ATI Mobility Radeon HD 3870 vs RTX 5880 Ada Generation

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Mobility Radeon HD 3870 và RTX 5880 Ada Generation, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

ATI Mobility HD 3870
2008
512 MB GDDR3, 55 Watt
1.24

RTX 5880 Ada Generation vượt qua Mobility HD 3870 với mức trọn vẹn là 4740% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Mobility Radeon HD 3870 và RTX 5880 Ada Generation, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất108741
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng1.7416.21
Kiến trúcTeraScale (2005−2013)Ada Lovelace (2022−2024)
Bộ xử lý đồ họaM88AD102
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành4 Tháng 6 2008 (17 năm năm trước)5 Tháng 1 2024 (2 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Mobility Radeon HD 3870 và RTX 5880 Ada Generation: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Mobility Radeon HD 3870 và RTX 5880 Ada Generation, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng32014080
Tần số nhân660 MHz975 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu2460 MHz
Số lượng bóng bán dẫn666 million76,300 million
Quy trình công nghệ55 nm5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)55 Watt285 Watt
Tốc độ xử lý texture10.561,082
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.4224 TFLOPS69.27 TFLOPS
ROPs16176
TMUs16440
Tensor Coreskhông có dữ liệu440
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu110
L1 Cachekhông có dữ liệu13.8 MB
L2 Cache256 KB72 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Mobility Radeon HD 3870 và RTX 5880 Ada Generation với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Giao diệnPCIe 2.0 x16PCIe 4.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu267 mm
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệu1x 16-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Mobility Radeon HD 3870 và RTX 5880 Ada Generation: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR3GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa512 MB48 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit384 Bit
Tần số bộ nhớ850 MHz2250 MHz
Băng thông bộ nhớ54.4 GB/s864.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Mobility Radeon HD 3870 và RTX 5880 Ada Generation. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs4x DisplayPort 1.4a

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Mobility Radeon HD 3870 và RTX 5880 Ada Generation hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX10.1 (10_1)12 Ultimate (12_2)
Shader Model4.16.8
OpenGL3.34.6
OpenCLN/A3.0
VulkanN/A1.3
CUDA-8.9
DLSS-+

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Mobility Radeon HD 3870 và RTX 5880 Ada Generation trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Cyberpunk 2077 3−4
−4567%
140−150
+4567%
Resident Evil 4 Remake 0−1 0−1

Full HD
Medium

Battlefield 5 1−2
−4400%
45−50
+4400%
Cyberpunk 2077 3−4
−4567%
140−150
+4567%
Far Cry 5 2−3
−4650%
95−100
+4650%
Fortnite 3−4
−4567%
140−150
+4567%
Forza Horizon 4 8−9
−4275%
350−400
+4275%
Forza Horizon 5 1−2
−4400%
45−50
+4400%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 9−10
−4344%
400−450
+4344%
Valorant 30−35
−4597%
1550−1600
+4597%

Full HD
High

Battlefield 5 1−2
−4400%
45−50
+4400%
Counter-Strike: Global Offensive 27−30
−4728%
1400−1450
+4728%
Cyberpunk 2077 3−4
−4567%
140−150
+4567%
Dota 2 16−18
−4588%
750−800
+4588%
Far Cry 5 2−3
−4650%
95−100
+4650%
Fortnite 3−4
−4567%
140−150
+4567%
Forza Horizon 4 8−9
−4275%
350−400
+4275%
Forza Horizon 5 1−2
−4400%
45−50
+4400%
Grand Theft Auto V 0−1 0−1
Metro Exodus 2−3
−4650%
95−100
+4650%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 9−10
−4344%
400−450
+4344%
The Witcher 3: Wild Hunt 7−8
−4186%
300−310
+4186%
Valorant 30−35
−4597%
1550−1600
+4597%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 1−2
−4400%
45−50
+4400%
Cyberpunk 2077 3−4
−4567%
140−150
+4567%
Dota 2 16−18
−4588%
750−800
+4588%
Far Cry 5 2−3
−4650%
95−100
+4650%
Forza Horizon 4 8−9
−4275%
350−400
+4275%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 9−10
−4344%
400−450
+4344%
The Witcher 3: Wild Hunt 7−8
−4186%
300−310
+4186%
Valorant 30−35
−4597%
1550−1600
+4597%

Full HD
Epic

Fortnite 3−4
−4567%
140−150
+4567%

1440p
High

Counter-Strike 2 4−5
−4650%
190−200
+4650%
Counter-Strike: Global Offensive 8−9
−4275%
350−400
+4275%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
−4515%
600−650
+4515%
Valorant 3−4
−4567%
140−150
+4567%

1440p
Ultra

Cyberpunk 2077 0−1 0−1
Far Cry 5 1−2
−4400%
45−50
+4400%
Forza Horizon 4 3−4
−4567%
140−150
+4567%
The Witcher 3: Wild Hunt 2−3
−4650%
95−100
+4650%

1440p
Epic

Fortnite 2−3
−4650%
95−100
+4650%

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
−4543%
650−700
+4543%
Valorant 6−7
−4733%
290−300
+4733%

4K
Ultra

Dota 2 1−2
−4400%
45−50
+4400%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 2−3
−4650%
95−100
+4650%

4K
Epic

Fortnite 2−3
−4650%
95−100
+4650%

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 1.24 60.01
Mức độ mới 4 Tháng 6 2008 5 Tháng 1 2024
Dung lượng bộ nhớ tối đa 512 MB 48 GB
Quy trình công nghệ 55 nm 5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 55 Watt 285 Watt

ATI Mobility HD 3870 có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 418%.

Mặt khác, các ưu điểm của RTX 5880 Ada Generation: hiệu năng cao hơn 4740%, mới hơn 15 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 9500% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 1000%.

Chúng tôi khuyên dùng RTX 5880 Ada Generation vì nó vượt trội hơn Mobility Radeon HD 3870 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Mobility Radeon HD 3870 được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi RTX 5880 Ada Generation dành cho trạm làm việc.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


2.3 3 các phiếu

Hãy đánh giá Mobility Radeon HD 3870 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
2.9 24 các phiếu

Hãy đánh giá RTX 5880 Ada Generation theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Mobility Radeon HD 3870 hoặc RTX 5880 Ada Generation, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.