HD Graphics (Broadwell) vs CMP 30HX

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh HD Graphics (Broadwell) và CMP 30HX, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

HD Graphics (Broadwell)
2015
0.89

CMP 30HX vượt qua HD Graphics (Broadwell) với mức trọn vẹn là 1336% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của HD Graphics (Broadwell) và CMP 30HX, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất1190430
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu4.42
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu7.87
Kiến trúcGen. 8 Broadwell (2015)Turing (2018−2022)
Bộ xử lý đồ họaBroadwell GT1TU116
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành5 Tháng 1 2015 (11 năm năm trước)25 Tháng 2 2021 (5 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$799

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Thông số chi tiết

Các thông số chung của HD Graphics (Broadwell) và CMP 30HX: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của HD Graphics (Broadwell) và CMP 30HX, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng121408
Tần số nhân100 MHz1530 MHz
Tần số Boost850 MHz1785 MHz
Số lượng bóng bán dẫnkhông có dữ liệu6,600 million
Quy trình công nghệ14 nm12 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu125 Watt
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu157.1
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu5.027 TFLOPS
ROPskhông có dữ liệu48
TMUskhông có dữ liệu88
L1 Cachekhông có dữ liệu1.4 MB
L2 Cachekhông có dữ liệu1536 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của HD Graphics (Broadwell) và CMP 30HX với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnkhông có dữ liệuPCIe 1.0 x4
Chiều dàikhông có dữ liệu229 mm
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệu1x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên HD Graphics (Broadwell) và CMP 30HX: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớkhông có dữ liệuGDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đakhông có dữ liệu6 GB
Độ rộng bus bộ nhớ64/128 Bit192 Bit
Tần số bộ nhớkhông có dữ liệu1750 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu336.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ+-

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên HD Graphics (Broadwell) và CMP 30HX. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệuNo outputs

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được HD Graphics (Broadwell) và CMP 30HX hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Quick Sync+không có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được HD Graphics (Broadwell) và CMP 30HX hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (FL 11_1)12 (12_1)
Shader Modelkhông có dữ liệu6.8
OpenGLkhông có dữ liệu4.6
OpenCLkhông có dữ liệu3.0
Vulkan-1.3
CUDA-7.5

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của HD Graphics (Broadwell) và CMP 30HX trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Cyberpunk 2077 2−3
−1250%
27−30
+1250%

Full HD
Medium

Cyberpunk 2077 2−3
−1250%
27−30
+1250%
Far Cry 5 1−2
−1300%
14−16
+1300%
Fortnite 1−2
−1300%
14−16
+1300%
Forza Horizon 4 6−7
−1317%
85−90
+1317%
Forza Horizon 5 0−1 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9
−1275%
110−120
+1275%
Valorant 30−33
−1233%
400−450
+1233%

Full HD
High

Counter-Strike: Global Offensive 21−24
−1204%
300−310
+1204%
Cyberpunk 2077 2−3
−1250%
27−30
+1250%
Dota 2 14−16
−1329%
200−210
+1329%
Far Cry 5 1−2
−1300%
14−16
+1300%
Fortnite 1−2
−1300%
14−16
+1300%
Forza Horizon 4 6−7
−1317%
85−90
+1317%
Forza Horizon 5 0−1 0−1
Metro Exodus 1−2
−1300%
14−16
+1300%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9
−1275%
110−120
+1275%
The Witcher 3: Wild Hunt 6−7
−1317%
85−90
+1317%
Valorant 30−33
−1233%
400−450
+1233%

Full HD
Ultra

Cyberpunk 2077 2−3
−1250%
27−30
+1250%
Dota 2 14−16
−1329%
200−210
+1329%
Far Cry 5 1−2
−1300%
14−16
+1300%
Forza Horizon 4 6−7
−1317%
85−90
+1317%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9
−1275%
110−120
+1275%
The Witcher 3: Wild Hunt 6−7
−1317%
85−90
+1317%
Valorant 30−33
−1233%
400−450
+1233%

Full HD
Epic

Fortnite 1−2
−1300%
14−16
+1300%

1440p
High

Counter-Strike 2 4−5
−1275%
55−60
+1275%
Counter-Strike: Global Offensive 5−6
−1300%
70−75
+1300%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 9−10
−1233%
120−130
+1233%

1440p
Ultra

Cyberpunk 2077 0−1 0−1
Far Cry 5 0−1 0−1
Forza Horizon 4 2−3
−1250%
27−30
+1250%
The Witcher 3: Wild Hunt 2−3
−1250%
27−30
+1250%

1440p
Epic

Fortnite 1−2
−1300%
14−16
+1300%

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
−1329%
200−210
+1329%
Valorant 4−5
−1275%
55−60
+1275%

4K
Ultra

PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 2−3
−1250%
27−30
+1250%

4K
Epic

Fortnite 2−3
−1250%
27−30
+1250%

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 0.89 12.78
Mức độ mới 5 Tháng 1 2015 25 Tháng 2 2021
Quy trình công nghệ 14 nm 12 nm

CMP 30HX có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 1336%, mới hơn 6 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 17%.

Chúng tôi khuyên dùng CMP 30HX vì nó vượt trội hơn HD Graphics (Broadwell) trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là HD Graphics (Broadwell) được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi CMP 30HX dành cho trạm làm việc.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


2.3 6 số phiếu

Hãy đánh giá HD Graphics (Broadwell) theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.1 55 số phiếu

Hãy đánh giá CMP 30HX theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về HD Graphics (Broadwell) hoặc CMP 30HX, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.