ATI Mobility Radeon HD 3470 vs Steam Deck 8CU

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Mobility Radeon HD 3470 và Radeon Steam Deck 8CU, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

ATI Mobility HD 3470
2008
256 MB DDR2, 12 Watt
0.22

Steam Deck 8CU vượt qua Mobility HD 3470 với mức trọn vẹn là 4541% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Mobility Radeon HD 3470 và Radeon Steam Deck 8CU, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất1441483
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng1.41không có dữ liệu
Kiến trúcTeraScale (2005−2013)RDNA 2 (2022−2023)
Bộ xử lý đồ họaM82RDNA 2 Sephiroth
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành7 Tháng 1 2008 (18 năm năm trước)9 Tháng 11 2023 (2 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Mobility Radeon HD 3470 và Radeon Steam Deck 8CU: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Mobility Radeon HD 3470 và Radeon Steam Deck 8CU, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng40512
Tần số nhân680 MHzkhông có dữ liệu
Tần số Boostkhông có dữ liệu1900 MHz
Số lượng bóng bán dẫn181 millionkhông có dữ liệu
Quy trình công nghệ55 nm6 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)12 Wattkhông có dữ liệu
Tốc độ xử lý texture2.720không có dữ liệu
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.0544 TFLOPSkhông có dữ liệu
ROPs4không có dữ liệu
TMUs4không có dữ liệu
L1 Cachekhông có dữ liệu512 KB
L2 Cache64 KB1 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Mobility Radeon HD 3470 và Radeon Steam Deck 8CU với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnMXM-IIkhông có dữ liệu

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Mobility Radeon HD 3470 và Radeon Steam Deck 8CU: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớDDR2không có dữ liệu
Dung lượng bộ nhớ tối đa256 MBkhông có dữ liệu
Độ rộng bus bộ nhớ64 Bitkhông có dữ liệu
Tần số bộ nhớ400 MHzkhông có dữ liệu
Băng thông bộ nhớ6.4 GB/skhông có dữ liệu
Bộ nhớ chia sẻ-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Mobility Radeon HD 3470 và Radeon Steam Deck 8CU. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputskhông có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Mobility Radeon HD 3470 và Radeon Steam Deck 8CU hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX10.112_1
Shader Model4.1không có dữ liệu
OpenGL3.3không có dữ liệu
OpenCLN/Akhông có dữ liệu
VulkanN/A-

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Mobility Radeon HD 3470 và Radeon Steam Deck 8CU trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD0−128

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Cyberpunk 2077 1−2
−2000%
21−24
+2000%
Hogwarts Legacy 5−6
−280%
18−20
+280%

Full HD
Medium

Cyberpunk 2077 1−2
−2000%
21−24
+2000%
Forza Horizon 4 3−4
−1400%
45−50
+1400%
Hogwarts Legacy 5−6
−280%
18−20
+280%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−429%
35−40
+429%
Valorant 24−27
−288%
95−100
+288%

Full HD
High

Counter-Strike: Global Offensive 12−14
−1183%
150−160
+1183%
Cyberpunk 2077 1−2
−2000%
21−24
+2000%
Dota 2 9−10
−4344%
400−450
+4344%
Forza Horizon 4 3−4
−1400%
45−50
+1400%
Hogwarts Legacy 5−6
−280%
18−20
+280%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−429%
35−40
+429%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
−440%
27−30
+440%
Valorant 24−27
−288%
95−100
+288%

Full HD
Ultra

Cyberpunk 2077 1−2
−2000%
21−24
+2000%
Dota 2 9−10
−4344%
400−450
+4344%
Forza Horizon 4 3−4
−1400%
45−50
+1400%
Hogwarts Legacy 5−6
−280%
18−20
+280%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−429%
35−40
+429%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
−440%
27−30
+440%
Valorant 24−27
−288%
95−100
+288%

1440p
High

Counter-Strike 2 3−4
−533%
18−20
+533%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 2−3
−2650%
55−60
+2650%

1440p
Ultra

Forza Horizon 4 1−2
−2400%
24−27
+2400%
The Witcher 3: Wild Hunt 1−2
−1400%
14−16
+1400%

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
−50%
21−24
+50%
Valorant 1−2
−5400%
55−60
+5400%

4K
Ultra

PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 1−2
−900%
10−11
+900%

4K
Epic

Fortnite 2−3
−400%
10−11
+400%

Full HD
Low

Counter-Strike 2 55−60
+0%
55−60
+0%

Full HD
Medium

Battlefield 5 45−50
+0%
45−50
+0%
Counter-Strike 2 55−60
+0%
55−60
+0%
Far Cry 5 30−35
+0%
30−35
+0%
Fortnite 60−65
+0%
60−65
+0%
Forza Horizon 5 30−35
+0%
30−35
+0%

Full HD
High

Battlefield 5 45−50
+0%
45−50
+0%
Counter-Strike 2 55−60
+0%
55−60
+0%
Far Cry 5 27
+0%
27
+0%
Fortnite 60−65
+0%
60−65
+0%
Forza Horizon 5 30−35
+0%
30−35
+0%
Grand Theft Auto V 10
+0%
10
+0%
Metro Exodus 21−24
+0%
21−24
+0%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 45−50
+0%
45−50
+0%
Far Cry 5 23
+0%
23
+0%

Full HD
Epic

Fortnite 60−65
+0%
60−65
+0%

1440p
High

Counter-Strike: Global Offensive 75−80
+0%
75−80
+0%
Grand Theft Auto V 14−16
+0%
14−16
+0%
Metro Exodus 12−14
+0%
12−14
+0%
Valorant 110−120
+0%
110−120
+0%

1440p
Ultra

Battlefield 5 24−27
+0%
24−27
+0%
Cyberpunk 2077 9−10
+0%
9−10
+0%
Far Cry 5 21−24
+0%
21−24
+0%
Hogwarts Legacy 10−12
+0%
10−12
+0%

1440p
Epic

Fortnite 21−24
+0%
21−24
+0%

4K
High

Counter-Strike 2 5−6
+0%
5−6
+0%
Hogwarts Legacy 5−6
+0%
5−6
+0%
Metro Exodus 6−7
+0%
6−7
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 12−14
+0%
12−14
+0%

4K
Ultra

Battlefield 5 12−14
+0%
12−14
+0%
Counter-Strike 2 5−6
+0%
5−6
+0%
Cyberpunk 2077 3−4
+0%
3−4
+0%
Far Cry 5 10−11
+0%
10−11
+0%
Forza Horizon 4 18−20
+0%
18−20
+0%
Hogwarts Legacy 5−6
+0%
5−6
+0%

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Valorant, ở độ phân giải 4K và thiết lập High Preset, Steam Deck 8CU nhanh hơn 5400%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Steam Deck 8CU tốt hơn trong 28 các bài kiểm tra (44%)
  • Hòa trong 35 các bài kiểm tra (56%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 0.22 10.21
Mức độ mới 7 Tháng 1 2008 9 Tháng 11 2023
Quy trình công nghệ 55 nm 6 nm

Steam Deck 8CU có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 4540.9%, mới hơn 15 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 816.7%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon Steam Deck 8CU vì nó vượt trội hơn Mobility Radeon HD 3470 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


ATI Mobility Radeon HD 3470
Mobility Radeon HD 3470
AMD Radeon Steam Deck 8CU
Radeon Steam Deck 8CU

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.7 62 các phiếu

Hãy đánh giá Mobility Radeon HD 3470 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.4 9 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon Steam Deck 8CU theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Mobility Radeon HD 3470 hoặc Radeon Steam Deck 8CU, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.