ATI Mobility Radeon HD 3870 X2 vs RX 580X

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Mobility Radeon HD 3870 X2 và Radeon RX 580X, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

ATI Mobility HD 3870 X2
2008
512 MB GDDR3, 110 Watt
2.10

580X vượt qua Mobility HD 3870 X2 với mức trọn vẹn là 754% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Mobility Radeon HD 3870 X2 và Radeon RX 580X, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất925341
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng1.477.46
Kiến trúcTeraScale (2005−2013)GCN 4.0 (2016−2020)
Bộ xử lý đồ họaM88Polaris 20
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành1 Tháng 9 2008 (17 năm năm trước)11 Tháng 4 2018 (8 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Mobility Radeon HD 3870 X2 và Radeon RX 580X: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Mobility Radeon HD 3870 X2 và Radeon RX 580X, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng320 ×22304
Tần số nhân660 MHz1257 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu1340 MHz
Số lượng bóng bán dẫn666 million5,700 million
Quy trình công nghệ55 nm14 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)110 Watt185 Watt
Tốc độ xử lý texture10.56 ×2193.0
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.4224 TFLOPS ×26.175 TFLOPS
ROPs16 ×232
TMUs16 ×2144
L1 Cachekhông có dữ liệu576 KB
L2 Cache256 KB2 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Mobility Radeon HD 3870 X2 và Radeon RX 580X với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Giao diệnPCIe 2.0 x16PCIe 3.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu241 mm
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệu1x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Mobility Radeon HD 3870 X2 và Radeon RX 580X: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR3GDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đa512 MB ×28 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit ×2256 Bit
Tần số bộ nhớ850 MHz2000 MHz
Băng thông bộ nhớ54.4 GB/s ×2256.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Mobility Radeon HD 3870 X2 và Radeon RX 580X. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs1x HDMI, 3x DisplayPort
HDMI-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Mobility Radeon HD 3870 X2 và Radeon RX 580X hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX10.1 (10_1)12 (12_0)
Shader Model4.16.4
OpenGL3.34.6
OpenCLN/A2.0
VulkanN/A1.2.131

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Mobility Radeon HD 3870 X2 và Radeon RX 580X trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 4−5
−650%
30−33
+650%
Cyberpunk 2077 4−5
−650%
30−33
+650%
Resident Evil 4 Remake 2−3
−700%
16−18
+700%

Full HD
Medium

Battlefield 5 6−7
−733%
50−55
+733%
Counter-Strike 2 4−5
−650%
30−33
+650%
Cyberpunk 2077 4−5
−650%
30−33
+650%
Far Cry 5 5−6
−700%
40−45
+700%
Fortnite 10−11
−750%
85−90
+750%
Forza Horizon 4 10−12
−718%
90−95
+718%
Forza Horizon 5 4−5
−650%
30−33
+650%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−12
−718%
90−95
+718%
Valorant 40−45
−650%
300−310
+650%

Full HD
High

Battlefield 5 6−7
−733%
50−55
+733%
Counter-Strike 2 4−5
−650%
30−33
+650%
Counter-Strike: Global Offensive 40−45
−714%
350−400
+714%
Cyberpunk 2077 4−5
−650%
30−33
+650%
Dota 2 21−24
−726%
190−200
+726%
Far Cry 5 5−6
−700%
40−45
+700%
Fortnite 10−11
−750%
85−90
+750%
Forza Horizon 4 10−12
−718%
90−95
+718%
Forza Horizon 5 4−5
−650%
30−33
+650%
Grand Theft Auto V 4−5
−650%
30−33
+650%
Metro Exodus 3−4
−700%
24−27
+700%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−12
−718%
90−95
+718%
The Witcher 3: Wild Hunt 8−9
−713%
65−70
+713%
Valorant 40−45
−650%
300−310
+650%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 6−7
−733%
50−55
+733%
Cyberpunk 2077 4−5
−650%
30−33
+650%
Dota 2 21−24
−726%
190−200
+726%
Far Cry 5 5−6
−700%
40−45
+700%
Forza Horizon 4 10−12
−718%
90−95
+718%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−12
−718%
90−95
+718%
The Witcher 3: Wild Hunt 8−9
−713%
65−70
+713%
Valorant 40−45
−650%
300−310
+650%

Full HD
Epic

Fortnite 10−11
−750%
85−90
+750%

1440p
High

Counter-Strike 2 5−6
−700%
40−45
+700%
Counter-Strike: Global Offensive 14−16
−700%
120−130
+700%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 21−24
−710%
170−180
+710%
Valorant 16−18
−713%
130−140
+713%

1440p
Ultra

Cyberpunk 2077 1−2
−700%
8−9
+700%
Far Cry 5 3−4
−700%
24−27
+700%
Forza Horizon 4 5−6
−700%
40−45
+700%
The Witcher 3: Wild Hunt 3−4
−700%
24−27
+700%

1440p
Epic

Fortnite 4−5
−650%
30−33
+650%

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
−686%
110−120
+686%
Valorant 10−11
−750%
85−90
+750%

4K
Ultra

Cyberpunk 2077 0−1 0−1
Dota 2 5−6
−700%
40−45
+700%
Far Cry 5 1−2
−700%
8−9
+700%
Forza Horizon 4 1−2
−700%
8−9
+700%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 3−4
−700%
24−27
+700%

4K
Epic

Fortnite 3−4
−700%
24−27
+700%

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 2.10 17.93
Mức độ mới 1 Tháng 9 2008 11 Tháng 4 2018
Dung lượng bộ nhớ tối đa 512 MB 8 GB
Quy trình công nghệ 55 nm 14 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 110 Watt 185 Watt

ATI Mobility HD 3870 X2 có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 68%.

Mặt khác, các ưu điểm của RX 580X: hiệu năng cao hơn 754%, mới hơn 9 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 1500% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 293%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX 580X vì nó vượt trội hơn Mobility Radeon HD 3870 X2 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Mobility Radeon HD 3870 X2 được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Radeon RX 580X dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3 2 các phiếu

Hãy đánh giá Mobility Radeon HD 3870 X2 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.6 127 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 580X theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Mobility Radeon HD 3870 X2 hoặc Radeon RX 580X, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.