HD Graphics 505 vs Tesla P4

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh HD Graphics 505 và Tesla P4, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

HD Graphics 505
2016
8 GB DDR3L/LPDDR3/LPDDR4, 10 Watt
0.86

P4 vượt qua HD Graphics 505 với mức trọn vẹn là 2447% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của HD Graphics 505 và Tesla P4, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất1195294
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng11.0422.48
Kiến trúcGeneration 9.0 (2015−2016)Pascal (2016−2021)
Bộ xử lý đồ họaApollo Lake GT1.5GP104
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành1 Tháng 9 2016 (9 năm năm trước)13 Tháng 9 2016 (9 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của HD Graphics 505 và Tesla P4: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của HD Graphics 505 và Tesla P4, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng1442560
Tần số nhân200 MHz886 MHz
Tần số Boost650 MHz1114 MHz
Số lượng bóng bán dẫn189 million7,200 million
Quy trình công nghệ14 nm16 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)10 Watt75 Watt
Tốc độ xử lý texture11.70178.2
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.1872 TFLOPS5.704 TFLOPS
ROPs364
TMUs18160
L1 Cachekhông có dữ liệu960 KB
L2 Cachekhông có dữ liệu2 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của HD Graphics 505 và Tesla P4 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnRing BusPCIe 3.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu168 mm
Độ dàykhông có dữ liệu1-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên HD Graphics 505 và Tesla P4: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớDDR3L/LPDDR3/LPDDR4GDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đa8 GB8 GB
Độ rộng bus bộ nhớSystem Shared256 Bit
Tần số bộ nhớSystem Shared1502 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu192.3 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ+-

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên HD Graphics 505 và Tesla P4. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoPortable Device DependentNo outputs

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được HD Graphics 505 và Tesla P4 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Quick Sync+không có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được HD Graphics 505 và Tesla P4 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_1)12 (12_1)
Shader Model6.46.4
OpenGL4.64.6
OpenCL3.01.2
Vulkan1.31.2.131
CUDA-6.1

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của HD Graphics 505 và Tesla P4 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

HD Graphics 505 0.86
Tesla P4 21.90
+2447%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

HD Graphics 505 360
Mẫu: 251
Tesla P4 9145
+2440%
Mẫu: 57

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của HD Graphics 505 và Tesla P4 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD9
−2344%
220−230
+2344%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Cyberpunk 2077 2−3
−2400%
50−55
+2400%

Full HD
Medium

Cyberpunk 2077 2−3
−2400%
50−55
+2400%
Far Cry 5 1−2
−2300%
24−27
+2300%
Fortnite 0−1 0−1
Forza Horizon 4 6−7
−2400%
150−160
+2400%
Forza Horizon 5 0−1 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9
−2400%
200−210
+2400%
Valorant 30−33
−2400%
750−800
+2400%

Full HD
High

Counter-Strike: Global Offensive 21−24
−2291%
550−600
+2291%
Cyberpunk 2077 2−3
−2400%
50−55
+2400%
Dota 2 14−16
−2400%
350−400
+2400%
Far Cry 5 1−2
−2300%
24−27
+2300%
Fortnite 0−1 0−1
Forza Horizon 4 6−7
−2400%
150−160
+2400%
Forza Horizon 5 0−1 0−1
Metro Exodus 1−2
−2300%
24−27
+2300%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9
−2400%
200−210
+2400%
The Witcher 3: Wild Hunt 6−7
−2400%
150−160
+2400%
Valorant 30−33
−2400%
750−800
+2400%

Full HD
Ultra

Cyberpunk 2077 2−3
−2400%
50−55
+2400%
Dota 2 14−16
−2400%
350−400
+2400%
Far Cry 5 1−2
−2300%
24−27
+2300%
Forza Horizon 4 6−7
−2400%
150−160
+2400%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9
−2400%
200−210
+2400%
The Witcher 3: Wild Hunt 6−7
−2400%
150−160
+2400%
Valorant 30−33
−2400%
750−800
+2400%

Full HD
Epic

Fortnite 0−1 0−1

1440p
High

Counter-Strike 2 4−5
−2400%
100−105
+2400%
Counter-Strike: Global Offensive 5−6
−2300%
120−130
+2300%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 9−10
−2344%
220−230
+2344%

1440p
Ultra

Cyberpunk 2077 0−1 0−1
Far Cry 5 0−1 0−1
Forza Horizon 4 2−3
−2400%
50−55
+2400%
The Witcher 3: Wild Hunt 2−3
−2400%
50−55
+2400%

1440p
Epic

Fortnite 1−2
−2300%
24−27
+2300%

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
−2400%
350−400
+2400%
Valorant 4−5
−2400%
100−105
+2400%

4K
Ultra

PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 2−3
−2400%
50−55
+2400%

4K
Epic

Fortnite 2−3
−2400%
50−55
+2400%

Vậy HD Graphics 505 và Tesla P4 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • Tesla P4 nhanh hơn 2344% ở độ phân giải 1080p

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 0.86 21.90
Quy trình công nghệ 14 nm 16 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 10 Watt 75 Watt

HD Graphics 505 có các ưu điểm sau: công nghệ quy trình tiên tiến hơn 14%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 650%.

Mặt khác, các ưu điểm của Tesla P4: hiệu năng cao hơn 2447%.

Chúng tôi khuyên dùng Tesla P4 vì nó vượt trội hơn HD Graphics 505 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là HD Graphics 505 được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Tesla P4 dành cho trạm làm việc.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


2.6 294 các phiếu

Hãy đánh giá HD Graphics 505 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.5 89 số phiếu

Hãy đánh giá Tesla P4 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về HD Graphics 505 hoặc Tesla P4, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.