ liệu
OpenCL1.1không có dữ liệu
VulkanN/A-

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Mobility Radeon HD 4870 và Radeon Steam Deck 8CU trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD28
+0%
28
+0%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 3−4
−1767%
55−60
+1767%
Cyberpunk 2077 4−5
−425%
21−24
+425%
Hogwarts Legacy 7−8
−171%
18−20
+171%

Full HD
Medium

Battlefield 5 5−6
−820%
45−50
+820%
Counter-Strike 2 3−4
−1767%
55−60
+1767%
Cyberpunk 2077 4−5
−425%
21−24
+425%
Far Cry 5 5−6
−580%
30−35
+580%
Fortnite 9−10
−589%
60−65
+589%
Forza Horizon 4 10−12
−309%
45−50
+309%
Forza Horizon 5 4−5
−700%
30−35
+700%
Hogwarts Legacy 7−8
−171%
18−20
+171%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−12
−236%
35−40
+236%
Valorant 35−40
−149%
95−100
+149%

Full HD
High

Battlefield 5 5−6
−820%
45−50
+820%
Counter-Strike 2 3−4
−1767%
55−60
+1767%
Counter-Strike: Global Offensive 40−45
−276%
150−160
+276%
Cyberpunk 2077 4−5
−425%
21−24
+425%
Dota 2 21−24
−400%
110−120
+400%
Far Cry 5 5−6
−440%
27
+440%
Fortnite 9−10
−589%
60−65
+589%
Forza Horizon 4 10−12
−309%
45−50
+309%
Forza Horizon 5 4−5
−700%
30−35
+700%
Grand Theft Auto V 4−5
−150%
10
+150%
Hogwarts Legacy 7−8
−171%
18−20
+171%
Metro Exodus 3−4
−600%
21−24
+600%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−12
−236%
35−40
+236%
The Witcher 3: Wild Hunt 8−9
−238%
27−30
+238%
Valorant 35−40
−149%
95−100
+149%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 5−6
−820%
45−50
+820%
Cyberpunk 2077 4−5
−425%
21−24
+425%
Dota 2 21−24
−400%
110−120
+400%
Far Cry 5 5−6
−360%
23
+360%
Forza Horizon 4 10−12
−309%
45−50
+309%
Hogwarts Legacy 7−8
−171%
18−20
+171%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−12
−236%
35−40
+236%
The Witcher 3: Wild Hunt 8−9
−238%
27−30
+238%
Valorant 35−40
−149%
95−100
+149%

Full HD
Epic

Fortnite 9−10
−589%
60−65
+589%

1440p
High

Counter-Strike 2 5−6
−280%
18−20
+280%
Counter-Strike: Global Offensive 14−16
−457%
75−80
+457%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 20−22
−175%
55−60
+175%
Valorant 14−16
−707%
110−120
+707%

1440p
Ultra

Cyberpunk 2077 1−2
−800%
9−10
+800%
Far Cry 5 3−4
−633%
21−24
+633%
Forza Horizon 4 5−6
−400%
24−27
+400%
Hogwarts Legacy 2−3
−450%
10−12
+450%
The Witcher 3: Wild Hunt 3−4
−400%
14−16
+400%

1440p
Epic

Fortnite 3−4
−633%
21−24
+633%

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
−40%
21−24
+40%
Valorant 10−11
−450%
55−60
+450%

4K
Ultra

Cyberpunk 2077 0−1 3−4
Dota 2 4−5
−350%
18−20
+350%
Far Cry 5 0−1 10−11
Forza Horizon 4 1−2
−1600%
16−18
+1600%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 3−4
−233%
10−11
+233%

4K
Epic

Fortnite 3−4
−233%
10−11
+233%

1440p
High

Grand Theft Auto V 14−16
+0%
14−16
+0%
Metro Exodus 12−14
+0%
12−14
+0%

1440p
Ultra

Battlefield 5 24−27
+0%
24−27
+0%

4K
High

Counter-Strike 2 5−6
+0%
5−6
+0%
Hogwarts Legacy 5−6
+0%
5−6
+0%
Metro Exodus 6−7
+0%
6−7
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 12−14
+0%
12−14
+0%

4K
Ultra

Battlefield 5 12−14
+0%
12−14
+0%
Counter-Strike 2 5−6
+0%
5−6
+0%
Hogwarts Legacy 5−6
+0%
5−6
+0%

Vậy ATI Mobility HD 4870 và Steam Deck 8CU cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • Hòa ở độ phân giải 1080p

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Counter-Strike 2, ở độ phân giải 1080p và thiết lập Low Preset, Steam Deck 8CU nhanh hơn 1767%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Steam Deck 8CU tốt hơn trong 51 bài kiểm tra (84%)
  • Hòa trong 10 các bài kiểm tra (16%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 2.00 10.22
Mức độ mới 9 Tháng 1 2009 9 Tháng 11 2023
Quy trình công nghệ 55 nm 6 nm

Steam Deck 8CU có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 411%, mới hơn 14 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 816.7%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon Steam Deck 8CU vì nó vượt trội hơn Mobility Radeon HD 4870 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


ATI Mobility Radeon HD 4870
Mobility Radeon HD 4870
AMD Radeon Steam Deck 8CU
Radeon Steam Deck 8CU

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.7 9 số phiếu

Hãy đánh giá Mobility Radeon HD 4870 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.4 9 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon Steam Deck 8CU theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Mobility Radeon HD 4870 hoặc Radeon Steam Deck 8CU, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.