ATI Mobility Radeon HD 4550 vs RX 5600 OEM

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Mobility Radeon HD 4550 và Radeon RX 5600 OEM, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

ATI Mobility HD 4550
2010
512 MB GDDR3, DDR2, DDR3
0.35

5600 OEM vượt qua Mobility HD 4550 với mức trọn vẹn là 8377% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Mobility Radeon HD 4550 và Radeon RX 5600 OEM, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất1352216
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu15.23
Kiến trúcTerascale 1 (2010)RDNA 1.0 (2019−2020)
Bộ xử lý đồ họaM92Navi 10
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành1 Tháng 1 2010 (16 năm năm trước)21 Tháng 1 2020 (6 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Mobility Radeon HD 4550 và Radeon RX 5600 OEM: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Mobility Radeon HD 4550 và Radeon RX 5600 OEM, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng802048
Tần số nhân550 MHz1130 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu1560 MHz
Số lượng bóng bán dẫn242 million10,300 million
Quy trình công nghệ55 nm7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu150 Watt
Tốc độ xử lý texture4.400199.7
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.088 TFLOPS6.39 TFLOPS
ROPs464
TMUs8128
L2 Cachekhông có dữ liệu3 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Mobility Radeon HD 4550 và Radeon RX 5600 OEM với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnMXM-IIPCIe 4.0 x16
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụNone1x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Mobility Radeon HD 4550 và Radeon RX 5600 OEM: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR3, DDR2, DDR3GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa512 MB6 GB
Độ rộng bus bộ nhớ64 Bit192 Bit
Tần số bộ nhớ700 MHz1500 MHz
Băng thông bộ nhớ11.2 GB/s288.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Mobility Radeon HD 4550 và Radeon RX 5600 OEM. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs1x HDMI, 3x DisplayPort
HDMI-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Mobility Radeon HD 4550 và Radeon RX 5600 OEM hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX10.1 (10_1)12 (12_1)
Shader Model4.16.5
OpenGL3.34.6
OpenCL1.12.0
VulkanN/A1.2.131

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Mobility Radeon HD 4550 và Radeon RX 5600 OEM trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD10
−7900%
800−850
+7900%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Cyberpunk 2077 1−2
−7900%
80−85
+7900%

Full HD
Medium

Cyberpunk 2077 1−2
−7900%
80−85
+7900%
Forza Horizon 4 4−5
−7400%
300−310
+7400%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−7757%
550−600
+7757%
Valorant 24−27
−8362%
2200−2250
+8362%

Full HD
High

Counter-Strike: Global Offensive 14−16
−8114%
1150−1200
+8114%
Cyberpunk 2077 1−2
−7900%
80−85
+7900%
Dota 2 10−11
−7900%
800−850
+7900%
Forza Horizon 4 4−5
−7400%
300−310
+7400%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−7757%
550−600
+7757%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
−7900%
400−450
+7900%
Valorant 24−27
−8362%
2200−2250
+8362%

Full HD
Ultra

Cyberpunk 2077 1−2
−7900%
80−85
+7900%
Dota 2 10−11
−7900%
800−850
+7900%
Forza Horizon 4 4−5
−7400%
300−310
+7400%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−7757%
550−600
+7757%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
−7900%
400−450
+7900%
Valorant 24−27
−8362%
2200−2250
+8362%

1440p
High

Counter-Strike 2 3−4
−8233%
250−260
+8233%
Counter-Strike: Global Offensive 1−2
−7900%
80−85
+7900%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 4−5
−7400%
300−310
+7400%

1440p
Ultra

Forza Horizon 4 1−2
−7900%
80−85
+7900%
The Witcher 3: Wild Hunt 1−2
−7900%
80−85
+7900%

1440p
Epic

Fortnite 0−1 0−1

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
−8114%
1150−1200
+8114%
Valorant 2−3
−7900%
160−170
+7900%

4K
Ultra

PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 1−2
−7900%
80−85
+7900%

4K
Epic

Fortnite 2−3
−7900%
160−170
+7900%

Vậy ATI Mobility HD 4550 và RX 5600 OEM cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 5600 OEM nhanh hơn 7900% ở độ phân giải 1080p

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 0.35 29.67
Mức độ mới 1 Tháng 1 2010 21 Tháng 1 2020
Dung lượng bộ nhớ tối đa 512 MB 6 GB
Quy trình công nghệ 55 nm 7 nm

RX 5600 OEM có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 8377%, mới hơn 10 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 1100% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 686%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX 5600 OEM vì nó vượt trội hơn Mobility Radeon HD 4550 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Mobility Radeon HD 4550 được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Radeon RX 5600 OEM dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


2.6 37 số phiếu

Hãy đánh giá Mobility Radeon HD 4550 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.4 107 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 5600 OEM theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Mobility Radeon HD 4550 hoặc Radeon RX 5600 OEM, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.