ATI Mobility Radeon HD 4850 vs ATI 9500 PRO

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Mobility Radeon HD 4850 và Radeon 9500 PRO, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

ATI Mobility HD 4850
2009
1 GB GDDR3
1.50
+1400%

Mobility HD 4850 vượt qua 9500 PRO với mức trọn vẹn là 1400% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Mobility Radeon HD 4850 và Radeon 9500 PRO, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất10201517
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Kiến trúcTeraScale (2005−2013)Rage 8 (2002−2007)
Bộ xử lý đồ họaM98R300
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành9 Tháng 1 2009 (17 năm năm trước)1 Tháng 10 2002 (23 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Mobility Radeon HD 4850 và Radeon 9500 PRO: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Mobility Radeon HD 4850 và Radeon 9500 PRO, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng800không có dữ liệu
Tần số nhân500 MHz275 MHz
Số lượng bóng bán dẫn956 million110 million
Quy trình công nghệ55 nm150 nm
Tốc độ xử lý texture20.002.200
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.8 TFLOPSkhông có dữ liệu
ROPs168
TMUs408
L1 Cache160 KBkhông có dữ liệu
L2 Cache256 KBkhông có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Mobility Radeon HD 4850 và Radeon 9500 PRO với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Giao diệnPCIe 2.0 x16AGP 8x
Độ dàykhông có dữ liệu1-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Mobility Radeon HD 4850 và Radeon 9500 PRO: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR3DDR
Dung lượng bộ nhớ tối đa1 GB128 MB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ850 MHz270 MHz
Băng thông bộ nhớ54.4 GB/s8.64 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ-không có dữ liệu

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Mobility Radeon HD 4850 và Radeon 9500 PRO. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs1x DVI, 1x VGA, 1x S-Video

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Mobility Radeon HD 4850 và Radeon 9500 PRO hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX10.1 (10_1)9.0 (9_0)
Shader Model4.1không có dữ liệu
OpenGL3.32.0
OpenCL1.1N/A
VulkanN/AN/A

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Mobility Radeon HD 4850 và Radeon 9500 PRO trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD41
+1950%
2−3
−1950%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 0−1 0−1
Cyberpunk 2077 3−4 0−1
Hogwarts Legacy 6−7 0−1

Full HD
Medium

Battlefield 5 3−4 0−1
Counter-Strike 2 0−1 0−1
Cyberpunk 2077 3−4 0−1
Far Cry 5 3−4 0−1
Fortnite 5−6 0−1
Forza Horizon 4 9−10 0−1
Forza Horizon 5 2−3 0−1
Hogwarts Legacy 6−7 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−11 0−1
Valorant 35−40
+1650%
2−3
−1650%

Full HD
High

Battlefield 5 3−4 0−1
Counter-Strike 2 0−1 0−1
Counter-Strike: Global Offensive 30−35
+1550%
2−3
−1550%
Cyberpunk 2077 3−4 0−1
Dota 2 18−20
+1700%
1−2
−1700%
Far Cry 5 3−4 0−1
Fortnite 5−6 0−1
Forza Horizon 4 9−10 0−1
Forza Horizon 5 2−3 0−1
Grand Theft Auto V 1−2 0−1
Hogwarts Legacy 6−7 0−1
Metro Exodus 2−3 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−11 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 7−8 0−1
Valorant 35−40
+1650%
2−3
−1650%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 3−4 0−1
Cyberpunk 2077 3−4 0−1
Dota 2 18−20
+1700%
1−2
−1700%
Far Cry 5 3−4 0−1
Forza Horizon 4 9−10 0−1
Hogwarts Legacy 6−7 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−11 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 7−8 0−1
Valorant 35−40
+1650%
2−3
−1650%

Full HD
Epic

Fortnite 5−6 0−1

1440p
High

Counter-Strike 2 4−5 0−1
Counter-Strike: Global Offensive 10−11 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 14−16
+1400%
1−2
−1400%
Valorant 7−8 0−1

1440p
Ultra

Cyberpunk 2077 1−2 0−1
Far Cry 5 2−3 0−1
Forza Horizon 4 4−5 0−1
Hogwarts Legacy 1−2 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 3−4 0−1

1440p
Epic

Fortnite 2−3 0−1

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16 0−1
Valorant 7−8 0−1

4K
Ultra

Dota 2 2−3 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 2−3 0−1

4K
Epic

Fortnite 2−3 0−1

Vậy ATI Mobility HD 4850 và ATI 9500 PRO cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • ATI Mobility HD 4850 nhanh hơn 1950% ở độ phân giải 1080p

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 1.50 0.10
Mức độ mới 9 Tháng 1 2009 1 Tháng 10 2002
Dung lượng bộ nhớ tối đa 1 GB 128 MB
Quy trình công nghệ 55 nm 150 nm

ATI Mobility HD 4850 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 1400%, mới hơn 6 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 700% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 172.7%.

Chúng tôi khuyên dùng Mobility Radeon HD 4850 vì nó vượt trội hơn Radeon 9500 PRO trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Mobility Radeon HD 4850 được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Radeon 9500 PRO dành cho máy tính để bàn.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


ATI Mobility Radeon HD 4850
Mobility Radeon HD 4850
ATI Radeon 9500 PRO
Radeon 9500 PRO

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


2.8 4 các phiếu

Hãy đánh giá Mobility Radeon HD 4850 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.5 4 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon 9500 PRO theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Mobility Radeon HD 4850 hoặc Radeon 9500 PRO, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.