ION 2 vs L40

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh ION 2 và L40, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

ION 2
2008
20 Watt
0.30

L40 vượt qua ION 2 với mức trọn vẹn là 17807% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của ION 2 và L40, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất139162
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng1.1613.79
Kiến trúcTesla 2.0 (2007−2013)Ada Lovelace (2022−2024)
Bộ xử lý đồ họaGT218AD102
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành3 Tháng 6 2008 (17 năm năm trước)13 Tháng 10 2022 (3 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của ION 2 và L40: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của ION 2 và L40, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng1618176
Tần số nhân500 MHz735 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu2490 MHz
Số lượng bóng bán dẫn260 million76,300 million
Quy trình công nghệ40 nm4 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)20 Watt300 Watt
Tốc độ xử lý texture4.0001,414
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.03424 TFLOPS90.52 TFLOPS
ROPs4192
TMUs8568
Tensor Coreskhông có dữ liệu568
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu142
L1 Cachekhông có dữ liệu17.8 MB
L2 Cache32 KB96 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của ION 2 và L40 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 2.0 x16PCIe 4.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu267 mm
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệu1x 16-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên ION 2 và L40: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớSystem SharedGDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đaSystem Shared48 GB
Độ rộng bus bộ nhớSystem Shared384 Bit
Tần số bộ nhớSystem Shared2250 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu864.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ+-
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên ION 2 và L40. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs4x DisplayPort 1.4a

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được ION 2 và L40 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX11.1 (10_1)12 Ultimate (12_2)
Shader Model4.16.7
OpenGL3.34.6
OpenCL1.13.0
VulkanN/A1.3
CUDA1.28.9
DLSS-+

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của ION 2 và L40 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Cyberpunk 2077 1−2
−16900%
170−180
+16900%

Full HD
Medium

Cyberpunk 2077 1−2
−16900%
170−180
+16900%
Forza Horizon 4 3−4
−16567%
500−550
+16567%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−17757%
1250−1300
+17757%
Valorant 24−27
−17785%
4650−4700
+17785%

Full HD
High

Counter-Strike: Global Offensive 14−16
−17757%
2500−2550
+17757%
Cyberpunk 2077 1−2
−16900%
170−180
+16900%
Dota 2 9−10
−17678%
1600−1650
+17678%
Forza Horizon 4 3−4
−16567%
500−550
+16567%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−17757%
1250−1300
+17757%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
−16900%
850−900
+16900%
Valorant 24−27
−17785%
4650−4700
+17785%

Full HD
Ultra

Cyberpunk 2077 1−2
−16900%
170−180
+16900%
Dota 2 9−10
−17678%
1600−1650
+17678%
Forza Horizon 4 3−4
−16567%
500−550
+16567%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−17757%
1250−1300
+17757%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
−16900%
850−900
+16900%
Valorant 24−27
−17785%
4650−4700
+17785%

1440p
High

Counter-Strike 2 3−4
−16567%
500−550
+16567%
Counter-Strike: Global Offensive 0−1 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 3−4
−16567%
500−550
+16567%

1440p
Ultra

Forza Horizon 4 1−2
−16900%
170−180
+16900%
The Witcher 3: Wild Hunt 1−2
−16900%
170−180
+16900%

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
−17757%
2500−2550
+17757%
Valorant 2−3
−17400%
350−400
+17400%

4K
Ultra

PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 1−2
−16900%
170−180
+16900%

4K
Epic

Fortnite 2−3
−17400%
350−400
+17400%

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 0.30 53.72
Mức độ mới 3 Tháng 6 2008 13 Tháng 10 2022
Quy trình công nghệ 40 nm 4 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 20 Watt 300 Watt

ION 2 có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 1400%.

Mặt khác, các ưu điểm của L40: hiệu năng cao hơn 17807%, mới hơn 14 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 900%.

Chúng tôi khuyên dùng L40 vì nó vượt trội hơn ION 2 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là ION 2 được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi L40 dành cho trạm làm việc.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


2.9 27 số phiếu

Hãy đánh giá ION 2 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.1 32 các phiếu

Hãy đánh giá L40 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về ION 2 hoặc L40, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.