ATI Mobility Radeon HD 3850 vs RX 7700S

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Mobility Radeon HD 3850 và Radeon RX 7700S, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

ATI Mobility HD 3850
2008
512 MB GDDR3, 35 Watt
0.68

7700S vượt qua Mobility HD 3850 với mức trọn vẹn là 5357% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Mobility Radeon HD 3850 và Radeon RX 7700S, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất1237143
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng1.5028.58
Kiến trúcTeraScale (2005−2013)RDNA 3.0 (2022−2026)
Bộ xử lý đồ họaM88Navi 33
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành4 Tháng 6 2008 (17 năm năm trước)4 Tháng 1 2023 (3 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Mobility Radeon HD 3850 và Radeon RX 7700S: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Mobility Radeon HD 3850 và Radeon RX 7700S, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng3202048
Tần số nhân580 MHz1500 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu2500 MHz
Số lượng bóng bán dẫn666 million13,300 million
Quy trình công nghệ55 nm6 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)35 Watt100 Watt
Tốc độ xử lý texture9.280320.0
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.3712 TFLOPS20.48 TFLOPS
ROPs1664
TMUs16128
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu32
L0 Cachekhông có dữ liệu512 KB
L1 Cachekhông có dữ liệu512 KB
L2 Cache256 KB2 MB
L3 Cachekhông có dữ liệu32 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Mobility Radeon HD 3850 và Radeon RX 7700S với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargelarge
Giao diệnPCIe 2.0 x16PCIe 4.0 x16
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Mobility Radeon HD 3850 và Radeon RX 7700S: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR3GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa512 MB8 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ750 MHz2250 MHz
Băng thông bộ nhớ48 GB/s288.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Mobility Radeon HD 3850 và Radeon RX 7700S. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsPortable Device Dependent

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Mobility Radeon HD 3850 và Radeon RX 7700S hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX10.1 (10_1)12 Ultimate (12_2)
Shader Model4.16.7
OpenGL3.34.6
OpenCLN/A2.2
VulkanN/A1.3

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Mobility Radeon HD 3850 và Radeon RX 7700S trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD2−3
−5500%
112
+5500%
1440p1−2
−5600%
57
+5600%
4K0−137

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Cyberpunk 2077 2−3
−4250%
85−90
+4250%

Full HD
Medium

Cyberpunk 2077 2−3
−4250%
85−90
+4250%
Far Cry 5 0−1 130
Forza Horizon 4 5−6
−2800%
140−150
+2800%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9
−1763%
140−150
+1763%
Valorant 27−30
−662%
220−230
+662%

Full HD
High

Counter-Strike: Global Offensive 20−22
−1295%
270−280
+1295%
Cyberpunk 2077 2−3
−4250%
85−90
+4250%
Dota 2 12−14
−1092%
140−150
+1092%
Far Cry 5 0−1 123
Forza Horizon 4 5−6
−2800%
140−150
+2800%
Metro Exodus 1−2
−8800%
85−90
+8800%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9
−1763%
140−150
+1763%
The Witcher 3: Wild Hunt 6−7
−2350%
147
+2350%
Valorant 27−30
−662%
220−230
+662%

Full HD
Ultra

Cyberpunk 2077 2−3
−4250%
85−90
+4250%
Dota 2 12−14
−1092%
140−150
+1092%
Far Cry 5 0−1 117
Forza Horizon 4 5−6
−2800%
140−150
+2800%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9
−1763%
140−150
+1763%
The Witcher 3: Wild Hunt 6−7
−1300%
84
+1300%
Valorant 27−30
−662%
220−230
+662%

1440p
High

Counter-Strike 2 3−4
−3000%
90−95
+3000%
Counter-Strike: Global Offensive 3−4
−8667%
260−270
+8667%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−2400%
170−180
+2400%

1440p
Ultra

Forza Horizon 4 2−3
−5200%
100−110
+5200%
The Witcher 3: Wild Hunt 2−3
−3400%
70−75
+3400%

1440p
Epic

Fortnite 1−2
−9800%
95−100
+9800%

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
−386%
68
+386%
Valorant 3−4
−7533%
220−230
+7533%

4K
Ultra

PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 2−3
−2400%
50−55
+2400%

4K
Epic

Fortnite 2−3
−2300%
45−50
+2300%

Full HD
Low

Counter-Strike 2 200−210
+0%
200−210
+0%
Resident Evil 4 Remake 100−105
+0%
100−105
+0%

Full HD
Medium

Battlefield 5 130−140
+0%
130−140
+0%
Counter-Strike 2 200−210
+0%
200−210
+0%
Fortnite 160−170
+0%
160−170
+0%
Forza Horizon 5 110−120
+0%
110−120
+0%

Full HD
High

Battlefield 5 130−140
+0%
130−140
+0%
Counter-Strike 2 200−210
+0%
200−210
+0%
Fortnite 160−170
+0%
160−170
+0%
Forza Horizon 5 110−120
+0%
110−120
+0%
Grand Theft Auto V 133
+0%
133
+0%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 130−140
+0%
130−140
+0%

Full HD
Epic

Fortnite 160−170
+0%
160−170
+0%

1440p
High

Grand Theft Auto V 67
+0%
67
+0%
Metro Exodus 55−60
+0%
55−60
+0%
Valorant 250−260
+0%
250−260
+0%

1440p
Ultra

Battlefield 5 95−100
+0%
95−100
+0%
Cyberpunk 2077 40−45
+0%
40−45
+0%
Far Cry 5 81
+0%
81
+0%

4K
High

Counter-Strike 2 40−45
+0%
40−45
+0%
Metro Exodus 30−35
+0%
30−35
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 43
+0%
43
+0%

4K
Ultra

Battlefield 5 60−65
+0%
60−65
+0%
Counter-Strike 2 40−45
+0%
40−45
+0%
Cyberpunk 2077 20−22
+0%
20−22
+0%
Dota 2 100−110
+0%
100−110
+0%
Far Cry 5 39
+0%
39
+0%
Forza Horizon 4 70−75
+0%
70−75
+0%

Vậy ATI Mobility HD 3850 và RX 7700S cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 7700S nhanh hơn 5500% ở độ phân giải 1080p
  • RX 7700S nhanh hơn 5600% ở độ phân giải 1440p

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Fortnite, ở độ phân giải 1440p và thiết lập Epic Preset, RX 7700S nhanh hơn 9800%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 7700S tốt hơn trong 29 các bài kiểm tra (51%)
  • Hòa trong 28 các bài kiểm tra (49%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 0.68 37.11
Mức độ mới 4 Tháng 6 2008 4 Tháng 1 2023
Dung lượng bộ nhớ tối đa 512 MB 8 GB
Quy trình công nghệ 55 nm 6 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 35 Watt 100 Watt

ATI Mobility HD 3850 có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 186%.

Mặt khác, các ưu điểm của RX 7700S: hiệu năng cao hơn 5357%, mới hơn 14 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 1500% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 817%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX 7700S vì nó vượt trội hơn Mobility Radeon HD 3850 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


1 1 phiếu

Hãy đánh giá Mobility Radeon HD 3850 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.4 187 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 7700S theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Mobility Radeon HD 3850 hoặc Radeon RX 7700S, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.