HD Graphics 615 vs GRID K260Q

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh HD Graphics 615 và GRID K260Q, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

HD Graphics 615
2016
16 GB DDR3L/LPDDR3, 5 Watt
1.72

K260Q vượt qua HD Graphics 615 với mức trọn vẹn là 310% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của HD Graphics 615 và GRID K260Q, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất983595
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu0.40
Hiệu quả năng lượng26.492.41
Kiến trúcGeneration 9.5 (2016−2020)Kepler (2012−2018)
Bộ xử lý đồ họaKaby Lake GT2GK104
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành30 Tháng 8 2016 (9 năm năm trước)28 Tháng 6 2013 (12 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$937

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Thông số chi tiết

Các thông số chung của HD Graphics 615 và GRID K260Q: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của HD Graphics 615 và GRID K260Q, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng1921536
Tần số nhân300 MHz745 MHz
Tần số Boost850 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn189 million3,540 million
Quy trình công nghệ14 nm++28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)5 Watt225 Watt
Tốc độ xử lý texture20.4095.36
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.3264 TFLOPS2.289 TFLOPS
ROPs332
TMUs24128
L1 Cachekhông có dữ liệu128 KB
L2 Cachekhông có dữ liệu512 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của HD Graphics 615 và GRID K260Q với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnRing BusPCIe 3.0 x16
Độ dàykhông có dữ liệuIGP

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên HD Graphics 615 và GRID K260Q: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớDDR3L/LPDDR3GDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đa16 GB2 GB
Độ rộng bus bộ nhớSystem Shared256 Bit
Tần số bộ nhớSystem Shared1250 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu160.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ+-

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên HD Graphics 615 và GRID K260Q. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoPortable Device DependentNo outputs

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được HD Graphics 615 và GRID K260Q hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Quick Sync+không có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được HD Graphics 615 và GRID K260Q hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_1)12 (11_0)
Shader Model6.45.1
OpenGL4.64.6
OpenCL3.01.2
Vulkan1.31.1.126
CUDA-3.0

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của HD Graphics 615 và GRID K260Q trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

HD Graphics 615 1.72
GRID K260Q 7.05
+310%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

HD Graphics 615 721
Mẫu: 1117
GRID K260Q 2949
+309%
Mẫu: 4

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của HD Graphics 615 và GRID K260Q trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD17
−282%
65−70
+282%
1440p34
−282%
130−140
+282%
4K6
−300%
24−27
+300%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu14.42
1440pkhông có dữ liệu7.21
4Kkhông có dữ liệu39.04

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 2−3
−300%
8−9
+300%
Cyberpunk 2077 4−5
−300%
16−18
+300%
Resident Evil 4 Remake 1−2
−300%
4−5
+300%

Full HD
Medium

Battlefield 5 4−5
−300%
16−18
+300%
Counter-Strike 2 2−3
−300%
8−9
+300%
Cyberpunk 2077 4−5
−300%
16−18
+300%
Far Cry 5 4−5
−300%
16−18
+300%
Fortnite 7−8
−286%
27−30
+286%
Forza Horizon 4 10−11
−300%
40−45
+300%
Forza Horizon 5 3−4
−300%
12−14
+300%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−11
−300%
40−45
+300%
Valorant 25
−300%
100−105
+300%

Full HD
High

Battlefield 5 4−5
−300%
16−18
+300%
Counter-Strike 2 2−3
−300%
8−9
+300%
Counter-Strike: Global Offensive 22
−309%
90−95
+309%
Cyberpunk 2077 4−5
−300%
16−18
+300%
Dota 2 16
−306%
65−70
+306%
Far Cry 5 4−5
−300%
16−18
+300%
Fortnite 7−8
−286%
27−30
+286%
Forza Horizon 4 10−11
−300%
40−45
+300%
Forza Horizon 5 3−4
−300%
12−14
+300%
Grand Theft Auto V 3
−300%
12−14
+300%
Metro Exodus 3−4
−300%
12−14
+300%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−11
−300%
40−45
+300%
The Witcher 3: Wild Hunt 8−9
−275%
30−33
+275%
Valorant 35−40
−305%
150−160
+305%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 4−5
−300%
16−18
+300%
Cyberpunk 2077 4−5
−300%
16−18
+300%
Dota 2 14
−293%
55−60
+293%
Far Cry 5 4−5
−300%
16−18
+300%
Forza Horizon 4 10−11
−300%
40−45
+300%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−11
−300%
40−45
+300%
The Witcher 3: Wild Hunt 8−9
−275%
30−33
+275%
Valorant 35−40
−305%
150−160
+305%

Full HD
Epic

Fortnite 7−8
−286%
27−30
+286%

1440p
High

Counter-Strike 2 5−6
−260%
18−20
+260%
Counter-Strike: Global Offensive 12−14
−275%
45−50
+275%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 16−18
−282%
65−70
+282%
Valorant 10−11
−300%
40−45
+300%

1440p
Ultra

Cyberpunk 2077 1−2
−300%
4−5
+300%
Far Cry 5 2−3
−300%
8−9
+300%
Forza Horizon 4 4−5
−300%
16−18
+300%
The Witcher 3: Wild Hunt 3−4
−300%
12−14
+300%

1440p
Epic

Fortnite 3−4
−300%
12−14
+300%

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
−293%
55−60
+293%
Valorant 8−9
−275%
30−33
+275%

4K
Ultra

Dota 2 3−4
−300%
12−14
+300%
Far Cry 5 0−1 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 3−4
−300%
12−14
+300%

4K
Epic

Fortnite 3−4
−300%
12−14
+300%

Vậy HD Graphics 615 và GRID K260Q cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • GRID K260Q nhanh hơn 282% ở độ phân giải 1080p
  • GRID K260Q nhanh hơn 282% ở độ phân giải 1440p
  • GRID K260Q nhanh hơn 300% ở độ phân giải 4K

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 1.72 7.05
Mức độ mới 30 Tháng 8 2016 28 Tháng 6 2013
Dung lượng bộ nhớ tối đa 16 GB 2 GB
Quy trình công nghệ 14 nm 28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 5 Watt 225 Watt

HD Graphics 615 có các ưu điểm sau: mới hơn 3 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 700% , công nghệ quy trình tiên tiến hơn 100%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 4400%.

Mặt khác, các ưu điểm của GRID K260Q: hiệu năng cao hơn 310%.

Chúng tôi khuyên dùng GRID K260Q vì nó vượt trội hơn HD Graphics 615 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là HD Graphics 615 được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi GRID K260Q dành cho trạm làm việc.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.3 87 số phiếu

Hãy đánh giá HD Graphics 615 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Hiện chưa có đánh giá nào từ người dùng.

Hãy đánh giá GRID K260Q theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về HD Graphics 615 hoặc GRID K260Q, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.