ATI Mobility Radeon HD 4550 vs Arc A770

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Mobility Radeon HD 4550 và Arc A770, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

ATI Mobility HD 4550
2010
512 MB GDDR3, DDR2, DDR3
0.35

A770 vượt qua Mobility HD 4550 với mức trọn vẹn là 9023% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Mobility Radeon HD 4550 và Arc A770, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất1352193
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu50.20
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu10.93
Kiến trúcTerascale 1 (2010)Generation 12.7 (2022−2023)
Bộ xử lý đồ họaM92DG2-512
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành1 Tháng 1 2010 (16 năm năm trước)12 Tháng 10 2022 (3 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$329

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Mobility Radeon HD 4550 và Arc A770: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Mobility Radeon HD 4550 và Arc A770, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng804096
Tần số nhân550 MHz2100 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu2400 MHz
Số lượng bóng bán dẫn242 million21,700 million
Quy trình công nghệ55 nm6 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu225 Watt
Tốc độ xử lý texture4.400614.4
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.088 TFLOPS19.66 TFLOPS
ROPs4128
TMUs8256
Tensor Coreskhông có dữ liệu512
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu32
L2 Cachekhông có dữ liệu16 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Mobility Radeon HD 4550 và Arc A770 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnMXM-IIPCIe 4.0 x16
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụNone1x 6-pin + 1x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Mobility Radeon HD 4550 và Arc A770: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR3, DDR2, DDR3GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa512 MB16 GB
Độ rộng bus bộ nhớ64 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớ700 MHz2000 MHz
Băng thông bộ nhớ11.2 GB/s512.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Mobility Radeon HD 4550 và Arc A770. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs1x HDMI 2.1, 3x DisplayPort 2.0
HDMI-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Mobility Radeon HD 4550 và Arc A770 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX10.1 (10_1)12 Ultimate (12_2)
Shader Model4.16.6
OpenGL3.34.6
OpenCL1.13.0
VulkanN/A1.3
DLSS-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Mobility Radeon HD 4550 và Arc A770 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

ATI Mobility HD 4550 0.35
Arc A770 31.93
+9023%

3DMark Vantage Performance

3DMark Vantage là một bài kiểm tra DirectX 10 lỗi thời sử dụng độ phân giải màn hình 1280x1024. Nó thử thách card đồ họa với hai cảnh, một cảnh mô tả một cô gái đang trốn thoát khỏi một căn cứ quân sự nằm trong hang động dưới biển, cảnh còn lại hiển thị một hạm đội không gian tấn công một hành tinh không có khả năng phòng thủ. Bài kiểm tra này đã bị ngừng vào tháng 4 năm 2017, và hiện tại bài kiểm tra Time Spy được khuyến nghị thay thế.

ATI Mobility HD 4550 1051
Arc A770 106563
+10039%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Mobility Radeon HD 4550 và Arc A770 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD10
−970%
107
+970%
1440p0−163
4K-0−139

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu3.07
1440pkhông có dữ liệu5.22
4Kkhông có dữ liệu8.44

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Cyberpunk 2077 1−2
−7700%
78
+7700%

Full HD
Medium

Cyberpunk 2077 1−2
−6900%
70
+6900%
Forza Horizon 4 4−5
−725%
33
+725%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−1757%
130−140
+1757%
Valorant 24−27
−669%
200−210
+669%

Full HD
High

Counter-Strike: Global Offensive 14−16
−1879%
270−280
+1879%
Cyberpunk 2077 1−2
−6000%
61
+6000%
Dota 2 10−11
−8900%
900−950
+8900%
Forza Horizon 4 4−5
−675%
31
+675%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−1757%
130−140
+1757%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
−3820%
196
+3820%
Valorant 24−27
−669%
200−210
+669%

Full HD
Ultra

Cyberpunk 2077 1−2
−5700%
58
+5700%
Dota 2 10−11
−8900%
900−950
+8900%
Forza Horizon 4 4−5
−475%
23
+475%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−1757%
130−140
+1757%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
−1340%
72
+1340%
Valorant 24−27
−669%
200−210
+669%

1440p
High

Counter-Strike 2 3−4
−2900%
90
+2900%
Counter-Strike: Global Offensive 1−2
−22600%
220−230
+22600%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 4−5
−4275%
170−180
+4275%

1440p
Ultra

Forza Horizon 4 1−2
−1400%
15
+1400%
The Witcher 3: Wild Hunt 1−2
−5900%
60
+5900%

1440p
Epic

Fortnite 0−1 80−85

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
−243%
48
+243%
Valorant 2−3
−9750%
190−200
+9750%

4K
Ultra

PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 1−2
−3800%
35−40
+3800%

4K
Epic

Fortnite 2−3
−1850%
35−40
+1850%

Full HD
Low

Counter-Strike 2 317
+0%
317
+0%
Resident Evil 4 Remake 166
+0%
166
+0%

Full HD
Medium

Battlefield 5 110−120
+0%
110−120
+0%
Counter-Strike 2 270
+0%
270
+0%
Far Cry 5 117
+0%
117
+0%
Fortnite 140−150
+0%
140−150
+0%
Forza Horizon 5 139
+0%
139
+0%

Full HD
High

Battlefield 5 110−120
+0%
110−120
+0%
Counter-Strike 2 143
+0%
143
+0%
Far Cry 5 109
+0%
109
+0%
Fortnite 140−150
+0%
140−150
+0%
Forza Horizon 5 127
+0%
127
+0%
Grand Theft Auto V 105
+0%
105
+0%
Metro Exodus 113
+0%
113
+0%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 110−120
+0%
110−120
+0%
Far Cry 5 104
+0%
104
+0%

Full HD
Epic

Fortnite 140−150
+0%
140−150
+0%

1440p
High

Grand Theft Auto V 45
+0%
45
+0%
Metro Exodus 71
+0%
71
+0%
Valorant 230−240
+0%
230−240
+0%

1440p
Ultra

Battlefield 5 85−90
+0%
85−90
+0%
Cyberpunk 2077 45
+0%
45
+0%
Far Cry 5 82
+0%
82
+0%

4K
High

Counter-Strike 2 28
+0%
28
+0%
Metro Exodus 47
+0%
47
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 73
+0%
73
+0%

4K
Ultra

Battlefield 5 50−55
+0%
50−55
+0%
Counter-Strike 2 35−40
+0%
35−40
+0%
Cyberpunk 2077 26
+0%
26
+0%
Far Cry 5 49
+0%
49
+0%
Forza Horizon 4 8
+0%
8
+0%

Vậy ATI Mobility HD 4550 và Arc A770 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • Arc A770 nhanh hơn 970% ở độ phân giải 1080p

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Counter-Strike: Global Offensive, ở độ phân giải 1440p và thiết lập High Preset, Arc A770 nhanh hơn 22600%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Arc A770 tốt hơn trong 25 các bài kiểm tra (45%)
  • Hòa trong 31 bài kiểm tra (55%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 0.35 31.93
Mức độ mới 1 Tháng 1 2010 12 Tháng 10 2022
Dung lượng bộ nhớ tối đa 512 MB 16 GB
Quy trình công nghệ 55 nm 6 nm

Arc A770 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 9023%, mới hơn 12 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 3100% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 817%.

Chúng tôi khuyên dùng Arc A770 vì nó vượt trội hơn Mobility Radeon HD 4550 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Mobility Radeon HD 4550 được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Arc A770 dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


2.6 37 số phiếu

Hãy đánh giá Mobility Radeon HD 4550 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.7 5516 số phiếu

Hãy đánh giá Arc A770 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Mobility Radeon HD 4550 hoặc Arc A770, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.