HD Graphics 4200 vs L20

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh HD Graphics 4200 và L20, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

HD Graphics 4200
2013
4 Watt
0.91

L20 vượt qua HD Graphics 4200 với mức trọn vẹn là 3429% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của HD Graphics 4200 và L20, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất1185188
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng17.528.99
Kiến trúcGeneration 7.5 (2013)Ada Lovelace (2022−2024)
Bộ xử lý đồ họaHaswell GT2AD102
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành2 Tháng 9 2013 (12 năm năm trước)16 Tháng 11 2023 (2 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của HD Graphics 4200 và L20: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của HD Graphics 4200 và L20, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng16011776
Tần số nhân200 MHz1440 MHz
Tần số Boost850 MHz2520 MHz
Số lượng bóng bán dẫn392 million76,300 million
Quy trình công nghệ22 nm5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)4 Watt275 Watt
Tốc độ xử lý texture17.00927.4
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.272 TFLOPS59.35 TFLOPS
ROPs2128
TMUs20368
Tensor Coreskhông có dữ liệu368
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu92
L1 Cachekhông có dữ liệu11.5 MB
L2 Cachekhông có dữ liệu96 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của HD Graphics 4200 và L20 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnRing BusPCIe 4.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu267 mm
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệu1x 16-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên HD Graphics 4200 và L20: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớSystem SharedGDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đaSystem Shared48 GB
Độ rộng bus bộ nhớSystem Shared384 Bit
Tần số bộ nhớSystem Shared2250 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu864.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ+-
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên HD Graphics 4200 và L20. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoPortable Device Dependent4x DisplayPort 1.4a

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được HD Graphics 4200 và L20 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Quick Sync+không có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được HD Graphics 4200 và L20 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (11_1)12 Ultimate (12_2)
Shader Model5.16.7
OpenGL4.34.6
OpenCL1.23.0
Vulkan+1.3
CUDA-8.9
DLSS-+

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của HD Graphics 4200 và L20 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD8
−3400%
280−290
+3400%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Cyberpunk 2077 2−3
−3400%
70−75
+3400%

Full HD
Medium

Cyberpunk 2077 2−3
−3400%
70−75
+3400%
Far Cry 5 1−2
−3400%
35−40
+3400%
Fortnite 1−2
−3400%
35−40
+3400%
Forza Horizon 4 6−7
−3400%
210−220
+3400%
Forza Horizon 5 0−1 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 9−10
−3233%
300−310
+3233%
Valorant 30−35
−3287%
1050−1100
+3287%

Full HD
High

Counter-Strike: Global Offensive 13
−3362%
450−500
+3362%
Cyberpunk 2077 2−3
−3400%
70−75
+3400%
Dota 2 14−16
−3114%
450−500
+3114%
Far Cry 5 1−2
−3400%
35−40
+3400%
Fortnite 1−2
−3400%
35−40
+3400%
Forza Horizon 4 6−7
−3400%
210−220
+3400%
Forza Horizon 5 0−1 0−1
Metro Exodus 1−2
−3400%
35−40
+3400%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 9−10
−3233%
300−310
+3233%
The Witcher 3: Wild Hunt 6−7
−3400%
210−220
+3400%
Valorant 30−35
−3287%
1050−1100
+3287%

Full HD
Ultra

Cyberpunk 2077 2−3
−3400%
70−75
+3400%
Dota 2 14−16
−3114%
450−500
+3114%
Far Cry 5 1−2
−3400%
35−40
+3400%
Forza Horizon 4 6−7
−3400%
210−220
+3400%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 9−10
−3233%
300−310
+3233%
The Witcher 3: Wild Hunt 6−7
−3400%
210−220
+3400%
Valorant 30−35
−3287%
1050−1100
+3287%

Full HD
Epic

Fortnite 1−2
−3400%
35−40
+3400%

1440p
High

Counter-Strike 2 4−5
−3400%
140−150
+3400%
Counter-Strike: Global Offensive 5−6
−3300%
170−180
+3300%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−11
−3400%
350−400
+3400%

1440p
Ultra

Cyberpunk 2077 0−1 0−1
Far Cry 5 0−1 0−1
Forza Horizon 4 3−4
−3233%
100−105
+3233%
The Witcher 3: Wild Hunt 2−3
−3400%
70−75
+3400%

1440p
Epic

Fortnite 1−2
−3400%
35−40
+3400%

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
−3114%
450−500
+3114%
Valorant 4−5
−3400%
140−150
+3400%

4K
Ultra

PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 2−3
−3400%
70−75
+3400%

4K
Epic

Fortnite 2−3
−3400%
70−75
+3400%

Vậy HD Graphics 4200 và L20 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • L20 nhanh hơn 3400% ở độ phân giải 1080p

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 0.91 32.11
Mức độ mới 2 Tháng 9 2013 16 Tháng 11 2023
Quy trình công nghệ 22 nm 5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 4 Watt 275 Watt

HD Graphics 4200 có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 6775%.

Mặt khác, các ưu điểm của L20: hiệu năng cao hơn 3429%, mới hơn 10 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 340%.

Chúng tôi khuyên dùng L20 vì nó vượt trội hơn HD Graphics 4200 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là HD Graphics 4200 được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi L20 dành cho trạm làm việc.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3 45 số phiếu

Hãy đánh giá HD Graphics 4200 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
2.8 40 số phiếu

Hãy đánh giá L20 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về HD Graphics 4200 hoặc L20, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.