HD Graphics P630 vs ATI Radeon X800 XL

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh HD Graphics P630 và Radeon X800 XL, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

HD Graphics P630
2016
1740 MB DDR3L/LPDDR3/DDR4, 15 Watt
2.86
+1688%

HD Graphics P630 vượt qua X800 XL với mức trọn vẹn là 1688% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của HD Graphics P630 và Radeon X800 XL, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất8281480
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng14.680.25
Kiến trúcGeneration 9.5 (2016−2020)R400 (2004−2008)
Bộ xử lý đồ họaKaby Lake GT2R430
LoạiDesktopDesktop
Ngày phát hành5 Tháng 8 2016 (9 năm năm trước)1 Tháng 12 2004 (21 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của HD Graphics P630 và Radeon X800 XL: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của HD Graphics P630 và Radeon X800 XL, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng192không có dữ liệu
Tần số nhân350 MHz400 MHz
Tần số Boost1100 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn189 million160 million
Quy trình công nghệ14 nm++110 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)15 Watt49 Watt
Tốc độ xử lý texture26.406.400
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.4224 TFLOPSkhông có dữ liệu
ROPs316
TMUs2416

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của HD Graphics P630 và Radeon X800 XL với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 3.0 x1PCIe 1.0 x16
Độ dàyIGP1-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệu1x 6-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên HD Graphics P630 và Radeon X800 XL: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớDDR3L/LPDDR3/DDR4GDDR3
Dung lượng bộ nhớ tối đa1740 MB256 MB
Độ rộng bus bộ nhớSystem Shared256 Bit
Tần số bộ nhớSystem Shared490 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu31.36 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ+-

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên HD Graphics P630 và Radeon X800 XL. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs2x DVI, 1x S-Video

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được HD Graphics P630 và Radeon X800 XL hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Quick Sync+không có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được HD Graphics P630 và Radeon X800 XL hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_1)9.0b (9_2)
Shader Model6.4không có dữ liệu
OpenGL4.62.0
OpenCL2.1N/A
Vulkan1.1.103N/A

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của HD Graphics P630 và Radeon X800 XL trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

HD Graphics P630 2.86
+1688%
ATI X800 XL 0.16

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

HD Graphics P630 1198
+1636%
Mẫu: 84
ATI X800 XL 69
Mẫu: 11

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của HD Graphics P630 và Radeon X800 XL trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 9−10 0−1
Cyberpunk 2077 6−7 0−1
Resident Evil 4 Remake 3−4 0−1

Full HD
Medium

Battlefield 5 10−11 0−1
Counter-Strike 2 9−10 0−1
Cyberpunk 2077 6−7 0−1
Far Cry 5 8−9 0−1
Fortnite 14−16 0−1
Forza Horizon 4 14−16 0−1
Forza Horizon 5 7−8 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14 0−1
Valorant 45−50
+2200%
2−3
−2200%

Full HD
High

Battlefield 5 10−11 0−1
Counter-Strike 2 9−10 0−1
Counter-Strike: Global Offensive 55−60
+1733%
3−4
−1733%
Cyberpunk 2077 6−7 0−1
Dota 2 27−30
+2700%
1−2
−2700%
Far Cry 5 8−9 0−1
Fortnite 14−16 0−1
Forza Horizon 4 14−16 0−1
Forza Horizon 5 7−8 0−1
Grand Theft Auto V 7−8 0−1
Metro Exodus 5−6 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 10−11 0−1
Valorant 45−50
+2200%
2−3
−2200%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 10−11 0−1
Cyberpunk 2077 6−7 0−1
Dota 2 27−30
+2700%
1−2
−2700%
Far Cry 5 8−9 0−1
Forza Horizon 4 14−16 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 10−11 0−1
Valorant 45−50
+2200%
2−3
−2200%

Full HD
Epic

Fortnite 14−16 0−1

1440p
High

Counter-Strike 2 6−7 0−1
Counter-Strike: Global Offensive 21−24
+2000%
1−2
−2000%
Metro Exodus 1−2 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 24−27
+2500%
1−2
−2500%
Valorant 27−30
+2600%
1−2
−2600%

1440p
Ultra

Cyberpunk 2077 2−3 0−1
Far Cry 5 5−6 0−1
Forza Horizon 4 7−8 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 4−5 0−1

1440p
Epic

Fortnite 5−6 0−1

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16 0−1
Valorant 14−16 0−1

4K
Ultra

Cyberpunk 2077 0−1 0−1
Dota 2 8−9 0−1
Far Cry 5 1−2 0−1
Forza Horizon 4 2−3 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 3−4 0−1

4K
Epic

Fortnite 3−4 0−1

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 2.86 0.16
Mức độ mới 5 Tháng 8 2016 1 Tháng 12 2004
Dung lượng bộ nhớ tối đa 1740 MB 256 MB
Quy trình công nghệ 14 nm 110 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 15 Watt 49 Watt

HD Graphics P630 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 1688%, mới hơn 11 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 580% , công nghệ quy trình tiên tiến hơn 686%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 227%.

Chúng tôi khuyên dùng HD Graphics P630 vì nó vượt trội hơn Radeon X800 XL trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3 21 phiếu

Hãy đánh giá HD Graphics P630 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.7 15 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon X800 XL theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về HD Graphics P630 hoặc Radeon X800 XL, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.