ATI Mobility Radeon HD 3470 vs RX 7800 XT

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Mobility Radeon HD 3470 và Radeon RX 7800 XT, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

ATI Mobility HD 3470
2008
256 MB DDR2, 12 Watt
0.22

7800 XT vượt qua Mobility HD 3470 với mức trọn vẹn là 26336% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Mobility Radeon HD 3470 và Radeon RX 7800 XT, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất144446
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 10093
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu68.94
Hiệu quả năng lượng1.4117.03
Kiến trúcTeraScale (2005−2013)RDNA 3.0 (2022−2026)
Bộ xử lý đồ họaM82Navi 32
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành7 Tháng 1 2008 (18 năm năm trước)25 Tháng 8 2023 (2 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$499

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Mobility Radeon HD 3470 và Radeon RX 7800 XT: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Mobility Radeon HD 3470 và Radeon RX 7800 XT, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng403840
Tần số nhân680 MHz1295 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu2430 MHz
Số lượng bóng bán dẫn181 million28,100 million
Quy trình công nghệ55 nm5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)12 Watt263 Watt
Tốc độ xử lý texture2.720583.2
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.0544 TFLOPS37.32 TFLOPS
ROPs496
TMUs4240
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu60
L0 Cachekhông có dữ liệu960 KB
L1 Cachekhông có dữ liệu768 KB
L2 Cache64 KB4 MB
L3 Cachekhông có dữ liệu64 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Mobility Radeon HD 3470 và Radeon RX 7800 XT với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnMXM-IIPCIe 4.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu267 mm
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệu2x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Mobility Radeon HD 3470 và Radeon RX 7800 XT: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớDDR2GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa256 MB16 GB
Độ rộng bus bộ nhớ64 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớ400 MHz2438 MHz
Băng thông bộ nhớ6.4 GB/s624.1 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Mobility Radeon HD 3470 và Radeon RX 7800 XT. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs1x HDMI 2.1a, 3x DisplayPort 2.1
HDMI-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Mobility Radeon HD 3470 và Radeon RX 7800 XT hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX10.112 Ultimate (12_2)
Shader Model4.16.7
OpenGL3.34.6
OpenCLN/A2.2
VulkanN/A1.3

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Mobility Radeon HD 3470 và Radeon RX 7800 XT trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

ATI Mobility HD 3470 0.22
RX 7800 XT 58.16
+26336%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

ATI Mobility HD 3470 93
RX 7800 XT 24353
+26086%
Mẫu: 10270

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Mobility Radeon HD 3470 và Radeon RX 7800 XT trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD0−1214
1440p-0−1123
4K-0−172

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu2.33
1440pkhông có dữ liệu4.06
4Kkhông có dữ liệu6.93

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Cyberpunk 2077 1−2
−24700%
248
+24700%

Full HD
Medium

Cyberpunk 2077 1−2
−19500%
196
+19500%
Forza Horizon 4 3−4
−9167%
278
+9167%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−2386%
170−180
+2386%
Valorant 24−27
−1196%
300−350
+1196%

Full HD
High

Counter-Strike: Global Offensive 12−14
−2225%
270−280
+2225%
Cyberpunk 2077 1−2
−16200%
163
+16200%
Dota 2 9−10
−26011%
2350−2400
+26011%
Forza Horizon 4 3−4
−8600%
261
+8600%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−2386%
170−180
+2386%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
−7220%
366
+7220%
Valorant 24−27
−1196%
300−350
+1196%

Full HD
Ultra

Cyberpunk 2077 1−2
−14900%
150
+14900%
Dota 2 9−10
−26011%
2350−2400
+26011%
Forza Horizon 4 3−4
−7300%
222
+7300%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−2386%
170−180
+2386%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
−3900%
200
+3900%
Valorant 24−27
−1196%
300−350
+1196%

1440p
High

Counter-Strike 2 3−4
−5733%
175
+5733%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 2−3
−8650%
170−180
+8650%

1440p
Ultra

Forza Horizon 4 1−2
−20100%
202
+20100%
The Witcher 3: Wild Hunt 1−2
−14600%
147
+14600%

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
−986%
152
+986%
Valorant 1−2
−32000%
300−350
+32000%

4K
Ultra

PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 1−2
−9500%
95−100
+9500%

4K
Epic

Fortnite 2−3
−3850%
75−80
+3850%

Full HD
Low

Counter-Strike 2 351
+0%
351
+0%
Resident Evil 4 Remake 272
+0%
272
+0%

Full HD
Medium

Battlefield 5 160−170
+0%
160−170
+0%
Counter-Strike 2 355
+0%
355
+0%
Far Cry 5 204
+0%
204
+0%
Fortnite 270−280
+0%
270−280
+0%
Forza Horizon 5 276
+0%
276
+0%

Full HD
High

Battlefield 5 160−170
+0%
160−170
+0%
Counter-Strike 2 283
+0%
283
+0%
Far Cry 5 196
+0%
196
+0%
Fortnite 270−280
+0%
270−280
+0%
Forza Horizon 5 256
+0%
256
+0%
Grand Theft Auto V 178
+0%
178
+0%
Metro Exodus 172
+0%
172
+0%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 160−170
+0%
160−170
+0%
Far Cry 5 182
+0%
182
+0%

Full HD
Epic

Fortnite 270−280
+0%
270−280
+0%

1440p
High

Counter-Strike: Global Offensive 400−450
+0%
400−450
+0%
Grand Theft Auto V 140
+0%
140
+0%
Metro Exodus 106
+0%
106
+0%
Valorant 350−400
+0%
350−400
+0%

1440p
Ultra

Battlefield 5 140−150
+0%
140−150
+0%
Cyberpunk 2077 99
+0%
99
+0%
Far Cry 5 176
+0%
176
+0%

1440p
Epic

Fortnite 150−160
+0%
150−160
+0%

4K
High

Counter-Strike 2 42
+0%
42
+0%
Metro Exodus 63
+0%
63
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 118
+0%
118
+0%

4K
Ultra

Battlefield 5 100−110
+0%
100−110
+0%
Counter-Strike 2 75−80
+0%
75−80
+0%
Cyberpunk 2077 45
+0%
45
+0%
Far Cry 5 104
+0%
104
+0%
Forza Horizon 4 164
+0%
164
+0%

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Valorant, ở độ phân giải 4K và thiết lập High Preset, RX 7800 XT nhanh hơn 32000%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 7800 XT tốt hơn trong 24 các bài kiểm tra (42%)
  • Hòa trong 33 các bài kiểm tra (58%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 0.22 58.16
Mức độ mới 7 Tháng 1 2008 25 Tháng 8 2023
Dung lượng bộ nhớ tối đa 256 MB 16 GB
Quy trình công nghệ 55 nm 5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 12 Watt 263 Watt

ATI Mobility HD 3470 có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 2092%.

Mặt khác, các ưu điểm của RX 7800 XT: hiệu năng cao hơn 26336%, mới hơn 15 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 6300% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 1000%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX 7800 XT vì nó vượt trội hơn Mobility Radeon HD 3470 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Mobility Radeon HD 3470 được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Radeon RX 7800 XT dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.8 63 các phiếu

Hãy đánh giá Mobility Radeon HD 3470 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.4 5228 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 7800 XT theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Mobility Radeon HD 3470 hoặc Radeon RX 7800 XT, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.